UEFA Nations LeagueLeague C - 2 Stade de Luxembourg, Luxembourg · 20:00 ngày 08/09/2024

Luxembourg 0–1 Belarus — League C - 2 UEFA Nations League - 8/9/2024

Logo Luxembourg
Luxembourg Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Belarus
Belarus Đội khách
Cập nhật lúc 08:31 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Luxembourg vs Belarus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thẻ vàng · Luxembourg · Christopher Martins Pereira
  • 86'Thẻ vàng · Luxembourg · Maxime Chanot
  • 85'Thay người · Belarus · E. Shikavka (vào sân: G. Barkovskiy)
  • 84'Thay người · Luxembourg · E. Džogović (vào sân: T. Rupil)
  • 84'Thẻ vàng · Belarus · Yuri Kovalev
  • 76'Bàn thắng · Belarus · V. Gromyko (kiến tạo: K. Pechenin)
  • 71'Thẻ vàng · Belarus · Aleksandr Martynovich
  • 67'Thay người · Belarus · S. Karpovich (vào sân: Y. Kovalev)
  • 67'Thay người · Belarus · D. Antilevskiy (vào sân: V. Gromyko)
  • 65'Thay người · Luxembourg · F. Bohnert (vào sân: E. Mahmutović)
  • 53'Thẻ vàng · Belarus · Max Ebong
  • 46'Thay người · Belarus · A. Selyava (vào sân: E. Yablonskiy)
  • 46'Thay người · Luxembourg · L. Jans (vào sân: M. Pinto)
  • 46'Thay người · Luxembourg · M. Olesen (vào sân: S. Thill)
  • 45'Thẻ vàng · Luxembourg · Florian Bohnert
  • 42'Thay người · Belarus · I. Bakhar (vào sân: M. Kireev)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

61%Kiểm soát bóng39%
7Số cú sút13
1Sút trúng đích5
2Phạt góc6
2Việt vị3
17Lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
550Số đường chuyền338
85%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Luxembourg, cột phải là Belarus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Luxembourg

4-1-4-1
1A. MorisTM
18C Đội trưởngL. JansHV13D. CarlsonHV2M. ChanotHVThẻ vàng15E. DžogovićHV
8C. MartinsTVThẻ vàng
4F. BohnertTVThẻ vàng16L. BarreiroTV19M. OlesenTV9D. SinaniTV
11E. Muratović

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Luxembourg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. MorisTM

Hậu vệ

15E. DžogovićHV
2M. ChanotHVThẻ vàng
13D. CarlsonHV
18L. JansHVĐội trưởng

Tiền vệ

8C. MartinsTVThẻ vàng
9D. SinaniTV
19M. OlesenTV
16L. BarreiroTV
4F. BohnertTVThẻ vàng

Tiền đạo

11E. Muratović

Dự bị21 S. Thill · 17 M. Pinto · 3 E. Mahmutović · 20 T. Rupil · 7 L. Gerson · 22 F. Lohei · 12 R. Schon · 5 C. Andrade Brites · 23 T. Pereira Cardoso · 6 K. D'Anzico · 10 J. Videira · 14 E. Veiga

Huấn luyện viênL. Holtz

Belarus

3-4-3
16F. LapoukhovTM
3P. ZabelinHV4C Đội trưởngA. MartynovichHVThẻ vàng20Z. VolkovHV
2K. PecheninTV9M. EbongTVThẻ vàng8A. SelyavaTV13S. KarpovichTV
23D. Antilevskiy7E. Shikavka10I. Bakhar

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Belarus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16F. LapoukhovTM

Hậu vệ

20Z. VolkovHV
4A. MartynovichHVĐội trưởng · Thẻ vàng
3P. ZabelinHV

Tiền vệ

13S. KarpovichTV
8A. SelyavaTV
9M. EbongTVThẻ vàng
2K. PecheninTV

Tiền đạo

10I. Bakhar
7E. Shikavka
23D. Antilevskiy

Dự bị11 M. Kireev · 14 E. Yablonskiy · 17 V. Gromyko · 15 Y. Kovalev · 6 G. Barkovskiy · 21 V. Klimovich · 5 T. Melnichenko · 12 P. Pavlyuchenko · 1 S. Ignatovich · 19 I. Moskalenchik · 18 K. Kaplenko · 22 A. Pavlovets

Huấn luyện viênCarlos Alós

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO