J1 LeagueVòng 10 K's Denki Stadium Mito, Mito · 14:00 ngày 17/10/2026

Mito Hollyhock 0–1 Urawa — Vòng 10 J1 League - 17/10/2026

Logo Mito Hollyhock
Mito Hollyhock Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Urawa
Urawa Đội khách
Cập nhật lúc 03:47 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Mito Hollyhock vs Urawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Mito Hollyhock · Takumi Mase (vào sân: Yuri Tamura)
  • 90'Thay người · Mito Hollyhock · Chihiro Kato (vào sân: Yuto Yamashita)
  • 90+4'Bàn thắng · Urawa · Shuta Sasa (kiến tạo: Takuro Kaneko)
  • 83'Thay người · Urawa · Kaito Yasui (vào sân: Ado Onaiwu)
  • 83'Thay người · Urawa · Matheus Sávio (vào sân: Shuta Sasa)
  • 80'Thẻ vàng · Urawa · Kaito Yasui
  • 77'Thay người · Mito Hollyhock · Ryo Nemoto (vào sân: Tada Keisuke)
  • 76'Thẻ vàng · Mito Hollyhock · Jakub Słowik
  • 73'Thay người · Urawa · Miki Yamane (vào sân: Jumpei Hayakawa)
  • 73'Thay người · Urawa · Hiiro Komori (vào sân: Renji Hidano)
  • 70'Thay người · Mito Hollyhock · Hayata Yamamoto (vào sân: Kiichi Yamazaki)
  • 58'Thay người · Urawa · Kotaro Hayashi (vào sân: Yoichi Naganuma)
  • 46'Thay người · Mito Hollyhock · Kaito Taniguchi (vào sân: Malick Fofana)
  • 10'Thẻ đỏ · Mito Hollyhock · Taishi Semba
  • 9'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Mito Hollyhock · Taishi Semba

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

14%Kiểm soát bóng86%
1Số cú sút28
1Sút trúng đích6
0Phạt góc13
0Việt vị1
6Lỗi7
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
134Số đường chuyền769
46%Chuyền chính xác89%

Cột trái là Mito Hollyhock, cột phải là Urawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Mito Hollyhock

4-4-2
27Jakub SłowikTMThẻ vàng
3Koshi OsakiHV17Kenta ItakuraHV15C Đội trưởngYasuki KimotoHV25Takumi MaseHV
22Kaito TaniguchiTV19Taishi SembaTVThẻ đỏ20Yu FunabashiTV39Hayata YamamotoTV
8Chihiro KatoTĐ9Ryo NemotoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Mito Hollyhock dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

27Jakub SłowikTMThẻ vàng

Hậu vệ

25Takumi MaseHV
15Yasuki KimotoHVĐội trưởng
17Kenta ItakuraHV
3Koshi OsakiHV

Tiền vệ

39Hayata YamamotoTV
20Yu FunabashiTV
19Taishi SembaTVThẻ đỏ
22Kaito TaniguchiTV

Tiền đạo

9Ryo NemotoTĐ
8Chihiro KatoTĐ

Dự bị2 Malick Fofana · 24 Kiichi Yamazaki · 29 Tada Keisuke · 16 Yuri Tamura · 48 Yuto Yamashita · 34 Konosuke Nishikawa · 50 Rei Ieizumi · 44 Motoki Nishihara · 33 Patryck Ferreira

Huấn luyện viênDaisuke Kimori

Urawa

4-3-3
1Shusaku NishikawaTM
18Kotaro HayashiHV15Kota KudoHV3Danilo BozaHV6Miki YamaneHV
12Tatsuki SekoTV2C Đội trưởngYuta MiyamotoTV25Kaito YasuiTVThẻ vàng
10Matheus SávioTĐ17Hiiro KomoriTĐ7Takuro KanekoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Shusaku NishikawaTM

Hậu vệ

6Miki YamaneHV
3Danilo BozaHV
15Kota KudoHV
18Kotaro HayashiHV

Tiền vệ

25Kaito YasuiTVThẻ vàng
2Yuta MiyamotoTVĐội trưởng
12Tatsuki SekoTV

Tiền đạo

7Takuro KanekoTĐ
17Hiiro KomoriTĐ
10Matheus SávioTĐ

Dự bị88 Yoichi Naganuma · 39 Jumpei Hayakawa · 36 Renji Hidano · 33 Shuta Sasa · 45 Ado Onaiwu · 23 Koki Fukui · 5 Kenta Nemoto · 37 Ueki Hayate · 13 Ryoma Watanabe

Huấn luyện viênKwi-jae Cho

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO