Championship AnhVòng 18 King Power Stadium, Leicester · 19:30 ngày 29/11/2025

Leicester 2–3 Sheffield Utd — Vòng 18 Championship Anh - 29/11/2025

Logo Leicester
Leicester Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo Sheffield Utd
Sheffield Utd Đội khách
Cập nhật lúc 20:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Leicester vs Sheffield Utd

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Sheffield Utd · Sam McCallum
  • 89'Thẻ vàng · Leicester · Jordan James
  • 83'Bàn thắng · Leicester · J. James (kiến tạo: B. Soumare)
  • 81'Thay người · Sheffield Utd · A. Brooks (vào sân: M. McGuinness)
  • 80'Thay người · Leicester · B. De Cordova-Reid (vào sân: J. Monga)
  • 74'Thay người · Sheffield Utd · H. Burrows (vào sân: S. McCallum)
  • 68'Thẻ vàng · Leicester · Boubakary Soumaré
  • 65'Thay người · Sheffield Utd · J. Riedewald (vào sân: D. Soumare)
  • 65'Thay người · Sheffield Utd · T. Cannon (vào sân: G. Hamer)
  • 64'Thay người · Sheffield Utd · T. Campbell (vào sân: P. Bamford)
  • 53'Bàn thắng · Leicester · S. Mavididi (kiến tạo: I. Fatawu)
  • 46'Thay người · Leicester · P. Daka (vào sân: J. Ayew)
  • 46'Thay người · Leicester · H. Winks (vào sân: B. Soumare)
  • 46'Thay người · Leicester · W. Faes (vào sân: O. Skipp)
  • 32'Bàn thắng · Sheffield Utd · S. Peck
  • 4'Bàn thắng · Sheffield Utd · C. O'Hare
  • 2'Bàn thắng · Sheffield Utd · T. Cannon (kiến tạo: C. O'Hare)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

69%Kiểm soát bóng31%
15Số cú sút13
3Sút trúng đích3
4Phạt góc9
0Việt vị1
12Lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
580Số đường chuyền246
84%Chuyền chính xác67%

Cột trái là Leicester, cột phải là Sheffield Utd. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Leicester

4-2-3-1
31A. BegovicTM
33L. ThomasHV23J. VestergaardHV3W. FaesHV21C Đội trưởngR. PereiraHV
8H. WinksTV6J. JamesTV1 bàn thắngThẻ vàng
10S. MavididiTV1 bàn thắng14De Cordova-ReidTV7I. FatawuTV
20P. Daka

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31A. BegovicTM

Hậu vệ

21R. PereiraHVĐội trưởng
3W. FaesHV
23J. VestergaardHV
33L. ThomasHV

Tiền vệ

6J. JamesTV1 bàn · Thẻ vàng
8H. WinksTV
7I. FatawuTV
14B. De Cordova-ReidTV
10S. MavididiTV1 bàn

Tiền đạo

20P. Daka

Dự bị13 F. Vieites · 17 H. Choudhury · 28 J. Monga · 25 L. Page · 22 O. Skipp · 24 B. Soumare · 9 J. Ayew · 18 J. Carranza · 39 S. Thomas

Huấn luyện viênMarti Cifuentes

Sheffield Utd

4-4-2
1M. CooperTM
14H. BurrowsHV15B. MeeHV2C Đội trưởngJ. TangangaHV38F. SerikiHV
10C. O'HareTV1 bàn thắng44J. RiedewaldTV42S. PeckTV1 bàn thắng11A. BrooksTV
23T. Campbell7T. Cannon1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Utd dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. CooperTM

Hậu vệ

38F. SerikiHV
2J. TangangaHVĐội trưởng
15B. MeeHV
14H. BurrowsHV

Tiền vệ

11A. BrooksTV
42S. PeckTV1 bàn
44J. RiedewaldTV
10C. O'HareTV1 bàn

Tiền đạo

7T. Cannon1 bàn
23T. Campbell

Dự bị17 A. Davies · 3 S. McCallum · 25 M. McGuinness · 24 T. Chong · 8 G. Hamer · 28 A. Matos · 18 D. Soumare · 45 P. Bamford · 9 D. Ings

Huấn luyện viênChris Wilder

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO