Europa LeagueVòng 1/16 Huvepharma Arena, Razgrad · 03:00 ngày 20/02/2026

Ludogorets 2–1 Ferencvarosi TC — Vòng 1/16 Europa League - 20/2/2026

Logo Ludogorets
Ludogorets Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ludogorets vs Ferencvarosi TC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · Ferencvarosi TC · Dele (vào sân: Z. Gruber)
  • 83'Thay người · Ludogorets · Son (vào sân: J. Andersson)
  • 83'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Cebrail Makreckis
  • 78'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Callum O'Dowda
  • 76'Thay người · Ludogorets · P. Stanic (vào sân: I. Chochev)
  • 76'Thay người · Ludogorets · K. Duah (vào sân: Rwan Cruz)
  • 75'Thay người · Ferencvarosi TC · F. Kovacevic (vào sân: L. Joseph)
  • 75'Thay người · Ferencvarosi TC · Cadu (vào sân: C. O'Dowda)
  • 75'Thay người · Ferencvarosi TC · M. Abu Fani (vào sân: K. Zachariassen)
  • 67'Bàn thắng · Ludogorets · Son (kiến tạo: Erick Marcus)
  • 65'Thay người · Ludogorets · Vinicius Nogueira (vào sân: Erick Marcus)
  • 61'Thay người · Ferencvarosi TC · B. Otvos (vào sân: J. Romao)
  • 58'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Cadu
  • 56'Thẻ vàng · Ludogorets · Pedro Naressi
  • 51'Thẻ vàng · Ludogorets · Dinis Almeida
  • 46'Thay người · Ludogorets · O. Verdon (vào sân: I. Nachmias)
  • 38'Thẻ vàng · Ferencvarosi TC · Mohammad Abu Fani
  • 27'Bàn thắng · Ferencvarosi TC · Dele (kiến tạo: M. Abu Fani)
  • 24'Bàn thắng · Ludogorets · K. Duah (kiến tạo: Pedro Naressi)
  • 4'Thẻ vàng · Ludogorets · Vinicius Nogueira

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
10Số cú sút17
4Sút trúng đích4
4Phạt góc4
3Việt vị1
11Lỗi17
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
353Số đường chuyền465
77%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Ludogorets, cột phải là Ferencvarosi TC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ludogorets

4-2-3-1
39H. BonmannTM
3C Đội trưởngA. NedyalkovHV4D. AlmeidaHVThẻ vàng24O. VerdonHV17SonHV1 bàn thắng
23D. DuarteTV30Pedro NaressiTVThẻ vàng
27Vinicius NogueiraTVThẻ vàng14P. StanicTV11Caio VidalTV
9K. Duah1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTM

Hậu vệ

17SonHV1 bàn
24O. VerdonHV
4D. AlmeidaHVThẻ vàng
3A. NedyalkovHVĐội trưởng

Tiền vệ

30Pedro NaressiTVThẻ vàng
23D. DuarteTV
11Caio VidalTV
14P. StanicTV
27Vinicius NogueiraTVThẻ vàng

Tiền đạo

9K. Duah1 bàn

Dự bị1 S. Padt · 67 D. Hristov · 2 J. Andersson · 12 Rwan Cruz · 18 I. Chochev · 26 F. Kaloc · 37 B. Tekpetey · 55 I. Nachmias · 77 Erick Marcus · 81 G. Penev · 82 I. Yordanov · 99 S. Ivanov

Huấn luyện viênPer-Mathias Hogmo

Ferencvarosi TC

3-5-2
99D. GrofTM
4M. GomezHV28T. RaemaekersHV27C Đội trưởngI. CisseHV
20CaduTVThẻ vàng15Abu FaniTVThẻ vàng23B. OtvosTV36G. KanichowskyTV25C. MakreckisTVThẻ vàng
11Dele1 bàn thắng19F. Kovacevic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ferencvarosi TC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99D. GrofTM

Hậu vệ

27I. CisseHVĐội trưởng
28T. RaemaekersHV
4M. GomezHV

Tiền vệ

25C. MakreckisTVThẻ vàng
36G. KanichowskyTV
23B. OtvosTV
15M. Abu FaniTVThẻ vàng
20CaduTVThẻ vàng

Tiền đạo

19F. Kovacevic
11Dele1 bàn

Dự bị1 A. Varga · 82 Z. Toth · 5 N. Keita · 10 J. Levi · 16 K. Zachariassen · 22 G. Szalai · 30 Z. Gruber · 47 C. O'Dowda · 66 J. Romao · 72 A. Madarasz · 75 L. Joseph · 77 B. Nagy

Huấn luyện viênRobbie Keane

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO