Europa LeagueVòng 4 Åråsen Stadion, Lillestrom · 00:45 ngày 06/11/2026

Lillestrom 0–1 Plzen — Vòng 4 Europa League - 6/11/2026

Logo Lillestrom
Lillestrom Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Plzen
Plzen Đội khách
Cập nhật lúc 03:26 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lillestrom vs Plzen

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Plzen · Florian Wiegele
  • 85'Thẻ vàng · Lillestrom · Gustav Kjolstad Nyheim
  • 84'Thẻ vàng · Plzen · Radoslav Kováč
  • 83'Thay người · Lillestrom · Eric Kitolano (vào sân: Henrik Molvaer Melland)
  • 83'Thay người · Lillestrom · Winston Robin Yaw Paintsil (vào sân: Frederik Elkaer)
  • 78'Thay người · Plzen · tobias paliscak (vào sân: Denis Vavro)
  • 78'Thay người · Plzen · Amar Memić (vào sân: Tomáš Ladra)
  • 76'Thẻ vàng · Plzen · Filip Prebsl
  • 74'Thay người · Lillestrom · Yildren Ibrahimaj (vào sân: Gustav Nordh)
  • 74'Thay người · Lillestrom · Fredrik Gulbrandsen (vào sân: Thomas Lehne Olsen)
  • 70'Thay người · Plzen · Prince Kwabena Adu (vào sân: Christopher Kabongo)
  • 66'Thay người · Plzen · Patrik Hrošovský (vào sân: Stefan Pirgic)
  • 66'Thay người · Plzen · Alexandr Sojka (vào sân: Cheick Souare)
  • 65'Thẻ vàng · Plzen · Patrik Hrošovský
  • 45'Thay người · Lillestrom · Lars Ranger (vào sân: Sturla Ottesen)
  • 32'Thẻ vàng · Plzen · Sampson Dweh
  • 24'Thẻ vàng · Lillestrom · Lars Ranger
  • 10'Bàn thắng · Plzen · Prince Kwabena Adu (kiến tạo: Patrik Hrošovský)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

64%Kiểm soát bóng36%
14Số cú sút17
4Sút trúng đích11
3Phạt góc6
3Việt vị1
7Lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua4
642Số đường chuyền355

Cột trái là Lillestrom, cột phải là Plzen. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lillestrom

4-3-3
12P. DahlbergTM
26Y. PaintsilHV47S. KristiansenHV28R. GabrielsenHV2L. RangerHVThẻ vàng
14G. NyheimTVThẻ vàng21F. OttossonTV29Y. IbrahimajTV
17E. KitolanoTĐ8F. GulbrandsenTĐ20VáTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lillestrom dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12P. DahlbergTM

Hậu vệ

2L. RangerHVThẻ vàng
28R. GabrielsenHV
47S. KristiansenHV
26Y. PaintsilHV

Tiền vệ

29Y. IbrahimajTV
21F. OttossonTV
14G. NyheimTVThẻ vàng

Tiền đạo

20VáTĐ
8F. GulbrandsenTĐ
17E. KitolanoTĐ

Dự bị7 L. Alperud · 11 F. Elkær · 5 S. Foss · 1 S. Hagerup · 19 C. Jebara · 18 K. Krygård · 16 H. Melland · 15 G. Nordh · 10 T. Lehne Olsen · 3 S. Ottesen · 50 L. Babic · 25 S. Akanji

Huấn luyện viênH. Ødegaard

Plzen

3-4-2-1
44F. WiegeleTMThẻ vàng
98F. PrebslHVThẻ vàng40S. DwehHVThẻ vàng2T. PališčákHV
14Merchas DoskiTV6L. ČervTV17P. HrošovskýTVThẻ vàng29A. GabrielTV
99A. MemićTV12A. SojkaTV
80P. AduTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Plzen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44F. WiegeleTMThẻ vàng

Hậu vệ

2T. PališčákHV
40S. DwehHVThẻ vàng
98F. PrebslHVThẻ vàng

Tiền vệ

29A. GabrielTV
17P. HrošovskýTVThẻ vàng
6L. ČervTV
14Merchas DoskiTV
12A. SojkaTV
99A. MemićTV

Tiền đạo

80P. AduTĐ1 bàn

Dự bị18 T. Ladra · 7 S. Lawal · 36 S. Pirgić · 19 C. Souaré · 5 Karel Spáčil · 1 D. Ťapaj · 10 M. Toure · 3 D. Vavro · 9 D. Višinský · 11 M. Vydra · 23 B. Faal · 25 C. Kabongo

Huấn luyện viênR. Kováč

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO