FA CupVòng 1/128 Kenilworth Road, Luton · 02:30 ngày 01/11/2025

Luton 4–3 Forest Green — Vòng 1/128 FA Cup

Luton Đội nhà
4–3
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Forest Green Đội khách
Cập nhật lúc 08:08 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Luton vs Forest Green

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Luton · G. Kodua (kiến tạo: J. Yates)
  • 90+5'Thay người · Luton · L. Fanne (vào sân: H. Odoffin)
  • 89'Thẻ vàng · Forest Green · Tom Knowles
  • 84'Thẻ vàng · Luton · Kal Naismith
  • 79'Bàn thắng · Forest Green · A. Dausch
  • 73'Thay người · Forest Green · I. Moore (vào sân: J. Balagizi)
  • 71'Thay người · Luton · J. Richards (vào sân: G. Kodua)
  • 71'Thay người · Luton · N. Wells (vào sân: J. Yates)
  • 68'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Forest Green · K. McAllister
  • 65'Thẻ vàng · Luton · Lamine Dabo
  • 62'Thay người · Luton · L. Walsh (vào sân: Z. Nelson)
  • 62'Thay người · Luton · I. Jones (vào sân: A. Al Hamadi)
  • 61'Bàn thắng · Forest Green · T. Knowles (kiến tạo: J. Buyabu)
  • 59'Thay người · Forest Green · T. Babalola (vào sân: A. Dausch)
  • 59'Thay người · Forest Green · A. Kanu (vào sân: R. Inniss)
  • 53'Bàn thắng · Luton · N. Wells (kiến tạo: L. Fanne)
  • 46'Thay người · Forest Green · S. Etaluku (vào sân: T. Knowles)
  • 46'Thay người · Forest Green · N. Kengni (vào sân: K. McAllister)
  • 30'Bàn thắng · Luton · N. Wells
  • 23'Bàn thắng · Luton · L. Fanne (kiến tạo: N. Wells)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
9Số cú sút16
5Sút trúng đích5
2Phạt góc6
3Việt vị1
7Lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
383Số đường chuyền325
72%Chuyền chính xác66%

Cột trái là Luton, cột phải là Forest Green. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Luton

4-2-3-1
24J. KeeleyTM
33C. BramallHV3C Đội trưởngK. NaismithHVThẻ vàng15T. MengiHV17N. LonwijkHV
23G. SavilleTV8L. WalshTV
25I. JonesTV22L. FanneTV1 bàn thắngThẻ vàng27J. RichardsTV
21N. Wells2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Luton dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24J. KeeleyTM

Hậu vệ

17N. LonwijkHV
15T. MengiHV
3K. NaismithHVĐội trưởng · Thẻ vàng
33C. BramallHV

Tiền vệ

8L. WalshTV
23G. SavilleTV
27J. RichardsTV
22L. FanneTV1 bàn · Thẻ vàng
25I. JonesTV

Tiền đạo

21N. Wells2 bàn

Dự bị1 J. Shea · 5 M. Andersen · 7 M. Alli · 9 J. Yates · 12 A. Al Hamadi · 16 H. Odoffin · 28 C. Makosso · 30 G. Kodua · 37 Z. Nelson

Huấn luyện viênJack Wilshere

Forest Green

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Forest Green dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12F. PagelTM

Hậu vệ

21T. PembertonHV
32A. KanuHV
6L. MendyHVĐội trưởng
3N. KengniHV

Tiền vệ

16H. BunkerTV
18I. MooreTV
28S. EtalukuTV
25H. WhitwellTV
24J. BuyabuTV

Tiền đạo

27T. Babalola

Dự bị1 L. McNicholas · 5 R. Inniss · 15 J. Moore-Taylor · 26 J. Balagizi · 14 J. Clarke · 8 N. Haughton · 7 K. McAllister · 17 A. Dausch · 11 T. Knowles

Lịch sử đối đầu Luton vs Forest Green

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
5 3 1

9 lần gặp nhau · Luton thắng 5 · hòa 3 · Forest Green thắng 1. Tổng bàn thắng 17 – 11.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO