Europa LeagueVòng 1 Eleda Stadium, Malmo · 02:00 ngày 25/09/2025

Malmo FF 1–2 Ludogorets — Vòng 1 Europa League - 25/9/2025

Logo Malmo FF
Malmo FF Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Ludogorets
Ludogorets Đội khách
Cập nhật lúc 20:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Malmo FF vs Ludogorets

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thẻ vàng · Ludogorets · Pedro Naressi
  • 88'Thay người · Ludogorets · D. Almeida (vào sân: O. Verdon)
  • 88'Thay người · Ludogorets · D. Duarte (vào sân: I. Chochev)
  • 88'Thẻ vàng · Ludogorets · Caio Vidal
  • 81'Thay người · Ludogorets · Erick Marcus (vào sân: S. Ivanov)
  • 78'Bàn thắng · Malmo FF · L. Johnsen (kiến tạo: T. Ali)
  • 76'Thay người · Malmo FF · S. Haksabanovic (vào sân: T. Ali)
  • 76'Thay người · Malmo FF · A. Skogmar (vào sân: S. Holmquist)
  • 63'Thay người · Ludogorets · P. Stanic (vào sân: F. Kaloc)
  • 63'Thay người · Ludogorets · E. Bile (vào sân: M. Machado)
  • 61'Thẻ vàng · Ludogorets · Son
  • 60'Thay người · Malmo FF · A. Christiansen (vào sân: L. Johnsen)
  • 45+6'Thẻ vàng · Malmo FF · Anders Christiansen
  • 43'Thẻ vàng · Malmo FF · Adrian Skogmar
  • 23'Bàn thắng · Ludogorets · E. Bile
  • 8'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Ludogorets · P. Stanic
  • 8'Thẻ vàng · Malmo FF · Busanello
  • 6'Xác nhận phạt đền · Ludogorets · Edvin Kurtulus

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
10Số cú sút21
5Sút trúng đích10
2Phạt góc3
0Việt vị2
9Lỗi14
3Thẻ vàng3
7Cứu thua4
579Số đường chuyền387
86%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Malmo FF, cột phải là Ludogorets. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Malmo FF

4-4-1-1
30R. OlsenTM
25BusanelloHVThẻ vàng19C. RoslerHV18P. JanssonHV17J. StrygerHV
29S. HaksabanovicTV37A. SkogmarTVThẻ vàng7O. RosengrenTV38H. BolinTV
10C Đội trưởngA. ChristiansenThẻ vàng
32T. Gudjohnsen

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Malmo FF dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30R. OlsenTM

Hậu vệ

17J. StrygerHV
18P. JanssonHV
19C. RoslerHV
25BusanelloHVThẻ vàng

Tiền vệ

38H. BolinTV
7O. RosengrenTV
37A. SkogmarTVThẻ vàng
29S. HaksabanovicTV

Tiền đạo

10A. ChristiansenĐội trưởng · Thẻ vàng
32D. T. Gudjohnsen

Dự bị33 M. Ellborg · 2 J. Karlsson · 5 A. Djuric · 6 O. Lewicki · 11 E. Ekong · 13 M. Olsson · 15 S. Soumah · 16 O. Berg · 21 S. Holmquist · 22 T. Ali · 23 L. Johnsen · 40 K. Busuladzic

Huấn luyện viênHenrik Per-Erik Rydström

Ludogorets

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. PadtTMĐội trưởng

Hậu vệ

2J. AnderssonHV
15E. KurtulusHV
4D. AlmeidaHV
17SonHVThẻ vàng

Tiền vệ

23D. DuarteTV
30Pedro NaressiTVThẻ vàng
14P. StanicTV1 bàn

Tiền đạo

77Erick Marcus
29E. Bile1 bàn
11Caio VidalThẻ vàng

Dự bị39 H. Bonmann · 67 D. Hristov · 10 M. Machado · 18 I. Chochev · 24 O. Verdon · 26 F. Kaloc · 37 B. Tekpetey · 40 A. Marinov · 42 S. Shishkov · 80 M. Stefanov · 90 R. Ivanov · 99 S. Ivanov

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO