Champions LeagueVòng sơ loại 1 Mezokovesdi Varosi Stadion, Mezokovesd · 00:00 ngày 09/07/2026

ML Vitebsk 1–4 Universitatea Craiova — Vòng sơ loại 1 Champions League

ML Vitebsk Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–3
Universitatea Craiova Đội khách
Cập nhật lúc 12:34 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu ML Vitebsk vs Universitatea Craiova

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Universitatea Craiova · S. Nsimba (kiến tạo: M. Etim)
  • 90+2'Thẻ vàng · ML Vitebsk · Zakhar Volkov
  • 84'Thay người · ML Vitebsk · I. Moskalenchik (vào sân: S. Balanovich)
  • 81'Thẻ vàng · Universitatea Craiova · Steven Nsimba
  • 76'Thay người · Universitatea Craiova · O. Romanchuk (vào sân: A. Cretu)
  • 76'Thay người · Universitatea Craiova · S. Baiaram (vào sân: Heriberto Tavares)
  • 72'Thay người · ML Vitebsk · V. Gromyko (vào sân: D. Cleonise)
  • 67'Thay người · Universitatea Craiova · Teles (vào sân: C. Mora)
  • 67'Thay người · Universitatea Craiova · A. Mekvabishvili (vào sân: T. Baluta)
  • 63'Thay người · ML Vitebsk · B. Diabate (vào sân: S. Nicholson)
  • 63'Thay người · ML Vitebsk · V. Bocherov (vào sân: S. Gnaka)
  • 59'Thẻ vàng · ML Vitebsk · Valeriy Bocherov
  • 57'Thay người · Universitatea Craiova · A. Al Hamlawi (vào sân: S. Nsimba)
  • 43'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Universitatea Craiova · A. Al Hamlawi
  • 42'Thẻ vàng · ML Vitebsk · Valeriy Gromyko
  • 24'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Universitatea Craiova · A. Al Hamlawi
  • 20'Bàn thắng · ML Vitebsk · V. Gromyko (kiến tạo: V. Bocherov)
  • 4'Bàn thắng · Universitatea Craiova · S. Baiaram (kiến tạo: O. Romanchuk)

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

ML Vitebsk

4-3-3
1P. PavlyuchenkoTM
45I. MoskalenchikHV6K. GomanovHV20Z. VolkovHVThẻ vàng22Y. SkibskiyTV
27A. MesarovicTV15V. BocherovTVThẻ vàng55V. GromykoTV1 bàn thắngThẻ vàng
12R. BosicTV9B. Diabate80A. KontsevoyTV

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình ML Vitebsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. PavlyuchenkoTM

Hậu vệ

20Z. VolkovHVThẻ vàng
6K. GomanovHV
45I. MoskalenchikHV

Tiền vệ

22Y. SkibskiyTV
55V. GromykoTV1 bàn · Thẻ vàng
15V. BocherovTVThẻ vàng
27A. MesarovicTV
80A. KontsevoyTV
12R. BosicTV

Tiền đạo

9B. Diabate

Dự bị30 P. Shcherbachenya · 23 S. Balanovich · 3 N. Baranok · 21 N. Glushkov · 8 S. Gnaka · 18 V. Zhuk · 10 D. Cleonise · 7 T. Ivanov · 11 S. Nicholson

Huấn luyện viênMikhail Martinovich

Universitatea Craiova

3-4-3
21L. PopescuTM
28A. RusHV24N. StevanovicHV3O. RomanchukHV
11N. BancuTV5A. MekvabishviliTV20A. CicaldauTV23TelesTV
10S. Baiaram1 bàn thắng9Al Hamlawi2 bàn thắng12M. Etim

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Universitatea Craiova dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21L. PopescuTM

Hậu vệ

3O. RomanchukHV
24N. StevanovicHV
28A. RusHV

Tiền vệ

23TelesTV
20A. CicaldauTV
5A. MekvabishviliTV
11N. BancuTV

Tiền đạo

12M. Etim
9A. Al Hamlawi2 bàn
10S. Baiaram1 bàn

Dự bị1 A. Maxim · 90 R. Sava · 15 J. Badelj · 19 Heriberto Tavares · 8 T. Baluta · 29 L. Basceanu · 4 A. Cretu · 30 D. Matei · 38 D. Muntean · 22 S. Elisor · 17 C. Mora · 7 S. Nsimba

Huấn luyện viênFilipe Coelho

Lịch sử đối đầu ML Vitebsk vs Universitatea Craiova

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
0 0 2

2 lần gặp nhau · ML Vitebsk thắng 0 · hòa 0 · Universitatea Craiova thắng 2. Tổng bàn thắng 1 – 5.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO