J1 LeagueVòng 7 Mito Shinkin Bank Stadium, Ibaraki · 16:00 ngày 12/09/2026

Mito Hollyhock 0–1 Kawasaki Frontale — Vòng 7 J1 League - 12/9/2026

Logo Mito Hollyhock
Mito Hollyhock Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale Đội khách
Cập nhật lúc 04:49 ngày 07/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Kawasaki Frontale · Pedro Romano (vào sân: So Kawahara)
  • 88'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Taishi Semba
  • 87'Thẻ vàng · Kawasaki Frontale · Pedro Romano
  • 83'Thay người · Kawasaki Frontale · Marcinho (vào sân: Asahi Sasaki)
  • 83'Thay người · Kawasaki Frontale · Kyosuke Mochiyama (vào sân: Yuto Ozeki)
  • 83'Thay người · Mito Hollyhock · Arata Watanabe (vào sân: Ryo Nemoto)
  • 80'Thẻ vàng · Kawasaki Frontale · Filip Uremović
  • 76'Thay người · Kawasaki Frontale · Tatsuya Ito (vào sân: Kazuya Konno)
  • 76'Thay người · Kawasaki Frontale · Hiroto Taniguchi (vào sân: Filip Uremović)
  • 72'Thay người · Mito Hollyhock · Kaito Taniguchi (vào sân: Yamamota Hayata)
  • 72'Thay người · Mito Hollyhock · Yoshiki Torikai (vào sân: Jin Okumura)
  • 71'Thay người · Mito Hollyhock · Kotaro Uchino (vào sân: Chihiro Kato)
  • 59'Thay người · Mito Hollyhock · Koshi Osaki (vào sân: Yu Funabashi)
  • 59'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Marcinho

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

57%Kiểm soát bóng43%
8Số cú sút19
2Sút trúng đích9
2Phạt góc7
3Việt vị1
7Lỗi11
1Thẻ vàng2
8Cứu thua2
600Số đường chuyền439
86%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Mito Hollyhock, cột phải là Kawasaki Frontale. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Mito Hollyhock

4-4-2
34Konosuke NishikawaTM
7Sho OmoriHV17Kenta ItakuraHV15Yasuki KimotoHV25Takumi MaseHV
22Kaito TaniguchiTV3Koshi OsakiTV19Taishi SembaTVThẻ vàng11Yoshiki TorikaiTV
10C Đội trưởngArata WatanabeTĐ18Kotaro UchinoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mito Hollyhock dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

34Konosuke NishikawaTM

Hậu vệ

25Takumi MaseHV
15Yasuki KimotoHV
17Kenta ItakuraHV
7Sho OmoriHV

Tiền vệ

11Yoshiki TorikaiTV
19Taishi SembaTVThẻ vàng
3Koshi OsakiTV
22Kaito TaniguchiTV

Tiền đạo

18Kotaro UchinoTĐ
10Arata WatanabeTĐĐội trưởng

Dự bị20 Yu Funabashi · 8 Chihiro Kato · 30 Jin Okumura · 39 Yamamota Hayata · 9 Ryo Nemoto · 27 Jakub Słowik · 4 Akinari Kawazura · 16 Yuri Tamura · 38 Hugo Leonardo

Huấn luyện viênDaisuke Kimori

Kawasaki Frontale

4-2-3-1
49Svend BrodersenTM
13Sota MiuraHV3Hiroto TaniguchiHV4Pedro RomanoHVThẻ vàng29Reon YamaharaHV
6Yuki YamamotoTV8Kento TachibanadaTV
23MarcinhoTV1 bàn thắng14C Đội trưởngYasuto WakizakaTV17Tatsuya ItoTV
20Kyosuke MochiyamaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kawasaki Frontale dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

49Svend BrodersenTM

Hậu vệ

29Reon YamaharaHV
4Pedro RomanoHVThẻ vàng
3Hiroto TaniguchiHV
13Sota MiuraHV

Tiền vệ

8Kento TachibanadaTV
6Yuki YamamotoTV
17Tatsuya ItoTV
14Yasuto WakizakaTVĐội trưởng
23MarcinhoTV1 bàn

Tiền đạo

20Kyosuke MochiyamaTĐ

Dự bị22 Filip Uremović · 18 Kazuya Konno · 5 Asahi Sasaki · 16 Yuto Ozeki · 19 So Kawahara · 1 Louis Yamaguchi · 25 Shuto Yamaichi · 34 Ryuki Osa · 93 Kayke

Huấn luyện viênShigetoshi Hasebe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO