UEFA Nations LeagueLeague C - 1 Arvi arena, Marijampole · 23:00 ngày 06/09/2024

Lithuania 0–1 Cyprus — League C - 1 UEFA Nations League - 6/9/2024

Logo Lithuania
Lithuania Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Cyprus
Cyprus Đội khách
Cập nhật lúc 07:12 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lithuania vs Cyprus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Cyprus · I. Pittas (vào sân: K. Laifis)
  • 89'Thay người · Cyprus · M. Tzionis (vào sân: Anderson Correia)
  • 86'Thay người · Lithuania · A. Dolžnikov (vào sân: V. Paulauskas)
  • 86'Thay người · Lithuania · M. Vorobjovas (vào sân: O. Verbickas)
  • 71'Thẻ vàng · Cyprus · Stelios Andreou
  • 70'Thay người · Lithuania · P. Širvys (vào sân: G. Paulauskas)
  • 69'Thẻ vàng · Cyprus · Andreas Chrysostomou
  • 68'Thẻ vàng · Lithuania · Tomas Kalinauskas
  • 65'Thay người · Cyprus · D. Spoljaric (vào sân: A. Chrysostomou)
  • 61'Thay người · Lithuania · G. Matulevičius (vào sân: T. Kalinauskas)
  • 56'Thẻ vàng · Cyprus · Andreas Karo
  • 46'Thay người · Cyprus · A. Panagiotou (vào sân: S. Andreou)
  • 46'Thay người · Cyprus · H. Kyprianou (vào sân: G. Malekkides)
  • 45+1'Thẻ vàng · Cyprus · Andreas Panagiotou Filiotis
  • 34'Bàn thắng · Cyprus · I. Pittas (kiến tạo: M. Tzionis)
  • 32'Thẻ vàng · Cyprus · Hector Kyprianou

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

62%Kiểm soát bóng38%
12Số cú sút6
2Sút trúng đích2
4Phạt góc2
1Việt vị5
17Lỗi20
1Thẻ vàng5
1Cứu thua2
427Số đường chuyền252
75%Chuyền chính xác60%

Cột trái là Lithuania, cột phải là Cyprus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lithuania

5-3-2
12E. GertmonasTM
13C Đội trưởngJ. LasickasHV3A. TutyškinasHV4E. GirdvainisHV5K. KažukolovasHV17P. ŠirvysHV
8G. MatulevičiusTV6M. VorobjovasTV14V. SlivkaTV
23A. Dolžnikov11A. Kučys

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lithuania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12E. GertmonasTM

Hậu vệ

17P. ŠirvysHV
5K. KažukolovasHV
4E. GirdvainisHV
3A. TutyškinasHV
13J. LasickasHVĐội trưởng

Tiền vệ

14V. SlivkaTV
6M. VorobjovasTV
8G. MatulevičiusTV

Tiền đạo

11A. Kučys
23A. Dolžnikov

Dự bị10 T. Kalinauskas · 9 G. Paulauskas · 18 O. Verbickas · 19 V. Paulauskas · 22 D. Antanavičius · 15 D. Romanovskij · 2 T. Milašius · 21 D. Barauskas · 16 D. Mikelionis · 7 K. Upstas · 20 R. Lekiatas · 1 M. Bertašius

Huấn luyện viênE. Jankauskas

Cyprus

3-4-2-1
1J. MallTM
3H. KyprianouHVThẻ vàng6A. GogićHV2A. KaroHVThẻ vàng
4N. IoannouTV18C Đội trưởngK. ArtymatasTV15D. SpoljaricTV5A. Panagiotou
21M. Tzionis20G. Kastanos
9I. Pittas1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cyprus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. MallTM

Hậu vệ

2A. KaroHVThẻ vàng
6A. GogićHV
3H. KyprianouHVThẻ vàng

Tiền vệ

15D. SpoljaricTV
18K. ArtymatasTVĐội trưởng
4N. IoannouTV

Tiền đạo

20G. Kastanos
21M. Tzionis
9I. Pittas1 bàn

Chưa rõ vị trí

5A. Panagiotou

Dự bị14 G. Malekkides · 16 S. Andreou · 12 A. Chrysostomou · 7 Anderson Correia · 19 K. Laifis · 10 L. Loizou · 23 M. Ilia · 17 N. Panagiotou · 13 D. Demetriou · 22 N. Michael · 8 A. Katsantonis · 11 A. Kakoullis

Huấn luyện viênT. Ketsbaia

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO