Europa LeagueVòng play-off Åråsen, Lillestrøm · 00:00 ngày 28/08/2026

Lillestrom 2–1 Egnatia Rrogozhinë — Vòng play-off Europa League - 28/8/2026

Logo Lillestrom
Lillestrom Đội nhà
2–1
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–1
Logo Egnatia Rrogozhinë
Egnatia Rrogozhinë Đội khách
Cập nhật lúc 01:20 ngày 18/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lillestrom vs Egnatia Rrogozhinë

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120'Thẻ vàng · Lillestrom · Henrik Melland
  • 100'Thay người · Lillestrom · E. Kitolano (vào sân: H. Melland)
  • 99'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · A. Aleksi (vào sân: N. Ajetovikj)
  • 99'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · E. Sota (vào sân: Z. Aliyev)
  • 94'Bàn thắng · Lillestrom · T. Olsen (kiến tạo: S. Akanji)
  • 90'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · I. Gruda (vào sân: I. Diabate)
  • 89'Thay người · Lillestrom (vào sân: S. Akanji)
  • 89'Thay người · Lillestrom · F. Gulbrandsen (vào sân: T. Olsen)
  • 82'Bàn thắng · Lillestrom · S. Foss (kiến tạo: Y. Ibrahimaj)
  • 80'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Eljon Sota
  • 77'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · D. Adjessa (vào sân: J. Montenegro)
  • 77'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · K. Loukili (vào sân: A. Kryeziu)
  • 67'Thay người · Lillestrom · Y. Paintsil (vào sân: L. Alperud)
  • 54'Thay người · Egnatia Rrogozhinë · E. Ndreca (vào sân: A. Yago)
  • 46'Thẻ vàng · Egnatia Rrogozhinë · Edison Ndreca
  • 45'Thẻ vàng · Lillestrom · Fredrik Gulbrandsen
  • 32'Bàn thắng · Egnatia Rrogozhinë · E. Sota (kiến tạo: Fernando Medeiros)
  • 24'Thẻ vàng · Lillestrom · Gustav Kjolstad Nyheim
  • 7'Thay người · Lillestrom · R. Gabrielsen (vào sân: S. Kristiansen)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
3Sút trúng đích3
9Phạt góc8
1Việt vị3
11Lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Lillestrom, cột phải là Egnatia Rrogozhinë. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lillestrom

4-3-3
12P. DahlbergTM
11F. ElkaerHV5S. FossHV1 bàn thắng28R. GabrielsenHV2L. RangerHV
17E. KitolanoTV29Y. IbrahimajTV14G. NyheimTVThẻ vàng
20Felix VaTĐ8F. GulbrandsenTĐThẻ vàng26Y. PaintsilTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lillestrom dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12P. DahlbergTM

Hậu vệ

2L. RangerHV
28R. GabrielsenHV
5S. FossHV1 bàn
11F. ElkaerHV

Tiền vệ

14G. NyheimTVThẻ vàng
29Y. IbrahimajTV
17E. KitolanoTV

Tiền đạo

26Y. PaintsilTĐ
8F. GulbrandsenTĐThẻ vàng
20Felix VaTĐ

Dự bị1 S. Hagerup · 50 L. Babic · 3 S. Ottesen · 4 E. B. Garnas · 6 H. Woxen · 7 L. Alperud · 10 T. Olsen · 15 G. Nordh · 16 H. Melland · 18 K. Krygard · 25 S. Akanji · 47 S. Kristiansen

Huấn luyện viênHans Odegaard

Egnatia Rrogozhinë

4-3-1-2
98M. DajsinaniTM
16E. NdrecaHVThẻ vàng28E. SotaHV1 bàn thắngThẻ vàng33E. BitriHV55G. SmajliHV
7Fernando MedeirosTV6A. AleksiTV20K. LoukiliTV
10A. AlbaneseTV
77I. GrudaTV2D. AdjessaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Egnatia Rrogozhinë dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98M. DajsinaniTM

Hậu vệ

55G. SmajliHV
33E. BitriHV
28E. SotaHV1 bàn · Thẻ vàng
16E. NdrecaHVThẻ vàng

Tiền vệ

20K. LoukiliTV
6A. AleksiTV
7Fernando MedeirosTV
10A. AlbaneseTV
77I. GrudaTV

Tiền đạo

2D. AdjessaTĐ

Dự bị1 L. Tandilashvili · 12 B. Puja · 4 Z. Aliyev · 8 I. Diabate · 13 A. Kacbufi · 17 A. Kryeziu · 24 N. Ajetovikj · 29 A. Yago · 99 J. Montenegro

Huấn luyện viênNevil Dede

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO