Europa LeagueVòng sơ loại 3 Batumi Arena, Batumi · 23:00 ngày 06/08/2026

Maccabi Tel Aviv 0–3 CSKA Sofia — Vòng sơ loại 3 Europa League - 6/8/2026

Logo Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo CSKA Sofia
CSKA Sofia Đội khách
Cập nhật lúc 12:21 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Maccabi Tel Aviv vs CSKA Sofia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · CSKA Sofia · J. Zwarts (kiến tạo: Pastor)
  • 90+1'Thay người · CSKA Sofia · Pastor (vào sân: Leo Pereira)
  • 90+4'Thẻ vàng · CSKA Sofia · Stefano Sensi
  • 85'Thẻ vàng · CSKA Sofia · Joël Zwarts
  • 85'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Raz Shlomo
  • 78'Thay người · CSKA Sofia · L. Godoy (vào sân: M. Brahimi)
  • 77'Thay người · Maccabi Tel Aviv · H. Varela (vào sân: E. Madmon)
  • 66'Thay người · CSKA Sofia · B. Jordao (vào sân: J. Eto'o)
  • 66'Thay người · CSKA Sofia · I. Pittas (vào sân: J. Zwarts)
  • 66'Thay người · Maccabi Tel Aviv · I. Shahar (vào sân: O. Davida)
  • 66'Thay người · Maccabi Tel Aviv · S. Abu Farkhi (vào sân: E. Sokler)
  • 54'Thẻ vàng · CSKA Sofia · Ioannis Pittas
  • 46'Thay người · Maccabi Tel Aviv · S. Rosen (vào sân: N. Ben Harush)
  • 46'Thay người · Maccabi Tel Aviv · I. Ben Hamo (vào sân: T. Asante)
  • 43'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Mohamed Camara
  • 31'Thẻ vàng · Maccabi Tel Aviv · Saied Abu Farchi
  • 29'Bàn thắng · CSKA Sofia · L. Godoy (kiến tạo: I. Pittas)
  • 18'Thẻ vàng · CSKA Sofia · Bruno Jordão
  • 9'Bàn thắng · CSKA Sofia · M. Ebong (kiến tạo: L. Godoy)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
3Sút trúng đích7
3Phạt góc2
1Việt vị0
21Lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Maccabi Tel Aviv, cột phải là CSKA Sofia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Maccabi Tel Aviv

4-2-3-1
22O. MelikaTM
25S. RosenHV13R. ShlomoHVThẻ vàng5M. CamaraHVThẻ vàng41Ben HamoHV
36I. ShaharTV30I. NoyTV
29H. VarelaTV42D. PeretzTV28I. SissokhoTV
34Abu FarkhiThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Maccabi Tel Aviv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22O. MelikaTM

Hậu vệ

41I. Ben HamoHV
5M. CamaraHVThẻ vàng
13R. ShlomoHVThẻ vàng
25S. RosenHV

Tiền vệ

30I. NoyTV
36I. ShaharTV
28I. SissokhoTV
42D. PeretzTV
29H. VarelaTV

Tiền đạo

34S. Abu FarkhiThẻ vàng

Dự bị90 R. Mishpati · 6 T. Asante · 9 E. Sokler · 10 K. Andrade · 18 D. Glazer · 19 E. Madmon · 21 N. Ben Harush · 23 O. N. Azo · 24 N. Schwartz · 59 L. Assras · 60 I. Ben Simon · 77 O. Davida

Huấn luyện viênKenny Miller

CSKA Sofia

4-3-3
21F. LapoukhovTM
17A. MartinoHV32F. RodriguezHV14T. IvanovHV2PastorHV
8S. SensiTVThẻ vàng6B. JordaoTVThẻ vàng7M. EbongTV1 bàn thắng
28I. PittasThẻ vàng9L. Godoy1 bàn thắng5J. GbaminHV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình CSKA Sofia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21F. LapoukhovTM

Hậu vệ

2PastorHV
14T. IvanovHV
32F. RodriguezHV
17A. MartinoHV
5J. GbaminHV

Tiền vệ

7M. EbongTV1 bàn
6B. JordaoTVThẻ vàng
8S. SensiTVThẻ vàng

Tiền đạo

9L. Godoy1 bàn
28I. PittasThẻ vàng

Dự bị25 D. Evtimov · 10 J. Zwarts · 11 M. Brahimi · 19 A. Yordanov · 30 P. Panayotov · 34 V. Kaymakanov · 38 Leo Pereira · 77 A. Piedrahita · 80 G. B. Chorbadzhiyski · 91 A. Tunchev · 94 I. Solet · 99 J. Eto'o

Huấn luyện viênHristo Yanev

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO