Ligue 1Vòng 5 Parc Olympique Lyonnais, Lyon · 01:45 ngày 20/09/2026

Lyon 4–0 Rennes — Vòng 5 Ligue 1 - 20/9/2026

Logo Lyon
Lyon Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Rennes
Rennes Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lyon vs Rennes

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Lyon · Noah Nartey
  • 86'Thẻ vàng · Lyon · Zachary Athekame
  • 81'Thẻ vàng · Rennes · Valentin Rongier
  • 79'Thay người · Lyon · Mads Bidstrup (vào sân: Tanner Tessmann)
  • 79'Thay người · Lyon · Tyler Morton (vào sân: Noah Nartey)
  • 79'Thay người · Lyon · Loïs Openda (vào sân: Keito Nakamura)
  • 76'Bàn thắng · Lyon · Corentin Tolisso (kiến tạo: Zachary Athekame)
  • 73'Thay người · Rennes · Quentin Merlin (vào sân: Mahamadou Nagida)
  • 73'Thay người · Rennes · Przemysław Frankowski (vào sân: Bryan Reynolds)
  • 73'Thay người · Lyon · Ernest Nuamah (vào sân: Kaïl Boudache)
  • 64'Thay người · Lyon · Pavel Šulc (vào sân: Khalis Merah)
  • 62'Thay người · Rennes · Eliezer Mayenda (vào sân: Ludovic Blas)
  • 61'Thay người · Rennes · Boulaye Dia (vào sân: Esteban Lepaul)
  • 61'Thay người · Rennes · Arnaud Nordin (vào sân: Mousa Tamari)
  • 60'Thẻ vàng · Lyon · Pavel Šulc
  • 48'Bàn thắng · Lyon · Zachary Athekame
  • 30'Bàn thắng · Lyon · Ernest Nuamah (kiến tạo: Pavel Šulc)
  • 16'Thẻ vàng · Rennes · Quentin Merlin
  • 7'Bàn thắng · Lyon · Ernest Nuamah (kiến tạo: Corentin Tolisso)
  • 2'Thẻ vàng · Lyon · Moussa Niakhaté

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
15Số cú sút13
9Sút trúng đích4
3Phạt góc8
2Việt vị0
13Lỗi14
4Thẻ vàng2
4Cứu thua5
410Số đường chuyền487
84%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Lyon, cột phải là Rennes. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lyon

4-2-3-1
1Dominik GreifTM
16Abner ViníciusHV19Moussa NiakhatéHVThẻ vàng20Felix BacherHV13Zachary AthekameHV1 bàn thắngThẻ vàng
23Tyler MortonTV2Mads BidstrupTV
8C Đội trưởngCorentin TolissoTV1 bàn thắng10Pavel ŠulcTVThẻ vàng7Ernest NuamahTV2 bàn thắng
17Loïs OpendaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lyon dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Dominik GreifTM

Hậu vệ

13Zachary AthekameHV1 bàn · Thẻ vàng
20Felix BacherHV
19Moussa NiakhatéHVThẻ vàng
16Abner ViníciusHV

Tiền vệ

2Mads BidstrupTV
23Tyler MortonTV
7Ernest NuamahTV2 bàn
10Pavel ŠulcTVThẻ vàng
8Corentin TolissoTVĐội trưởng · 1 bàn

Tiền đạo

17Loïs OpendaTĐ

Dự bị18 Khalis Merah · 26 Kaïl Boudache · 99 Noah Nartey · 6 Tanner Tessmann · 11 Keito Nakamura · 40 Rémy Descamps · 21 Ruben Kluivert · 22 Clinton Mata · 76 Mohamed Ouédraogo

Huấn luyện viênPaulo Fonseca

Rennes

4-1-4-1
30Brice SambaTM
26Quentin MerlinHVThẻ vàng48Ait BoudlalHV4Charlie CresswellHV95Przemysław FrankowskiHV
21C Đội trưởngValentin RongierTVThẻ vàng
12Eliezer MayendaTV45Mahdi CamaraTV28Adrien ThomassonTV70Arnaud NordinTV
22Boulaye DiaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rennes dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30Brice SambaTM

Hậu vệ

95Przemysław FrankowskiHV
4Charlie CresswellHV
48Abdelhamid Ait BoudlalHV
26Quentin MerlinHVThẻ vàng

Tiền vệ

21Valentin RongierTVĐội trưởng · Thẻ vàng
70Arnaud NordinTV
28Adrien ThomassonTV
45Mahdi CamaraTV
12Eliezer MayendaTV

Tiền đạo

22Boulaye DiaTĐ

Dự bị9 Esteban Lepaul · 11 Mousa Tamari · 10 Ludovic Blas · 18 Mahamadou Nagida · 14 Bryan Reynolds · 16 Nicolas Lemaitre · 24 Anthony Rouault · 17 Sebastian Szymański · 65 Henrick Do Marcolino

Huấn luyện viênFranck Haise

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO