Europa LeagueVòng 8 Huvepharma Arena, Razgrad · 03:00 ngày 30/01/2026

Ludogorets 1–0 Nice — Vòng 8 Europa League - 30/1/2026

Logo Ludogorets
Ludogorets Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Nice
Nice Đội khách
Cập nhật lúc 17:49 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ludogorets vs Nice

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Ludogorets · P. Stanic (vào sân: F. Kaloc)
  • 90+4'Thẻ vàng · Nice · Kaïl Boudache
  • 87'Thẻ vàng · Nice · Brad-Hamilton Mantsounga
  • 80'Thay người · Ludogorets · Erick Marcus (vào sân: B. Tekpetey)
  • 80'Thay người · Ludogorets · Caio Vidal (vào sân: J. Andersson)
  • 79'Thay người · Nice · T. Ndombele (vào sân: K. Ali)
  • 79'Thay người · Nice · A. Mendy (vào sân: M. Youssouf)
  • 66'Thay người · Nice · I. Jansson (vào sân: M. Brignone)
  • 66'Thay người · Ludogorets · E. Bile (vào sân: I. Chochev)
  • 46'Thay người · Nice · D. Coulibaly (vào sân: S. Abdul Samed)
  • 46'Thay người · Nice · T. Gouveia (vào sân: K. Boudache)
  • 42'Bàn thắng · Ludogorets · P. Stanic (kiến tạo: Caio Vidal)
  • 24'Thẻ vàng · Ludogorets · Dinis Almeida

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
19Số cú sút19
8Sút trúng đích4
5Phạt góc8
2Việt vị0
12Lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
448Số đường chuyền448
86%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Ludogorets, cột phải là Nice. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ludogorets

4-2-3-1
39H. BonmannTM
3C Đội trưởngA. NedyalkovHV4D. AlmeidaHVThẻ vàng24O. VerdonHV17SonHV
23D. DuarteTV30Pedro NaressiTV
77Erick MarcusTV14P. StanicTV1 bàn thắng11Caio VidalTV
29E. Bile

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTM

Hậu vệ

17SonHV
24O. VerdonHV
4D. AlmeidaHVThẻ vàng
3A. NedyalkovHVĐội trưởng

Tiền vệ

30Pedro NaressiTV
23D. DuarteTV
11Caio VidalTV
14P. StanicTV1 bàn
77Erick MarcusTV

Tiền đạo

29E. Bile

Dự bị1 S. Padt · 67 D. Hristov · 2 J. Andersson · 10 M. Machado · 18 I. Chochev · 26 F. Kaloc · 37 B. Tekpetey · 42 S. Shishkov · 55 I. Nachmias · 99 S. Ivanov

Huấn luyện viênPer-Mathias Hogmo

Nice

4-2-3-1
80Y. DioufTM
36B. MantsoungaHVThẻ vàng28J. BahHV33A. MendyHV20T. LouchetHV
39D. CoulibalyTV41E. PereiraTV
21I. JanssonTV22C Đội trưởngT. NdombeleTV47T. GouveiaTV
90Kevin

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nice dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

80Y. DioufTM

Hậu vệ

20T. LouchetHV
33A. MendyHV
28J. BahHV
36B. MantsoungaHVThẻ vàng

Tiền vệ

41E. PereiraTV
39D. CoulibalyTV
47T. GouveiaTV
22T. NdombeleTVĐội trưởng
21I. JanssonTV

Tiền đạo

90Kevin

Dự bị30 B. Zelazowski · 50 T. Bruyere · 32 K. Boudache · 43 M. Youssouf · 45 M. Brignone · 48 L. Monteiro · 52 K. Ali · 53 Y. Sofikitis · 99 S. Abdul Samed

Huấn luyện viênClaude Puel

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO