AFC Champions League EliteLeague Phase East - 1 Machida GION Stadium, Machida · 17:00 ngày 16/09/2025

Machida Zelvia 1–1 FC Seoul — League Phase East - 1 AFC Champions League Elite - 16/9/2025

Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo FC Seoul
FC Seoul Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Machida Zelvia vs FC Seoul

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · FC Seoul · J. Lingard (vào sân: Cheon Seong-Hoon)
  • 83'Thay người · Machida Zelvia · I. Dresevic (vào sân: M. Duke)
  • 83'Thay người · Machida Zelvia · Y. Soma (vào sân: K. Sento)
  • 80'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Mochizuki (kiến tạo: S. Fujio)
  • 76'Thay người · FC Seoul · Lee Seung-Mo (vào sân: Hwang Do-Yun)
  • 73'Thay người · FC Seoul · M. Dugandzic (vào sân: Cho Young-Wook)
  • 73'Thay người · FC Seoul · Lucas Silva (vào sân: Anderson Oliveira)
  • 63'Thay người · Machida Zelvia · Na Sang-Ho (vào sân: T. Nishimura)
  • 63'Thay người · Machida Zelvia · H. Mae (vào sân: H. Shimoda)
  • 59'Bàn thắng · FC Seoul · M. Dugandzic (kiến tạo: J. Lingard)
  • 46'Thay người · FC Seoul · Jeong Seung-Won (vào sân: Moon Seon-Min)
  • 46'Thay người · Machida Zelvia · Oh Se-Hun (vào sân: S. Fujio)
  • 40'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · FC Seoul · Jun Choi
  • -5'Thẻ vàng · FC Seoul · Jin-su Kim

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
17Số cú sút7
4Sút trúng đích4
4Phạt góc1
7Lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
419Số đường chuyền512
81%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Machida Zelvia, cột phải là FC Seoul. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
3C Đội trưởngG. ShojiHV50D. OkamuraHV5I. DresevicHV
26K. HayashiTV19Y. NakayamaTV16H. MaeTV6H. MochizukiTV1 bàn thắng
7Y. Soma10Na Sang-Ho
90Oh Se-Hun

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

5I. DresevicHV
50D. OkamuraHV
3G. ShojiHVĐội trưởng

Tiền vệ

6H. MochizukiTV1 bàn
16H. MaeTV
19Y. NakayamaTV
26K. HayashiTV

Tiền đạo

10Na Sang-Ho
7Y. Soma
90Oh Se-Hun

Dự bị13 T. Morita · 44 Y. Arai · 2 T. Imai · 28 Cha Je-Hoon · 8 K. Sento · 11 A. Masuyama · 18 H. Shimoda · 23 R. Shirasaki · 9 S. Fujio · 15 M. Duke · 20 T. Nishimura · 22 T. Numata

Huấn luyện viênGo Kuroda

FC Seoul

4-4-2
21Choi Chul-WonTM
63Park Soo-IlHV20Lee Han-DoHV40Park Seong-hunHV16Choi JunHV
77Lucas SilvaTV8Lee Seung-MoTV29Ryu Jae-MoonTV7Jeong Seung-WonTV
10C Đội trưởngJ. Lingard45M. Dugandzic1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Seoul dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21Choi Chul-WonTM

Hậu vệ

16Choi JunHV
40Park Seong-hunHV
20Lee Han-DoHV
63Park Soo-IlHV

Tiền vệ

7Jeong Seung-WonTV
29Ryu Jae-MoonTV
8Lee Seung-MoTV
77Lucas SilvaTV

Tiền đạo

45M. Dugandzic1 bàn
10J. LingardĐội trưởng

Dự bị31 Kang Hyeon-Mu · 5 Y. Al Arab · 18 Jeong Tae-Wook · 22 Kim Jin-Su · 27 Moon Seon-Min · 41 Hwang Do-Yun · 70 Anderson Oliveira · 88 Park Jang Han-Gyeol · 9 Cho Young-Wook · 11 Cheon Seong-Hoon · 14 Son Seung-Beom · 37 Jung Han-Min

Huấn luyện viênGi-Dong Kim

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO