UEFA Nations LeagueLeague C - 3 S. Dariaus ir S. Girėno stadionas, Kaunas · 20:00 ngày 12/10/2024

Lithuania 1–2 Kosovo — League C - 3 UEFA Nations League - 12/10/2024

Logo Lithuania
Lithuania Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Kosovo
Kosovo Đội khách
Cập nhật lúc 07:13 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lithuania vs Kosovo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Kosovo · Albion Rrahmani (vào sân: F. Asllani)
  • 88'Thay người · Kosovo · M. Rashica (vào sân: M. Jashari)
  • 85'Thẻ vàng · Kosovo · Elvis Rexhbeçaj
  • 84'Bàn thắng · Lithuania · P. Golubickas (kiến tạo: G. Paulauskas)
  • 78'Thay người · Lithuania · A. Kučys (vào sân: G. Matulevičius)
  • 77'Thay người · Lithuania · A. Dolžnikov (vào sân: G. Paulauskas)
  • 75'Thay người · Kosovo · V. Berisha (vào sân: I. Krasniqi)
  • 65'Bàn thắng · Kosovo · E. Krasniqi (kiến tạo: M. Rashica)
  • 59'Thay người · Kosovo · D. Rrudhani (vào sân: F. Hadergjonaj)
  • 59'Thay người · Kosovo · F. Muslija (vào sân: E. Krasniqi)
  • 59'Thay người · Lithuania · J. Lasickas (vào sân: F. Černych)
  • 59'Thay người · Lithuania · M. Vorobjovas (vào sân: P. Golubickas)
  • 53'Thẻ vàng · Lithuania · Artemijus Tutyškinas
  • 51'Thẻ vàng · Kosovo · Lumbardh Dellova
  • 45+2'Thẻ vàng · Kosovo · Donat Rrudhani
  • 20'Bàn thắng · Kosovo · E. Zhegrova (kiến tạo: F. Muslija)
  • 14'Thẻ vàng · Lithuania · Edvinas Girdvainis

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
9Số cú sút9
2Sút trúng đích4
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
470Số đường chuyền425
79%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Lithuania, cột phải là Kosovo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lithuania

4-2-3-1
12E. GertmonasTM
3A. TutyškinasHVThẻ vàng4E. GirdvainisHVThẻ vàng5K. KažukolovasHV17P. ŠirvysHV
15G. GineitisTV6M. VorobjovasTV
13C Đội trưởngJ. LasickasTV14V. SlivkaTV23A. DolžnikovTV
11A. Kučys

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lithuania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12E. GertmonasTM

Hậu vệ

17P. ŠirvysHV
5K. KažukolovasHV
4E. GirdvainisHVThẻ vàng
3A. TutyškinasHVThẻ vàng

Tiền vệ

6M. VorobjovasTV
15G. GineitisTV
23A. DolžnikovTV
14V. SlivkaTV
13J. LasickasTVĐội trưởng

Tiền đạo

11A. Kučys

Dự bị22 P. Golubickas · 10 F. Černych · 9 G. Paulauskas · 8 G. Matulevičius · 2 R. Lekiatas · 19 V. Paulauskas · 16 D. Mikelionis · 7 T. Kalinauskas · 1 M. Bertašius · 18 D. Antanavičius · 21 D. Barauskas · 20 T. Milašius

Huấn luyện viênE. Jankauskas

Kosovo

4-2-3-1
16A. SaipiTM
21D. RrudhaniHVThẻ vàng5L. DellovaHVThẻ vàng13C Đội trưởngAmir RrahmaniHV15M. VojvodaHV
14V. BerishaTV6E. RexhbeçajTVThẻ vàng
7M. RashicaTV8F. MuslijaTV10E. ZhegrovaTV1 bàn thắng
9Albion Rrahmani

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kosovo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16A. SaipiTM

Hậu vệ

15M. VojvodaHV
13Amir RrahmaniHVĐội trưởng
5L. DellovaHVThẻ vàng
21D. RrudhaniHVThẻ vàng

Tiền vệ

6E. RexhbeçajTVThẻ vàng
14V. BerishaTV
10E. ZhegrovaTV1 bàn
8F. MuslijaTV
7M. RashicaTV

Tiền đạo

9Albion Rrahmani

Dự bị17 E. Krasniqi · 2 F. Hadergjonaj · 4 I. Krasniqi · 22 M. Jashari · 11 F. Asllani · 23 A. Hoti · 19 L. Emërllahu · 3 F. Aliti · 1 A. Murić · 20 E. Sahiti · 12 V. Bekaj · 18 E. Bujupi

Huấn luyện viênF. Foda

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO