Conference LeagueVòng sơ loại 3 Mezokovesdi Varosi Stadion, Mezokovesd · 00:00 ngày 14/08/2026

ML Vitebsk 1–0 Borac Banja Luka — Vòng sơ loại 3 Conference League - 14/8/2026

Logo ML Vitebsk
ML Vitebsk Đội nhà
1–0
KT sau luân lưu
Hiệp một 1–0 · Luân lưu 2–4
Logo Borac Banja Luka
Borac Banja Luka Đội khách
Cập nhật lúc 00:17 ngày 26/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu ML Vitebsk vs Borac Banja Luka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120'Bàn thắng · ML Vitebsk · A. Kontsevoy
  • 120+3'Thay người · Borac Banja Luka · L. Juricic (vào sân: S. Vranjes)
  • 117'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Damir Hrelja
  • 115'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Nemanja Jakšić
  • 114'Thay người · ML Vitebsk · R. Bosic (vào sân: N. Baranok)
  • 113'Thay người · Borac Banja Luka · D. Hrelja (vào sân: A. Pascual)
  • 106'Thay người · ML Vitebsk · A. Mesarovic (vào sân: S. Gnaka)
  • 103'Bàn thắng · Borac Banja Luka · M. Deket (kiến tạo: A. Hiros)
  • 91'Thay người · Borac Banja Luka · S. Ogrinec (vào sân: M. Deket)
  • 91'Thay người · Borac Banja Luka · V. Rogan (vào sân: N. Jaksic)
  • 87'Thay người · ML Vitebsk · I. Moskalenchik (vào sân: V. Zhuk)
  • 79'Thay người · ML Vitebsk · S. Balanovich (vào sân: Y. Skibskiy)
  • 79'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Bart Meijers
  • 76'Thay người · Borac Banja Luka · S. Savic (vào sân: D. Vukovic)
  • 75'Thay người · ML Vitebsk · D. Cleonise (vào sân: B. Diabate)
  • 70'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Amer Hiroš
  • 66'Thay người · Borac Banja Luka · A. Roguljic (vào sân: A. Hiros)
  • 64'Thẻ vàng · Borac Banja Luka · Viktor Rogan
  • 45'Bàn thắng · ML Vitebsk · D. Cleonise (kiến tạo: Z. Volkov)
  • 41'Thẻ vàng · ML Vitebsk · Valeriy Bocherov
  • 16'Thẻ vàng · ML Vitebsk · Aleksandar Mesarović

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
6Sút trúng đích4
4Phạt góc4
0Việt vị2
18Lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Cột trái là ML Vitebsk, cột phải là Borac Banja Luka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

ML Vitebsk

4-3-3
1P. PavlyuchenkoTM
45I. MoskalenchikHV6K. GomanovHV20Z. VolkovHV23S. BalanovichTV
55V. GromykoTV15V. BocherovTVThẻ vàng27A. MesarovicTVThẻ vàng
10D. CleoniseTV1 bàn thắng80A. KontsevoyTV1 bàn thắng12R. BosicTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình ML Vitebsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. PavlyuchenkoTM

Hậu vệ

20Z. VolkovHV
6K. GomanovHV
45I. MoskalenchikHV

Tiền vệ

23S. BalanovichTV
27A. MesarovicTVThẻ vàng
15V. BocherovTVThẻ vàng
55V. GromykoTV
12R. BosicTV
80A. KontsevoyTV1 bàn
10D. CleoniseTV1 bàn

Dự bị30 P. Shcherbachenya · 46 D. Kotau · 3 N. Baranok · 7 T. Ivanov · 8 S. Gnaka · 9 B. Diabate · 18 V. Zhuk · 22 Y. Skibskiy · 99 M. Bulanov

Huấn luyện viênMikhail Martinovich

Borac Banja Luka

4-3-3
72M. JurkasTM
19V. RoganHVThẻ vàng24J. CarolinaHV2B. MeijersHVThẻ vàng16S. HerreraHV
98S. OgrinecTV44A. RoguljicTV18M. JojicTV
77S. SavicTV7L. JuricicTĐ11D. HreljaTVThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Borac Banja Luka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

72M. JurkasTM

Hậu vệ

16S. HerreraHV
2B. MeijersHVThẻ vàng
24J. CarolinaHV
19V. RoganHVThẻ vàng

Tiền vệ

18M. JojicTV
44A. RoguljicTV
98S. OgrinecTV
11D. HreljaTVThẻ vàng
77S. SavicTV

Tiền đạo

7L. JuricicTĐ

Dự bị1 D. Siskovski · 3 A. Pascual · 6 S. Sanicanin · 10 D. Vukovic · 12 A. Hiros · 14 P. Djajic · 20 E. Ridjan · 23 S. Vranjes · 30 N. Jaksic · 47 A. Milak · 89 M. Deket · 99 D. Romera

Huấn luyện viênVinko Marinovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO