J1 LeagueVòng 8 Machida GION Stadium, Tokyo · 15:00 ngày 20/09/2026

Machida Zelvia 2–4 Kashiwa Reysol — Vòng 8 J1 League - 20/9/2026

Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội nhà
2–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol Đội khách
Cập nhật lúc 16:30 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Bàn thắng · Machida Zelvia · Koki Ogawa (kiến tạo: Daihachi Okamura)
  • 90+1'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Riki Harakawa
  • 88'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Yusuke Segawa (kiến tạo: Masaki Watai)
  • 85'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Seiya Baba
  • 82'Thay người · Kashiwa Reysol · Koki Kumasaka (vào sân: Riki Harakawa)
  • 82'Thay người · Machida Zelvia · Ibrahim Drešević (vào sân: Thomas Ouwejan)
  • 82'Thay người · Kashiwa Reysol · Keita Endo (vào sân: Hiromu Mitsumaru)
  • 76'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Koki Kumasaka
  • 72'Thay người · Machida Zelvia · Henry Heroki Mochizuki (vào sân: Takuma Nishimura)
  • 72'Thay người · Machida Zelvia · Tete Yengi (vào sân: Yusuke Matsuo)
  • 65'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Yoshio Koizumi (kiến tạo: Yusuke Segawa)
  • 62'Thẻ đỏ · Machida Zelvia · Hokuto Shimoda
  • 61'Kiểm tra VAR: Card upgrade confirmed · Machida Zelvia · Hokuto Shimoda
  • 59'Thay người · Machida Zelvia · Ryohei Shirasaki (vào sân: Hokuto Shimoda)
  • 58'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Keita Endo (kiến tạo: Masaki Watai)
  • 53'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Yusuke Segawa (kiến tạo: Yoshio Koizumi)
  • 45'Thay người · Kashiwa Reysol · Shota Fujio (vào sân: Yusuke Segawa)
  • 45'Thay người · Kashiwa Reysol · Hinata Yamauchi (vào sân: Masaki Watai)
  • 38'Bàn thắng · Machida Zelvia · Yuki Soma (kiến tạo: Tete Yengi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

36%Kiểm soát bóng64%
7Số cú sút23
2Sút trúng đích10
1Phạt góc8
3Việt vị1
10Lỗi14
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
356Số đường chuyền657

Cột trái là Machida Zelvia, cột phải là Kashiwa Reysol. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
3G. ShōjiHV50D. OkamuraHV5I. DreševićHV
88H. NakamuraTV16H. MaeTV23R. ShirasakiTV6H. MochizukiTV
7Y. SomaTV1 bàn thắng9Koki OgawaTV1 bàn thắng
99T. Yengi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

5I. DreševićHV
50D. OkamuraHV
3G. ShōjiHV

Tiền vệ

6H. MochizukiTV
23R. ShirasakiTV
16H. MaeTV
88H. NakamuraTV
9Koki OgawaTV1 bàn
7Y. SomaTV1 bàn

Tiền đạo

99T. Yengi

Dự bị15 M. Duke · 4 R. Kikuchi · 14 Y. Matsuo · 13 T. Morita · 20 T. Nishimura · 2 T. Ouwejan · 8 K. Sento · 18 H. Shimoda · 34 Futa Tokumura

Huấn luyện viênG. Kuroda

Kashiwa Reysol

3-4-2-1
77T. WakaharaTM
26D. SugiokaHV4T. KogaHV88S. BabaHVThẻ vàng
5K. EndoTV1 bàn thắng39N. NakagawaTV27K. KumasakaTVThẻ vàng24T. KuboTV
87H. YamauchiTV8Y. KoizumiTV1 bàn thắng
15S. Fujio

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kashiwa Reysol dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

77T. WakaharaTM

Hậu vệ

88S. BabaHVThẻ vàng
4T. KogaHV
26D. SugiokaHV

Tiền vệ

24T. KuboTV
27K. KumasakaTVThẻ vàng
39N. NakagawaTV
5K. EndoTV1 bàn
8Y. KoizumiTV1 bàn
87H. YamauchiTV

Tiền đạo

15S. Fujio

Dự bị44 K. Yuba · 32 Y. Yamanouchi · 11 Masa · 20 Y. Segawa · 29 K. Nagai · 2 H. Mitsumaru · 21 Y. Konishi · 9 M. Hosoya · 40 R. Harakawa

Huấn luyện viênRicardo Rodríguez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO