AFC Champions League EliteTứ kết Prince Abdullah al-Faisal Stadium, Jeddah · 01:00 ngày 18/04/2026

Machida Zelvia 1–0 Al-Ittihad FC — Tứ kết AFC Champions League Elite - 18/4/2026

Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Machida Zelvia vs Al-Ittihad FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Danilo Pereira
  • 88'Bàn thắng bị từ chối · Al-Ittihad FC · Danilo Pereira
  • 85'Thay người · Machida Zelvia · T. Yengi (vào sân: S. Fujio)
  • 85'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Tete Yengi
  • 82'Thay người · Al-Ittihad FC · M. Diaby (vào sân: G. Ilenikhena)
  • 76'Thay người · Machida Zelvia · H. Nakamura (vào sân: H. Mochizuki)
  • 76'Thay người · Machida Zelvia · N. Lavi (vào sân: H. Shimoda)
  • 76'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Neta Lavi
  • 75'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Abdulrahman Alobud
  • 66'Thay người · Machida Zelvia · Erik (vào sân: F. Tokumura)
  • 66'Thay người · Machida Zelvia · Na Sang-Ho (vào sân: K. Sento)
  • 61'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Kotaro Hayashi
  • 57'Thay người · Al-Ittihad FC · Roger (vào sân: A. Al Oboud)
  • 46'Thay người · Al-Ittihad FC · M. Mitaj (vào sân: S. Bergwijn)
  • 31'Bàn thắng · Machida Zelvia · T. Yengi (kiến tạo: Erik)
  • 22'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Mario Mitaj

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
10Số cú sút13
5Sút trúng đích3
6Phạt góc4
2Việt vị0
8Lỗi7
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
309Số đường chuyền528
77%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Machida Zelvia, cột phải là Al-Ittihad FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
19Y. NakayamaHV50D. OkamuraHV3C Đội trưởngG. ShojiHV
26K. HayashiTVThẻ vàng31N. LaviTVThẻ vàng16H. MaeTV88H. NakamuraTV
10Na Sang-Ho27Erik
99T. Yengi1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

3G. ShojiHVĐội trưởng
50D. OkamuraHV
19Y. NakayamaHV

Tiền vệ

88H. NakamuraTV
16H. MaeTV
31N. LaviTVThẻ vàng
26K. HayashiTVThẻ vàng

Tiền đạo

27Erik
10Na Sang-Ho
99T. Yengi1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị13 T. Morita · 44 Y. Arai · 23 R. Shirasaki · 18 H. Shimoda · 11 A. Masuyama · 8 K. Sento · 28 Cha Je-Hoon · 34 F. Tokumura · 49 K. Kuwayama · 5 I. Dresevic · 9 S. Fujio · 6 H. Mochizuki

Huấn luyện viênGo Kuroda

Al-Ittihad FC

4-2-3-1
1P. RajkovicTM
12M. MitajHVThẻ vàng15H. KadeshHV3S. Keller13Al ShanqitiHV
8C Đội trưởngFabinhoTV2D. PereiraTVThẻ vàng
78RogerTV10H. AouarTV19M. DiabyTV
21En Nesyri

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Ittihad FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. RajkovicTM

Hậu vệ

13M. Al ShanqitiHV
15H. KadeshHV
12M. MitajHVThẻ vàng

Tiền vệ

2D. PereiraTVThẻ vàng
8FabinhoTVĐội trưởng
19M. DiabyTV
10H. AouarTV
78RogerTV

Tiền đạo

21Y. En Nesyri

Chưa rõ vị trí

3S. Keller

Dự bị88 O. Al Mermesh · 50 M. Al Absi · 34 S. Bergwijn · 20 A. Sharahili · 24 A. Al Oboud · 16 F. Al Ghamdi · 4 J. Simic · 32 A. Al Julaydan · 14 A. Al Nashri · 27 A. Al Ghamdi · 99 G. Ilenikhena · 41 M. Fallatah

Huấn luyện viênSergio Conceicao

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO