Conference LeaguePlayoff round Stade Louis II, Monaco · 23:45 ngày 27/08/2026

Monaco 4–1 Gornik Zabrze — Playoff round Conference League - 27/8/2026

Logo Monaco
Monaco Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Gornik Zabrze
Gornik Zabrze Đội khách
Cập nhật lúc 06:55 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Monaco vs Gornik Zabrze

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 83'Bàn thắng · Gornik Zabrze · J. Antiste (kiến tạo: Josema)
  • 78'Bàn thắng · Monaco · M. Biereth
  • 75'Thay người · Monaco · Vanderson (vào sân: I. Toure)
  • 68'Thay người · Gornik Zabrze · M. Khlan (vào sân: J. Antiste)
  • 66'Thay người · Monaco · D. Zakaria (vào sân: S. Benzahra)
  • 65'Thay người · Monaco · M. Coulibaly (vào sân: A. Soubeir)
  • 58'Thay người · Gornik Zabrze · M. Sacek (vào sân: P. Warczak)
  • 55'Thay người · Monaco · S. Idumbo (vào sân: M. Detourbet)
  • 55'Thay người · Monaco · A. Golovin (vào sân: M. Biereth)
  • 52'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Maksym Khlan
  • 50'Bàn thắng · Monaco · A. Golovin
  • 46'Thay người · Gornik Zabrze · Peter Federico (vào sân: Y. Ikia Dimi)
  • 46'Thay người · Gornik Zabrze · M. Dietz (vào sân: P. Bernardo)
  • 46'Thay người · Gornik Zabrze · P. Bochniewicz (vào sân: Josema)
  • 43'Bàn thắng · Monaco · M. Coulibaly (kiến tạo: Nazinho)
  • 33'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Maximilian Dietz
  • 30'Bàn thắng · Monaco · P. Brunner (kiến tạo: M. Coulibaly)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
15Số cú sút7
6Sút trúng đích5
5Phạt góc2
12Lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
720Số đường chuyền357
91%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Monaco, cột phải là Gornik Zabrze. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Monaco

4-2-3-1
1L. HradeckyTM
20NazinhoHV3E. DierHV72S. SaneHV2VandersonHV
6C Đội trưởngD. ZakariaTV15L. CamaraTV
17S. IdumboTV10A. GolovinTV1 bàn thắng28M. CoulibalyTV1 bàn thắng
29P. BrunnerTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Monaco dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. HradeckyTM

Hậu vệ

2VandersonHV
72S. SaneHV
3E. DierHV
20NazinhoHV

Tiền vệ

15L. CamaraTV
6D. ZakariaTVĐội trưởng
28M. CoulibalyTV1 bàn
10A. GolovinTV1 bàn
17S. IdumboTV

Tiền đạo

29P. BrunnerTĐ1 bàn

Dự bị16 P. Kohn · 50 Y. Lienard · 4 J. Teze · 13 C. Mawissa · 5 T. Kehrer · 19 P. Cabral · 46 A. Soubeir · 49 I. Toure · 47 S. Benzahra · 14 M. Biereth · 7 M. Detourbet · 42 O. Konate

Huấn luyện viênLuis Filipe

Gornik Zabrze

4-3-3
1P. SchulzeTM
21O. ZmrzlyHV4P. BochniewiczHV26C Đội trưởngR. JanickiHV61M. SacekHV
82K. UrbanskiTV66M. DietzTVThẻ vàng18L. SadilekTV
33M. KhlanTĐThẻ vàng23S. LisethTĐ19Peter FedericoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gornik Zabrze dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. SchulzeTM

Hậu vệ

61M. SacekHV
26R. JanickiHVĐội trưởng
4P. BochniewiczHV
21O. ZmrzlyHV

Tiền vệ

18L. SadilekTV
66M. DietzTVThẻ vàng
82K. UrbanskiTV

Tiền đạo

19Peter FedericoTĐ
23S. LisethTĐ
33M. KhlanTĐThẻ vàng

Dự bị99 T. Loska · 29 W. Kania · 20 Josema · 64 E. Janza · 2 P. Warczak · 14 J. Kubicki · 8 P. Bernardo · 11 E. Prekop · 9 J. Antiste · 34 B. Durdov · 7 Y. Ikia Dimi

Huấn luyện viênMichal Gasparik

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO