AFC Champions League EliteLeague Phase East - 1 AAMI Park, Melbourne · 14:45 ngày 16/09/2025

Melbourne City 0–2 Sanfrecce Hiroshima — League Phase East - 1 AFC Champions League Elite - 16/9/2025

Logo Melbourne City
Melbourne City Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima Đội khách
Cập nhật lúc 00:16 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Melbourne City vs Sanfrecce Hiroshima

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Melbourne City · M. Caputo (vào sân: L. Wong)
  • 83'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Y. Nakajima (vào sân: T. Arslan)
  • 80'Bàn thắng · Sanfrecce Hiroshima · Y. Nakajima (kiến tạo: S. Nakano)
  • 77'Thay người · Melbourne City · A. Kuen (vào sân: Z. Schreiber)
  • 77'Thay người · Melbourne City · N. Atkinson (vào sân: H. Shillington)
  • 76'Thay người · Melbourne City · K. Rahmani (vào sân: B. Mazzeo)
  • 67'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Marcos Junior (vào sân: N. Maeda)
  • 67'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · Kim Ju-Sung (vào sân: T. Shiotani)
  • 63'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Hayato Araki
  • 61'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Ju-sung Kim
  • 52'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Sanfrecce Hiroshima · Marcos Junior
  • 46'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · S. Higashi (vào sân: N. Arai)
  • 46'Thay người · Melbourne City · M. Leckie (vào sân: E. Durakovic)
  • 43'Thay người · Sanfrecce Hiroshima · K. Kinoshita (vào sân: M. Kato)
  • 34'Thẻ vàng · Sanfrecce Hiroshima · Shunki Higashi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
6Số cú sút7
0Sút trúng đích4
4Phạt góc5
2Việt vị1
10Lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
427Số đường chuyền516
74%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Melbourne City, cột phải là Sanfrecce Hiroshima. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Melbourne City

4-3-3
1P. BeachTM
16C Đội trưởngA. BehichHV26S. SouprayenHV22G. FerreyraHV13N. AtkinsonHV
30A. KuenTV27K. TrewinTV7M. LeckieTV
47K. Rahmani17M. Caputo10T. Kanamori

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Melbourne City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. BeachTM

Hậu vệ

13N. AtkinsonHV
22G. FerreyraHV
26S. SouprayenHV
16A. BehichHVĐội trưởng

Tiền vệ

7M. LeckieTV
27K. TrewinTV
30A. KuenTV

Tiền đạo

10T. Kanamori
17M. Caputo
47K. Rahmani

Dự bị33 D. Ochsenham · 4 L. Bonetig · 45 R. Kalms · 36 H. Shillington · 48 M. Baker · 39 E. Durakovic · 53 A. Mackintosh · 19 Z. Schreiber · 41 L. Wong · 52 A. Cartwright · 44 B. Kutleshi · 20 B. Mazzeo

Huấn luyện viênAurelio Vidmar

Sanfrecce Hiroshima

3-4-2-1
1K. OsakoTM
37Kim Ju-SungHVThẻ vàng4H. ArakiHVThẻ vàng19C Đội trưởngS. SasakiHV
24S. HigashiTVThẻ vàng14S. TanakaTV6H. KawabeTV15S. NakanoTV
10Marcos Junior1 bàn thắng35Y. Nakajima1 bàn thắng
17K. Kinoshita

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sanfrecce Hiroshima dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. OsakoTM

Hậu vệ

19S. SasakiHVĐội trưởng
4H. ArakiHVThẻ vàng
37Kim Ju-SungHVThẻ vàng

Tiền vệ

15S. NakanoTV
6H. KawabeTV
14S. TanakaTV
24S. HigashiTVThẻ vàng

Tiền đạo

35Y. Nakajima1 bàn
10Marcos Junior1 bàn
17K. Kinoshita

Dự bị38 C. Hill · 26 Jeong Min-Ki · 13 N. Arai · 33 T. Shiotani · 3 T. Yamasaki · 30 T. Arslan · 25 Y. Chajima · 32 S. Koshimichi · 18 D. Suga · 51 M. Kato · 45 S. Kobayashi · 41 N. Maeda

Huấn luyện viênBartosch Gaul

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO