J1 LeagueVòng 10 Machida GION Stadium, Tokyo · 14:00 ngày 18/10/2026

Machida Zelvia 3–0 Avispa Fukuoka — Vòng 10 J1 League - 18/10/2026

Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội khách
Cập nhật lúc 03:56 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · Avispa Fukuoka · S. Morooka (vào sân: A. Brown)
  • 86'Thay người · Machida Zelvia · Y. Soma (vào sân: K. Sento)
  • 86'Thay người · Machida Zelvia · D. Okamura (vào sân: I. Dresevic)
  • 79'Thay người · Avispa Fukuoka · M. Shigemi (vào sân: S. Takemoto)
  • 77'Thay người · Machida Zelvia · K. Ogawa (vào sân: M. Duke)
  • 77'Thay người · Machida Zelvia · N. Lavi (vào sân: R. Shirasaki)
  • 76'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Mochizuki (kiến tạo: T. Akimoto)
  • 73'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Mae
  • 68'Thay người · Avispa Fukuoka · K. Shiihashi (vào sân: K. Maeda)
  • 68'Thay người · Avispa Fukuoka · M. Yuzawa (vào sân: Y. Hashimoto)
  • 65'Thay người · Machida Zelvia · T. Yengi (vào sân: T. Nishimura)
  • 60'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Gen Shoji
  • 54'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Daihachi Okamura
  • 46'Thay người · Avispa Fukuoka · Werik Popo (vào sân: Y. Kitajima)
  • 22'Bàn thắng · Machida Zelvia · T. Yengi (kiến tạo: H. Mochizuki)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
8Số cú sút9
7Sút trúng đích1
1Phạt góc5
1Việt vị1
15Lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
478Số đường chuyền429
82%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Machida Zelvia, cột phải là Avispa Fukuoka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
2T. OuwejanHV50D. OkamuraHVThẻ vàng3C Đội trưởngG. ShojiHVThẻ vàng
33T. AkimotoTV31N. LaviTV16H. MaeTV1 bàn thắng6H. MochizukiTV1 bàn thắng
7Y. SomaTĐ9K. OgawaTĐ
99T. YengiTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

3G. ShojiHVĐội trưởng · Thẻ vàng
50D. OkamuraHVThẻ vàng
2T. OuwejanHV

Tiền vệ

6H. MochizukiTV1 bàn
16H. MaeTV1 bàn
31N. LaviTV
33T. AkimotoTV

Tiền đạo

9K. OgawaTĐ
7Y. SomaTĐ
99T. YengiTĐ1 bàn

Dự bị66 A. Koch · 13 T. Morita · 5 I. Dresevic · 23 R. Shirasaki · 8 K. Sento · 34 F. Tokumura · 15 M. Duke · 20 T. Nishimura

Huấn luyện viênGo Kuroda

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
24Y. ObataTM
15Y. TsujiokaHV37M. TashiroHV16T. OkaHV
29Y. MaejimaTV11C Đội trưởngT. MikiTV34K. ShiihashiTV2M. YuzawaTV
13S. MorookaTĐ6M. ShigemiTĐ
9Werik PopoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24Y. ObataTM

Hậu vệ

16T. OkaHV
37M. TashiroHV
15Y. TsujiokaHV

Tiền vệ

2M. YuzawaTV
34K. ShiihashiTV
11T. MikiTVĐội trưởng
29Y. MaejimaTV

Tiền đạo

6M. ShigemiTĐ
13S. MorookaTĐ
9Werik PopoTĐ

Dự bị1 T. Nagaishi · 38 D. Miya · 33 K. Yamawaki · 20 K. Mikuni · 47 Y. Hashimoto · 25 Y. Kitajima · 52 S. Takemoto · 55 K. Maeda · 32 A. Brown

Huấn luyện viênShinya Tsukahara

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO