Europa LeagueVòng 4 Vasil Levski National Stadium, Sophia · 00:45 ngày 06/11/2026

Levski Sofia 1–0 Jagiellonia — Vòng 4 Europa League - 6/11/2026

Logo Levski Sofia
Levski Sofia Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội khách
Cập nhật lúc 03:26 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Levski Sofia vs Jagiellonia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Levski Sofia · David Kusso
  • 90'Thay người · Levski Sofia · Reinaldo Nascimento Satorno (vào sân: Gasper Trdin)
  • 86'Thẻ vàng · Jagiellonia · Jesús Imaz
  • 85'Thay người · Jagiellonia · Jesús Imaz (vào sân: Kamil Jóźwiak)
  • 84'Thẻ vàng · Levski Sofia · Steven Stoyanchov
  • 83'Bàn thắng · Levski Sofia · Steven Stoyanchov (kiến tạo: David Kusso)
  • 78'Thẻ vàng · Jagiellonia · Taras Romanczuk
  • 77'Thay người · Jagiellonia · Ferslev Anders Klynge (vào sân: Eryk Kozlowski)
  • 75'Thay người · Levski Sofia · Francisco Everton Mota de Castro (vào sân: David Kusso)
  • 72'Thẻ vàng · Levski Sofia · Francisco Everton Mota de Castro
  • 69'Thay người · Jagiellonia · Kajetan·Szmyt (vào sân: Aleksandar·Cirkovic)
  • 63'Thay người · Levski Sofia · Mazire Soula (vào sân: Steven Stoyanchov)
  • 54'Thẻ vàng · Jagiellonia · Guilherme Montóia
  • 45'Thay người · Levski Sofia · Sergio Miguel Lobo Araujo (vào sân: Armstrong Oko-Flex)
  • 45'Thay người · Jagiellonia · Jeremy Agbonifo (vào sân: Ousmane Sow)
  • 45'Thay người · Jagiellonia · Dušan Stojinović (vào sân: Yuki Kobayashi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

48%Kiểm soát bóng52%
13Số cú sút10
5Sút trúng đích2
4Phạt góc5
1Việt vị1
8Lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
449Số đường chuyền489

Cột trái là Levski Sofia, cột phải là Jagiellonia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Levski Sofia

4-3-3
92S. VutsovTM
3MaiconHV4C. MakounHV50K. DimitrovHV21AldairHV
19El MoubarikTV8M. GrujićTV35SerginhoTV
17Everton BalaTĐThẻ vàng7ReinaldoTĐ22M. SoulaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Levski Sofia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

92S. VutsovTM

Hậu vệ

21AldairHV
50K. DimitrovHV
4C. MakounHV
3MaiconHV

Tiền vệ

35SerginhoTV
8M. GrujićTV
19E. El MoubarikTV

Tiền đạo

22M. SoulaTĐ
7ReinaldoTĐ
17Everton BalaTĐThẻ vàng

Dự bị47 A. Bouras · 20 Álex Centelles · 2 Hevertton Santos · 27 David Kusso · 78 M. Lukov · 11 A. Oko-Flex · 31 N. Serafimov · 28 S. Stoyanchov · 9 J. Perea · 1 O. Vladimirov · 18 G. Trdin

Huấn luyện viênJulio Velázquez

Jagiellonia

4-3-3
50S. AbramowiczTM
23Serrão MontóiaHVThẻ vàng44A. KonstantopoulosHV3D. StojinovićHV27Rodrigo ConceiçãoHV
19A. KlyngeTV6T. RomanczukTVThẻ vàng11Jesús ImazTVThẻ vàng
7K. SzmytTĐ99N. PrelecTĐ10J. AgbonifoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

50S. AbramowiczTM

Hậu vệ

27Rodrigo ConceiçãoHV
3D. StojinovićHV
44A. KonstantopoulosHV
23Guilherme Manuel Serrão MontóiaHVThẻ vàng

Tiền vệ

11Jesús ImazTVThẻ vàng
6T. RomanczukTVThẻ vàng
19A. KlyngeTV

Tiền đạo

10J. AgbonifoTĐ
99N. PrelecTĐ
7K. SzmytTĐ

Dự bị30 O. Sow · 21 Sergio Lozano · 4 Y. Kobayashi · 72 K. Jóźwiak · 14 H. Finndell · 32 A. Ćirković · 5 Bernardo Vital · 20 B. Wdowik · 85 Eryk Kozlowski · 1 M. Perchel

Huấn luyện viênA. Siemieniec

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO