J1 LeagueVòng 16 Best Denki Stadium, Mito · 12:00 ngày 09/05/2026

Mito Hollyhock 1–4 Urawa — Vòng 16 J1 League - 9/5/2026

Logo Mito Hollyhock
Mito Hollyhock Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Urawa
Urawa Đội khách
Cập nhật lúc 06:56 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Mito Hollyhock vs Urawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Mito Hollyhock · K. Kawakami (vào sân: R. Nemoto)
  • 84'Bàn thắng · Mito Hollyhock · H. Yamamoto
  • 82'Thay người · Urawa · J. Hayakawa (vào sân: Y. Matsuo)
  • 82'Thay người · Urawa · Danilo Boza (vào sân: H. Ishihara)
  • 81'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Patryck Ferreira
  • 79'Bàn thắng · Urawa · I. Kiese (kiến tạo: J. Hayakawa)
  • 77'Bàn thắng · Urawa · I. Kiese (kiến tạo: J. Hayakawa)
  • 77'Thay người · Mito Hollyhock · Y. Torikai (vào sân: K. Ando)
  • 77'Thay người · Mito Hollyhock · K. Tada (vào sân: Patryck)
  • 76'Thay người · Urawa · H. Komori (vào sân: I. Kiese)
  • 70'Bàn thắng · Urawa · H. Komori (kiến tạo: Y. Naganuma)
  • 53'Thay người · Urawa · S. Gustafson (vào sân: T. Kaneko)
  • 53'Thay người · Urawa · Matheus Savio (vào sân: S. Nakajima)
  • 52'Thay người · Mito Hollyhock · K. Yamazaki (vào sân: K. Osaki)
  • 51'Thẻ đỏ · Mito Hollyhock · Teruhiro Sasaki
  • 50'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Mito Hollyhock · Teruhiro Sasaki
  • 46'Thay người · Mito Hollyhock · K. Okuda (vào sân: Matheus Leiria)
  • 26'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Sho Omori
  • 24'Bàn thắng · Urawa · K. Yasui

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
5Số cú sút17
2Sút trúng đích7
0Phạt góc7
7Lỗi6
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
367Số đường chuyền717
82%Chuyền chính xác89%

Cột trái là Mito Hollyhock, cột phải là Urawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Mito Hollyhock

3-4-2-1
34K. NishikawaTM
7C Đội trưởngS. OmoriHVThẻ vàng17K. ItakuraHV89K. SasakiHVThẻ đỏ
48Y. YamashitaTV82K. KawakamiTV24K. YamazakiTV39H. YamamotoTV1 bàn thắng
44K. Okuda11Y. Torikai
29K. Tada

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mito Hollyhock dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

34K. NishikawaTM

Hậu vệ

89K. SasakiHVThẻ đỏ
17K. ItakuraHV
7S. OmoriHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

39H. YamamotoTV1 bàn
24K. YamazakiTV
82K. KawakamiTV
48Y. YamashitaTV

Tiền đạo

11Y. Torikai
44K. Okuda
29K. Tada

Dự bị21 S. Matsubara · 70 Matheus Leiria · 8 C. Kato · 13 S. Aihara · 9 R. Nemoto · 3 K. Osaki · 20 Patryck · 53 S. Yamashita · 33 K. Ando

Huấn luyện viênDaisuke Kimori

Urawa

4-2-3-1
1S. NishikawaTM
88Y. NaganumaHV5K. NemotoHV2Y. MiyamotoHV3Danilo BozaHV
25K. YasuiTV1 bàn thắng11S. GustafsonTV
8Matheus SavioTV13C Đội trưởngR. WatanabeTV39J. HayakawaTV
17H. Komori1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. NishikawaTM

Hậu vệ

3Danilo BozaHV
2Y. MiyamotoHV
5K. NemotoHV
88Y. NaganumaHV

Tiền vệ

11S. GustafsonTV
25K. YasuiTV1 bàn
39J. HayakawaTV
13R. WatanabeTVĐội trưởng
8Matheus SavioTV

Tiền đạo

17H. Komori1 bàn

Dự bị16 A. Niekawa · 4 H. Ishihara · 24 Y. Matsuo · 10 S. Nakajima · 9 I. Kiese · 14 T. Sekine · 22 K. Shibato · 77 T. Kaneko · 36 R. Hidano

Huấn luyện viênMaciej Skorza

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO