J1 League5th place Machida GION Stadium, Machida · 13:00 ngày 06/06/2026

Machida Zelvia 2–1 Nagoya Grampus — 5th place J1 League - 6/6/2026

Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội nhà
2–1
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–0
Logo Nagoya Grampus
Nagoya Grampus Đội khách
Cập nhật lúc 04:15 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Machida Zelvia vs Nagoya Grampus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 113'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Shimoda (kiến tạo: Y. Nakayama)
  • 100'Bàn thắng · Machida Zelvia · Y. Nakayama (kiến tạo: K. Kuwayama)
  • 95'Thay người · Nagoya Grampus · T. Morishima (vào sân: M. Ono)
  • 93'Bàn thắng · Nagoya Grampus · K. Nagai (kiến tạo: H. Koda)
  • 91'Thay người · Machida Zelvia · D. Okamura (vào sân: B. Vasquez)
  • 91'Thay người · Machida Zelvia · R. Shirasaki (vào sân: H. Shimoda)
  • 90+3'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Sato (vào sân: K. Mikuni)
  • 90+3'Thay người · Machida Zelvia · H. Nakamura (vào sân: H. Mochizuki)
  • 90+8'Thẻ đỏ · Nagoya Grampus · Tomoki Takamine
  • 90+8'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Tomoki Takamine
  • 85'Thay người · Machida Zelvia · G. Shoji (vào sân: I. Dresevic)
  • 85'Thay người · Machida Zelvia · Erik (vào sân: K. Kuwayama)
  • 84'Thay người · Nagoya Grampus · R. Izumi (vào sân: H. Suzuki)
  • 84'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Kimura (vào sân: H. Koda)
  • 84'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Tomoki Takamine
  • 75'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Nogami (vào sân: T. Uchida)
  • 75'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Yamagishi (vào sân: K. Nagai)
  • 69'Thay người · Machida Zelvia · S. Fujio (vào sân: Na Sang-Ho)
  • 58'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Hiroyuki Mae
  • 55'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Erik
  • 17'Thẻ vàng · Nagoya Grampus · Yudai Kimura
  • 1'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Gen Shoji

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
19Số cú sút16
7Sút trúng đích4
7Phạt góc1
4Việt vị2
10Lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
561Số đường chuyền586
84%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Machida Zelvia, cột phải là Nagoya Grampus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
19Y. NakayamaHV1 bàn thắng50D. OkamuraHV3C Đội trưởngG. ShojiHVThẻ vàng
26K. HayashiTV16H. MaeTVThẻ vàng23R. ShirasakiTV88H. NakamuraTV
7Y. Soma27ErikThẻ vàng
9S. Fujio

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

3G. ShojiHVĐội trưởng · Thẻ vàng
50D. OkamuraHV
19Y. NakayamaHV1 bàn

Tiền vệ

88H. NakamuraTV
23R. ShirasakiTV
16H. MaeTVThẻ vàng
26K. HayashiTV

Tiền đạo

27ErikThẻ vàng
7Y. Soma
9S. Fujio

Dự bị13 T. Morita · 18 H. Shimoda · 11 A. Masuyama · 8 K. Sento · 10 Na Sang-Ho · 39 B. Vasquez · 49 K. Kuwayama · 5 I. Dresevic · 6 H. Mochizuki

Huấn luyện viênGo Kuroda

Nagoya Grampus

3-4-2-1
1D. SchmidtTM
3Y. SatoHV13H. FujiiHV2Y. NogamiHV
27K. NakayamaTV31T. TakamineTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ14T. MorishimaTV9Y. AsanoTV
22Y. KimuraThẻ vàng7C Đội trưởngR. Izumi
11Y. Yamagishi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nagoya Grampus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. SchmidtTM

Hậu vệ

2Y. NogamiHV
13H. FujiiHV
3Y. SatoHV

Tiền vệ

9Y. AsanoTV
14T. MorishimaTV
31T. TakamineTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
27K. NakayamaTV

Tiền đạo

7R. IzumiĐội trưởng
22Y. KimuraThẻ vàng
11Y. Yamagishi

Dự bị16 Y. Takeda · 18 K. Nagai · 17 T. Uchida · 41 M. Ono · 20 K. Mikuni · 33 T. Kikuchi · 19 H. Koda · 30 S. Sugiura · 32 H. Suzuki

Huấn luyện viênMihailo Petrovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO