Europa LeagueVòng 3 Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy, Lille · 02:00 ngày 24/10/2025

Lille 3–4 PAOK — Vòng 3 Europa League - 24/10/2025

Logo Lille
Lille Đội nhà
3–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–3
Logo PAOK
PAOK Đội khách
Cập nhật lúc 18:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lille vs PAOK

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+9'Thẻ đỏ · PAOK · Tomasz Kędziora
  • 90+2'Thẻ vàng · PAOK · Antonis Tsiftsis
  • 90+5'Thẻ vàng · PAOK · Giorgos Giakoumakis
  • 90+9'Thẻ vàng · PAOK · Tomasz Kędziora
  • 90+8'Bàn thắng bị từ chối · Lille · Benjamin André
  • 88'Thay người · Lille · O. Sahraoui (vào sân: H. Haraldsson)
  • 81'Thay người · PAOK · K. Despodov (vào sân: D. Pelkas)
  • 78'Bàn thắng · Lille · H. Igamane (kiến tạo: C. Mbemba)
  • 74'Bàn thắng · PAOK · A. Zivkovic (kiến tạo: K. Despodov)
  • 68'Bàn thắng · Lille · H. Igamane (kiến tạo: T. Meunier)
  • 66'Thay người · PAOK · F. Chalov (vào sân: G. Giakoumakis)
  • 61'Thay người · Lille · U. Raghouber (vào sân: A. Bouaddi)
  • 61'Thay người · Lille · F. Correia (vào sân: O. Giroud)
  • 57'Bàn thắng · Lille · B. Andre (kiến tạo: C. Verdonk)
  • 53'Thẻ vàng · Lille · Ugo Raghouber
  • 46'Thay người · Lille · N. Ngoy (vào sân: C. Mbemba)
  • 46'Thay người · Lille · T. Santos (vào sân: T. Meunier)
  • 44'Thẻ vàng · PAOK · Tomasz Kędziora
  • 42'Bàn thắng · PAOK · G. Konstantelias (kiến tạo: F. Chalov)
  • 40'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Lille · Matías Fernández
  • 29'Thẻ vàng · PAOK · Andrija Živković
  • 23'Bàn thắng · PAOK · A. Zivkovic (kiến tạo: G. Michailidis)
  • 18'Bàn thắng · PAOK · S. Meite (kiến tạo: A. Zivkovic)
  • 15'Thay người · PAOK · M. Camara (vào sân: A. Bianco)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

65%Kiểm soát bóng35%
22Số cú sút8
11Sút trúng đích7
13Phạt góc2
3Việt vị0
7Lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
551Số đường chuyền309
88%Chuyền chính xác75%

Cột trái là Lille, cột phải là PAOK. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lille

4-2-3-1
1B. OzerTM
24C. VerdonkHV23A. MandiHV3N. NgoyHV22T. SantosHV
21C Đội trưởngB. AndreTV1 bàn thắng28U. RaghouberTVThẻ vàng
7M. Fernandez-PardoTV11O. SahraouiTV27F. CorreiaTV
29H. Igamane2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lille dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. OzerTM

Hậu vệ

22T. SantosHV
3N. NgoyHV
23A. MandiHV
24C. VerdonkHV

Tiền vệ

28U. RaghouberTVThẻ vàng
21B. AndreTVĐội trưởng · 1 bàn
27F. CorreiaTV
11O. SahraouiTV
7M. Fernandez-PardoTV

Tiền đạo

29H. Igamane2 bàn

Dự bị16 A. Bodart · 50 S. Merzouk · 6 N. Bentaleb · 9 O. Giroud · 10 H. Haraldsson · 12 T. Meunier · 14 M. Broholm · 15 R. Perraud · 17 N. Mukau · 18 C. Mbemba · 32 A. Bouaddi · 35 S. Diaoune

Huấn luyện viênBruno Génésio

PAOK

4-2-3-1
99A. TsiftsisTMThẻ vàng
21R. BabaHV5G. MichailidisHV16T. KedzioraHVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ3J. KennyHV
8S. MeiteTV1 bàn thắng2M. CamaraTV
14C Đội trưởngA. ZivkovicTV2 bàn thắngThẻ vàng65G. KonstanteliasTV1 bàn thắng77K. DespodovTV
9F. Chalov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PAOK dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99A. TsiftsisTMThẻ vàng

Hậu vệ

3J. KennyHV
16T. KedzioraHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
5G. MichailidisHV
21A. R. BabaHV

Tiền vệ

2M. CamaraTV
8S. MeiteTV1 bàn
77K. DespodovTV
65G. KonstanteliasTV1 bàn
14A. ZivkovicTVĐội trưởng · 2 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

9F. Chalov

Dự bị1 J. Pavlenka · 41 D. Monastirlis · 4 A. Vogliacco · 6 D. Lovren · 7 G. Giakoumakis · 10 D. Pelkas · 18 L. Ivanusec · 22 A. Bianco · 23 J. Sastre · 25 K. Thymianis · 32 G. Taylor · 39 D. Berdos

Huấn luyện viênRăzvan Lucescu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO