Europa LeagueVòng 6 Huvepharma Arena, Razgrad · 00:45 ngày 12/12/2025

Ludogorets 3–3 PAOK — Vòng 6 Europa League - 12/12/2025

Logo Ludogorets
Ludogorets Đội nhà
3–3
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo PAOK
PAOK Đội khách
Cập nhật lúc 20:09 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Ludogorets vs PAOK

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · PAOK · A. Mythou (kiến tạo: G. Konstantelias)
  • 90'Thay người · Ludogorets · B. Tekpetey (vào sân: M. Machado)
  • 85'Thay người · PAOK · S. Meite (vào sân: A. Bianco)
  • 81'Thẻ vàng · Ludogorets · Ivajlo Chochev
  • 77'Bàn thắng · Ludogorets · I. Chochev (kiến tạo: P. Stanic)
  • 72'Thay người · Ludogorets · F. Kaloc (vào sân: I. Yordanov)
  • 72'Thay người · Ludogorets · Caio Vidal (vào sân: Erick Marcus)
  • 70'Bàn thắng · Ludogorets · O. Verdon (kiến tạo: D. Almeida)
  • 69'Thẻ vàng · PAOK · Mady Camara
  • 68'Thay người · PAOK · F. Chalov (vào sân: A. Mythou)
  • 68'Thay người · PAOK · Taison (vào sân: A. Zivkovic)
  • 68'Thay người · PAOK · M. Ozdoev (vào sân: M. Camara)
  • 66'Thay người · Ludogorets · E. Bile (vào sân: I. Chochev)
  • 61'Thay người · PAOK · L. Ivanusec (vào sân: G. Konstantelias)
  • 53'Thẻ vàng · Ludogorets · Yves Erick Bile
  • 48'Bàn thắng · PAOK · A. Vogliacco (kiến tạo: K. Despodov)
  • 47'Thẻ vàng · Ludogorets · Olivier Verdon
  • 39'Bàn thắng · PAOK · K. Despodov (kiến tạo: L. Ivanusec)
  • 33'Bàn thắng · Ludogorets · P. Stanic

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
15Số cú sút16
3Sút trúng đích8
2Phạt góc4
1Việt vị0
16Lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
411Số đường chuyền538
82%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Ludogorets, cột phải là PAOK. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Ludogorets

4-4-2
39H. BonmannTM
3C Đội trưởngA. NedyalkovHV4D. AlmeidaHV24O. VerdonHV1 bàn thắngThẻ vàng17SonHV
11Caio VidalTV23D. DuarteTV26F. KalocTV37B. TekpeteyTV
14P. Stanic1 bàn thắng29E. BileThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTM

Hậu vệ

17SonHV
24O. VerdonHV1 bàn · Thẻ vàng
4D. AlmeidaHV
3A. NedyalkovHVĐội trưởng

Tiền vệ

37B. TekpeteyTV
26F. KalocTV
23D. DuarteTV
11Caio VidalTV

Tiền đạo

29E. BileThẻ vàng
14P. Stanic1 bàn

Dự bị1 S. Padt · 67 D. Hristov · 10 M. Machado · 18 I. Chochev · 42 S. Shishkov · 55 I. Nachmias · 77 Erick Marcus · 80 M. Stefanov · 81 G. Penev · 82 I. Yordanov

Huấn luyện viênPer-Mathias Hogmo

PAOK

4-2-3-1
1J. PavlenkaTM
21R. BabaHV4A. VogliaccoHV1 bàn thắng16T. KedzioraHV3J. KennyHV
8S. MeiteTV27M. OzdoevTV
11C Đội trưởngTaisonTV18L. IvanusecTV77K. DespodovTV1 bàn thắng
9F. Chalov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình PAOK dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. PavlenkaTM

Hậu vệ

3J. KennyHV
16T. KedzioraHV
4A. VogliaccoHV1 bàn
21A. R. BabaHV

Tiền vệ

27M. OzdoevTV
8S. MeiteTV
77K. DespodovTV1 bàn
18L. IvanusecTV
11TaisonTVĐội trưởng

Tiền đạo

9F. Chalov

Dự bị41 D. Monastirlis · 99 A. Tsiftsis · 2 M. Camara · 14 A. Zivkovic · 22 A. Bianco · 25 K. Thymianis · 32 G. Taylor · 33 D. Tsopouroglou · 39 D. Berdos · 52 D. Chatsidis · 56 A. Mythou · 65 G. Konstantelias

Huấn luyện viênRazvan Lucescu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO