UEFA Nations LeagueLeague C - 4 S. Dariaus ir S. Girėno stadionas, Kaunas · 01:45 ngày 16/10/2024

Lithuania 1–2 Romania — League C - 4 UEFA Nations League - 16/10/2024

Logo Lithuania
Lithuania Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Romania
Romania Đội khách
Cập nhật lúc 06:11 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lithuania vs Romania

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Romania · Florinel Coman
  • 85'Thẻ vàng · Lithuania · Gvidas Gineitis
  • 84'Thay người · Romania · D. Man (vào sân: I. Hagi)
  • 80'Thay người · Lithuania · M. Vorobjovas (vào sân: G. Matulevičius)
  • 80'Thay người · Lithuania · A. Kučys (vào sân: G. Paulauskas)
  • 77'Thẻ vàng · Lithuania · Armandas Kučys
  • 75'Thay người · Lithuania · P. Širvys (vào sân: F. Černych)
  • 73'Thay người · Romania · R. Marin (vào sân: D. Olaru)
  • 73'Thay người · Romania · V. Mihăilă (vào sân: F. Coman)
  • 65'Bàn thắng · Romania · D. Drăguș (kiến tạo: D. Man)
  • 63'Thẻ vàng · Romania · Andrei Burcă
  • 60'Thay người · Lithuania · A. Tutyškinas (vào sân: T. Milašius)
  • 59'Thay người · Lithuania · P. Golubickas (vào sân: A. Dolžnikov)
  • 48'Thẻ vàng · Lithuania · Vykintas Slivka
  • 18'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Romania · R. Marin
  • 7'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Lithuania · A. Kučys
  • 5'Xác nhận phạt đền · Lithuania · Justas Lasickas

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
7Số cú sút13
3Sút trúng đích4
0Phạt góc9
1Việt vị4
18Lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
395Số đường chuyền393
73%Chuyền chính xác70%

Cột trái là Lithuania, cột phải là Romania. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lithuania

4-2-3-1
12E. GertmonasTM
3A. TutyškinasHV4E. GirdvainisHV2R. LekiatasHV17P. ŠirvysHV
15G. GineitisTVThẻ vàng6M. VorobjovasTV
13C Đội trưởngJ. LasickasTV22P. GolubickasTV14V. SlivkaTVThẻ vàng
11A. Kučys1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lithuania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12E. GertmonasTM

Hậu vệ

17P. ŠirvysHV
2R. LekiatasHV
4E. GirdvainisHV
3A. TutyškinasHV

Tiền vệ

6M. VorobjovasTV
15G. GineitisTVThẻ vàng
14V. SlivkaTVThẻ vàng
22P. GolubickasTV
13J. LasickasTVĐội trưởng

Tiền đạo

11A. Kučys1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị23 A. Dolžnikov · 20 T. Milašius · 10 F. Černych · 9 G. Paulauskas · 8 G. Matulevičius · 5 K. Upstas · 19 V. Paulauskas · 21 D. Barauskas · 7 T. Kalinauskas · 1 M. Bertašius · 16 D. Mikelionis · 18 D. Antanavičius

Huấn luyện viênE. Jankauskas

Romania

4-3-3
1F. NițăTM
23D. SorescuHV15A. BurcăHVThẻ vàng3R. DrăgușinHV2A. RațiuHV
10C Đội trưởngN. StanciuTV6M. MarinTV18R. MarinTV1 bàn thắng
13V. Mihăilă19D. Drăguș1 bàn thắng20D. Man

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Romania dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1F. NițăTM

Hậu vệ

2A. RațiuHV
3R. DrăgușinHV
15A. BurcăHVThẻ vàng
23D. SorescuHV

Tiền vệ

18R. MarinTV1 bàn
6M. MarinTV
10N. StanciuTVĐội trưởng

Tiền đạo

20D. Man
19D. Drăguș1 bàn
13V. Mihăilă

Dự bị17 F. Coman · 21 D. Olaru · 14 I. Hagi · 11 V. Dican · 7 D. Alibec · 22 A. Mitriță · 8 A. Chipciu · 9 G. Pușcaș · 4 C. Manea · 16 Ș. Târnovanu · 12 H. Moldovan · 5 V. Ghiță

Huấn luyện viênM. Lucescu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO