UEFA Nations LeagueLeague C - 4 Stade de Luxembourg, Luxembourg · 01:45 ngày 07/10/2026

Luxembourg 0–2 Bulgaria — League C - 4 UEFA Nations League - 7/10/2026

Logo Luxembourg
Luxembourg Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Bulgaria
Bulgaria Đội khách
Cập nhật lúc 03:38 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Luxembourg vs Bulgaria

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 83'Thay người · Bulgaria · Martin Minchev (vào sân: Kristian Dimitrov)
  • 81'Thẻ vàng · Luxembourg · Dirk Carlson
  • 78'Thay người · Luxembourg · Eric Veiga (vào sân: Sebastien Thill)
  • 67'Thay người · Luxembourg · J. de Sousa Moreira Cruz (vào sân: Timothé Rupil)
  • 66'Thay người · Bulgaria · Atanas Iliev (vào sân: Vladimir Nikolov)
  • 66'Thay người · Bulgaria · Kristiyan Balov (vào sân: Stanislav Ivanov)
  • 51'Thẻ vàng · Bulgaria · Yoan Stoyanov
  • 50'Thay người · Bulgaria · Georgi Rusev (vào sân: P. Panayotov)
  • 45'Thay người · Luxembourg · Enzo dos Santos (vào sân: Mathias Olesen)
  • 45'Thay người · Luxembourg · jayson videira (vào sân: Aiman Dardari)
  • 45'Thay người · Luxembourg · Anthony Moris (vào sân: Tiago Pereira Cardoso)
  • 41'Thẻ vàng · Bulgaria · Stefan Velkov
  • 34'Bàn thắng · Bulgaria · Atanas Iliev (kiến tạo: Georgi Rusev)
  • 31'Thẻ vàng · Bulgaria · Georgi Rusev
  • 19'Bàn thắng · Bulgaria · Kristiyan Balov (kiến tạo: Emil Tsenov)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
18Số cú sút13
7Sút trúng đích5
5Phạt góc4
2Việt vị1
15Lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
583Số đường chuyền350

Cột trái là Luxembourg, cột phải là Bulgaria. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Luxembourg

4-1-4-1
1Anthony MorisTM
14Eric VeigaHV13Dirk CarlsonHVThẻ vàng5Vahid SelimovićHV4Florian BohnertHV
6Sousa MoreiraTV
17Hamza KadamaniTV8Enzo DuarteTV11Vincent ThillTV15Omar NatamiTV
9Videira PereiraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Luxembourg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Anthony MorisTM

Hậu vệ

4Florian BohnertHV
5Vahid SelimovićHV
13Dirk CarlsonHVThẻ vàng
14Eric VeigaHV

Tiền vệ

6Tomas de Sousa MoreiraTV
15Omar NatamiTV
11Vincent ThillTV
8Enzo DuarteTV
17Hamza KadamaniTV

Tiền đạo

9Jayson Videira PereiraTĐ

Dự bị12 Tiago Pereira Cardoso · 7 Aiman Dardari · 19 Mathias Olesen · 10 Timothé Rupil · 21 Sebastien Thill · 16 Tim Kips · 23 Lucas Fox · 2 Eldin Džogović · 18 Sofiane Ikene · 22 Marvin Martins · 20 Miguel Fernandes Gonçalves · 3 Arnold Qevani

Huấn luyện viênJ. Strasser

Bulgaria

4-2-3-1
1Daniel NaumovTM
15Hristiyan PetrovHV6Emil TsenovHV13Stefan VelkovHVThẻ vàng2Yoni StoyanovHVThẻ vàng
4Ilia GruevTV8Andrian KraevTV
18Kristiyan BalovTV1 bàn thắng11Georgi RusevTVThẻ vàng17Martin MinchevTV
9Atanas IlievTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Bulgaria dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Daniel NaumovTM

Hậu vệ

2Yoni StoyanovHVThẻ vàng
13Stefan VelkovHVThẻ vàng
6Emil TsenovHV
15Hristiyan PetrovHV

Tiền vệ

8Andrian KraevTV
4Ilia GruevTV
17Martin MinchevTV
11Georgi RusevTVThẻ vàng
18Kristiyan BalovTV1 bàn

Tiền đạo

9Atanas IlievTĐ1 bàn

Dự bị16 Petko Panayotov · 21 Stanislav Ivanov · 20 Vladimir Nikolov · 5 Kristian Dimitrov · 12 Dimitar Mitov · 23 Aleks Bozhev · 3 Andrea Hristov · 19 Ivan Turitsov · 7 Borislav Tsonev · 10 Zdravko Dimitrov · 14 Asen Chandarov · 22 Kristiyan Stoyanov

Huấn luyện viênA. Ribarski

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO