Europa LeagueVòng 1/16 Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy, Lille · 03:00 ngày 20/02/2026

Lille 0–1 FK Crvena Zvezda — Vòng 1/16 Europa League - 20/2/2026

Logo Lille
Lille Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo FK Crvena Zvezda
FK Crvena Zvezda Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lille vs FK Crvena Zvezda

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Young-woo Seol
  • 89'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Matheus
  • 84'Thay người · FK Crvena Zvezda · V. Lucic (vào sân: N. Stankovic)
  • 84'Thay người · FK Crvena Zvezda · S. Erakovic (vào sân: M. Veljkovic)
  • 82'Thẻ vàng · FK Crvena Zvezda · Vladimir Lučić
  • 77'Thay người · Lille · M. Fernandez-Pardo (vào sân: S. Diaoune)
  • 77'Thay người · Lille · F. Correia (vào sân: N. Edjouma)
  • 76'Thay người · FK Crvena Zvezda · N. Tiknizyan (vào sân: A. Avdic)
  • 76'Thay người · FK Crvena Zvezda · Bruno Duarte (vào sân: A. Katai)
  • 63'Thay người · FK Crvena Zvezda · J. Enem (vào sân: M. Arnautovic)
  • 62'Thay người · Lille · G. Perrin (vào sân: O. Giroud)
  • 46'Thay người · Lille · H. Haraldsson (vào sân: T. Santos)
  • 46'Thay người · Lille · N. Mukau (vào sân: N. Bentaleb)
  • 45'Bàn thắng · FK Crvena Zvezda · F. Tebo Uchenna (kiến tạo: J. Enem)
  • 40'Thẻ vàng · Lille · Félix Correia

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
7Số cú sút8
1Sút trúng đích4
6Phạt góc7
3Việt vị2
15Lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
445Số đường chuyền402
76%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Lille, cột phải là FK Crvena Zvezda. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lille

4-2-3-1
1B. OzerTM
15R. PerraudHV23A. MandiHV3N. NgoyHV32A. BouaddiHV
21C Đội trưởngB. AndreTV17N. MukauTV
27F. CorreiaTVThẻ vàng10H. HaraldssonTV28G. PerrinTV
7M. Fernandez-Pardo

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lille dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. OzerTM

Hậu vệ

32A. BouaddiHV
3N. NgoyHV
23A. MandiHV
15R. PerraudHV

Tiền vệ

17N. MukauTV
21B. AndreTVĐội trưởng
28G. PerrinTV
10H. HaraldssonTV
27F. CorreiaTVThẻ vàng

Tiền đạo

7M. Fernandez-Pardo

Dự bị16 A. Bodart · 60 Z. Lanssade · 6 N. Bentaleb · 9 O. Giroud · 18 C. Mbemba · 20 N. Edjouma · 22 T. Santos · 24 C. Verdonk · 35 S. Diaoune · 38 A. Goffi · 39 L. Baret · 42 S. Boussadia

Huấn luyện viênBruno Genesio

FK Crvena Zvezda

3-4-2-1
1MatheusTMThẻ vàng
30Tebo UchennaHV1 bàn thắng5RodrigoHV25S. ErakovicHV
23N. TiknizyanTV33C Đội trưởngR. KrunicTV20T. HandelTV66Seol Young-WooTVThẻ vàng
37V. LucicThẻ vàng17Bruno Duarte
42J. Enem

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FK Crvena Zvezda dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1MatheusTMThẻ vàng

Hậu vệ

25S. ErakovicHV
5RodrigoHV
30F. Tebo UchennaHV1 bàn

Tiền vệ

66Seol Young-WooTVThẻ vàng
20T. HandelTV
33R. KrunicTVĐội trưởng
23N. TiknizyanTV

Tiền đạo

17Bruno Duarte
37V. LucicThẻ vàng
42J. Enem

Dự bị18 O. Glazer · 28 V. Draskic · 6 M. Bajo · 10 A. Katai · 13 M. Veljkovic · 22 V. Kostov · 24 N. Stankovic · 35 D. Owusu · 40 L. Zaric · 45 S. Gudelj · 71 A. Avdic · 89 M. Arnautovic

Huấn luyện viênDejan Stankovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO