J1 LeagueVòng 7 Machida GION Stadium, Machida · 17:00 ngày 12/09/2026

Machida Zelvia 1–1 Yokohama F. Marinos — Vòng 7 J1 League - 12/9/2026

Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos Đội khách
Cập nhật lúc 16:30 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Machida Zelvia vs Yokohama F. Marinos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 84'Bàn thắng · Machida Zelvia · Henry Heroki Mochizuki
  • 84'Thay người · Machida Zelvia · Hiroyuki Mae (vào sân: Ibrahim Drešević)
  • 81'Thẻ đỏ · Machida Zelvia · Takahiro Akimoto
  • 81'Thay người · Yokohama F. Marinos · Kei Chinen (vào sân: Takuto Kimura)
  • 79'Thay người · Yokohama F. Marinos · Kaina Tanimura (vào sân: Rio Nitta)
  • 79'Thay người · Yokohama F. Marinos · Ryo Miyaichi (vào sân: Takuya Kida)
  • 73'Thay người · Machida Zelvia · Ryuho Kikuchi (vào sân: Yusuke Matsuo)
  • 73'Thay người · Machida Zelvia · Ryohei Shirasaki (vào sân: Hokuto Shimoda)
  • 72'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Takahiro Akimoto
  • 67'Thẻ vàng · Yokohama F. Marinos · Tomoki Kondo
  • 65'Thay người · Yokohama F. Marinos · Kosuke Matsumura (vào sân: Shin Miidera)
  • 51'Thay người · Yokohama F. Marinos · Ryotaro Tsunoda (vào sân: Toichi Suzuki)
  • 45'Thay người · Machida Zelvia · Takuma Nishimura (vào sân: Tete Yengi)
  • 45'Thay người · Machida Zelvia · Hotaka Nakamura (vào sân: Min-Tae Kim)
  • 45+4'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Ryohei Shirasaki
  • 32'Bàn thắng bị từ chối · Yokohama F. Marinos · Kaina Tanimura
  • 20'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Hotaka Nakamura
  • 12'Bàn thắng · Yokohama F. Marinos · Kaina Tanimura (kiến tạo: Kosuke Matsumura)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

55%Kiểm soát bóng45%
11Số cú sút11
5Sút trúng đích3
5Phạt góc6
4Việt vị0
8Lỗi10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
485Số đường chuyền411

Cột trái là Machida Zelvia, cột phải là Yokohama F. Marinos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
3G. ShōjiHV4R. KikuchiHV6H. MochizukiHV1 bàn thắng
33T. AkimotoTVThẻ vàngThẻ đỏ16H. MaeTV23R. ShirasakiTVThẻ vàng88H. NakamuraTVThẻ vàng
7Y. SomaTV20T. NishimuraTV
9Koki Ogawa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

6H. MochizukiHV1 bàn
4R. KikuchiHV
3G. ShōjiHV

Tiền vệ

88H. NakamuraTVThẻ vàng
23R. ShirasakiTVThẻ vàng
16H. MaeTV
33T. AkimotoTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
20T. NishimuraTV
7Y. SomaTV

Tiền đạo

9Koki Ogawa

Dự bị5 I. Drešević · 24 Kim Min-Tae · 31 N. Lavi · 11 A. Masuyama · 14 Y. Matsuo · 13 T. Morita · 8 K. Sento · 18 H. Shimoda · 99 T. Yengi

Huấn luyện viênG. Kuroda

Yokohama F. Marinos

4-2-3-1
21H. IikuraTM
22R. TsunodaHV33K. SuwamaHV17J. QuiñónesHV13T. InoueHV
28R. YamaneTV14K. ChinenTV
23R. MiyaichiTV41K. MatsumuraTV24T. KondoTVThẻ vàng
9K. Tanimura1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Yokohama F. Marinos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21H. IikuraTM

Hậu vệ

13T. InoueHV
17J. QuiñónesHV
33K. SuwamaHV
22R. TsunodaHV

Tiền vệ

14K. ChinenTV
28R. YamaneTV
24T. KondoTVThẻ vàng
41K. MatsumuraTV
23R. MiyaichiTV

Tiền đạo

9K. Tanimura1 bàn

Dự bị25 T. Suzuki · 35 S. Kanta · 1 Park Il-Gyu · 43 R. Nitta · 47 S. Miidera · 34 T. Kimura · 8 T. Kida · 11 J. Croux · 46 H. Asada

Huấn luyện viênS. Corica

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO