Europa LeagueVòng 5 Huvepharma Arena, Razgrad · 00:45 ngày 28/11/2025

Ludogorets 3–2 Celta Vigo — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Ludogorets
Ludogorets Đội nhà
3–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Celta Vigo
Celta Vigo Đội khách
Cập nhật lúc 22:32 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ludogorets vs Celta Vigo

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Celta Vigo · J. El Abdellaoui (kiến tạo: B. Zaragoza)
  • 90+5'Thẻ vàng · Celta Vigo · Iago Aspas
  • 90+7'Thẻ vàng · Ludogorets · Hendrik Bonmann
  • 85'Thay người · Ludogorets · Caio Vidal (vào sân: E. Bile)
  • 75'Thay người · Ludogorets · A. Nedyalkov (vào sân: Erick Marcus)
  • 75'Thay người · Ludogorets · Pedro Naressi (vào sân: F. Kaloc)
  • 70'Bàn thắng · Celta Vigo · P. Duran (kiến tạo: B. Zaragoza)
  • 67'Thay người · Celta Vigo · Y. Lago (vào sân: C. Starfelt)
  • 64'Thẻ vàng · Celta Vigo · Yoel Lago
  • 62'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Ludogorets · P. Stanic
  • 61'Xác nhận phạt đền · Ludogorets · Caio Vidal
  • 59'Thay người · Ludogorets · A. Camara (vào sân: I. Chochev)
  • 58'Thay người · Celta Vigo · A. Arcos (vào sân: B. Zaragoza)
  • 58'Thay người · Celta Vigo · B. Iglesias (vào sân: I. Aspas)
  • 58'Thẻ vàng · Celta Vigo · Miguel Román
  • 53'Thẻ vàng · Ludogorets · Aguibou Camara
  • 49'Bàn thắng · Ludogorets · P. Stanic (kiến tạo: O. Verdon)
  • 46'Thay người · Celta Vigo · F. Jutgla (vào sân: P. Duran)
  • 46'Thay người · Celta Vigo · D. Rodriguez (vào sân: M. Roman)
  • 11'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Ludogorets · P. Stanic

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
7Số cú sút19
4Sút trúng đích7
1Phạt góc7
3Việt vị0
7Lỗi16
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
444Số đường chuyền572
84%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Ludogorets, cột phải là Celta Vigo. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Celta Vigo

4-4-2
1C Đội trưởngI. VillarTM
21M. RisticHV12M. FernandezHV29Y. LagoHVThẻ vàng3O. MinguezaHV
28A. ArcosTV6I. MoribaTV14D. RodriguezTV39El AbdellaouiTV1 bàn thắng
7B. Iglesias9F. Jutgla

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Celta Vigo dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. VillarTMĐội trưởng

Hậu vệ

3O. MinguezaHV
29Y. LagoHVThẻ vàng
12M. FernandezHV
21M. RisticHV

Tiền vệ

39J. El AbdellaouiTV1 bàn
14D. RodriguezTV
6I. MoribaTV
28A. ArcosTV

Tiền đạo

9F. Jutgla
7B. Iglesias

Dự bị13 I. Radu · 2 C. Starfelt · 5 S. Carreira · 10 I. Aspas · 15 B. Zaragoza · 16 M. Roman · 18 P. Duran · 19 W. Swedberg · 20 M. Alonso · 22 H. Sotelo · 23 H. Alvarez · 32 J. Rodriguez

Huấn luyện viênClaudio Giráldez González

Ludogorets

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTMThẻ vàng

Hậu vệ

17SonHV
24O. VerdonHV
4D. AlmeidaHV
3A. NedyalkovHVĐội trưởng

Tiền vệ

30Pedro NaressiTV
23D. DuarteTV
11Caio VidalTV
20A. CamaraTVThẻ vàng
82I. YordanovTV

Tiền đạo

14P. Stanic3 bàn

Dự bị1 S. Padt · 67 D. Hristov · 10 M. Machado · 18 I. Chochev · 26 F. Kaloc · 29 E. Bile · 37 B. Tekpetey · 42 S. Shishkov · 55 I. Nachmias · 77 Erick Marcus · 80 M. Stefanov

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO