Championship AnhVòng 40 King Power Stadium, Leicester · 21:00 ngày 03/04/2026

Leicester 2–2 Preston — Vòng 40 Championship Anh - 3/4/2026

Logo Leicester
Leicester Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Preston
Preston Đội khách
Cập nhật lúc 22:32 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Leicester vs Preston

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · Leicester · D. Mukasa (vào sân: J. Vestergaard)
  • 88'Thay người · Leicester · S. Mavididi (vào sân: J. Monga)
  • 88'Thay người · Leicester · P. Daka (vào sân: J. Ayew)
  • 85'Thay người · Preston · T. Small (vào sân: A. Vukcevic)
  • 81'Bàn thắng · Leicester · P. Daka
  • 80'Thay người · Preston · L. Dobbin (vào sân: M. Smith)
  • 75'Thay người · Leicester · O. Skipp (vào sân: B. De Cordova-Reid)
  • 74'Thay người · Leicester · J. Lascelles (vào sân: B. Nelson)
  • 67'Thay người · Preston · M. Osmajic (vào sân: D. Jebbison)
  • 67'Thay người · Preston · L. Lindsay (vào sân: L. Gibson)
  • 67'Thay người · Preston · A. Moran (vào sân: B. Potts)
  • 64'Thẻ vàng · Preston · Jordan Storey
  • 57'Thẻ vàng · Preston · Liam Lindsay
  • 45'Bàn thắng · Preston · B. Whiteman (kiến tạo: A. Devine)
  • 38'Bàn thắng · Preston · A. Moran (kiến tạo: L. Dobbin)
  • 21'Thẻ vàng · Preston · Andrew Hughes
  • 15'Thẻ vàng · Preston · Andrew Moran
  • 4'Bàn thắng · Leicester · P. Daka

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
28Số cú sút8
10Sút trúng đích3
7Phạt góc2
3Việt vị1
4Lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua8
432Số đường chuyền296
81%Chuyền chính xác67%

Cột trái là Leicester, cột phải là Preston. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Leicester

4-2-3-1
1J. StolarczykTM
33L. ThomasHV24J. LascellesHV5C. OkoliHV21C Đội trưởngR. PereiraHV
8H. WinksTV22O. SkippTV
10S. MavididiTV29D. MukasaTV7I. FatawuTV
20P. Daka2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. StolarczykTM

Hậu vệ

21R. PereiraHVĐội trưởng
5C. OkoliHV
24J. LascellesHV
33L. ThomasHV

Tiền vệ

22O. SkippTV
8H. WinksTV
7I. FatawuTV
29D. MukasaTV
10S. MavididiTV

Tiền đạo

20P. Daka2 bàn

Dự bị31 A. Begovic · 9 J. Ayew · 14 B. De Cordova-Reid · 18 J. Aribo · 12 D. Richards · 28 J. Monga · 23 J. Vestergaard · 17 H. Choudhury · 4 B. Nelson

Huấn luyện viênGary Rowett

Preston

5-3-2
1D. IversenTM
26T. SmallHV16A. HughesHVThẻ vàng6L. LindsayHVThẻ vàng14J. StoreyHVThẻ vàng2P. ValentinHV
21A. DevineTV4C Đội trưởngB. WhitemanTV1 bàn thắng23A. MoranTV1 bàn thắngThẻ vàng
17L. Dobbin28M. Osmajic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Preston dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. IversenTM

Hậu vệ

2P. ValentinHV
14J. StoreyHVThẻ vàng
6L. LindsayHVThẻ vàng
16A. HughesHVThẻ vàng
26T. SmallHV

Tiền vệ

23A. MoranTV1 bàn · Thẻ vàng
4B. WhitemanTVĐội trưởng · 1 bàn
21A. DevineTV

Tiền đạo

28M. Osmajic
17L. Dobbin

Dự bị13 D. Cornell · 3 A. Vukcevic · 44 B. Potts · 19 L. Gibson · 42 O. Offiah · 24 M. Smith · 9 D. Jebbison · 22 M. Lukovic · 34 K. Nelson

Huấn luyện viênPaul Heckingbottom

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO