UEFA Nations LeagueLeague C - 1 Stadion pod Goricom, Podgorica · 01:45 ngày 26/09/2026

Montenegro 2–1 Cyprus — League C - 1 UEFA Nations League - 26/9/2026

Logo Montenegro
Montenegro Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Cyprus
Cyprus Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Montenegro vs Cyprus

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Cyprus · N. Panagiotou (vào sân: A. Neofytou)
  • 89'Thay người · Montenegro · M. Jankovic (vào sân: M. Brnovic)
  • 89'Thay người · Montenegro · N. Krstovic (vào sân: S. Loncar)
  • 86'Bàn thắng · Montenegro · M. Osmajic (kiến tạo: N. Krstovic)
  • 71'Thay người · Cyprus · M. Tzionis (vào sân: S. Georgiou)
  • 71'Thay người · Cyprus · P. Andreou (vào sân: L. Konomis)
  • 71'Thay người · Montenegro · V. Adzic (vào sân: D. Vukovic)
  • 70'Thay người · Cyprus · M. Edwards (vào sân: L. Loizou)
  • 68'Thẻ vàng · Montenegro · Igor Vujačić
  • 66'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Montenegro · N. Krstovic
  • 65'Thẻ vàng · Cyprus · Nick Tsaroulla
  • 60'Thay người · Montenegro · O. Gasevic (vào sân: M. Vesovic)
  • 59'Thay người · Montenegro · S. Jovetic (vào sân: M. Vukotic)
  • 55'Bàn thắng · Cyprus · M. Edwards (kiến tạo: N. Tsaroulla)
  • 46'Thay người · Cyprus · A. Shikkis (vào sân: N. Tsaroulla)
  • 46'Thẻ vàng · Cyprus · Grigoris Kastanos
  • 2'Thẻ vàng · Cyprus · Constantinos Sotiriou

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

64%Kiểm soát bóng36%
19Số cú sút11
4Sút trúng đích4
8Phạt góc1
1Việt vị2
7Lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
532Số đường chuyền299

Cột trái là Montenegro, cột phải là Cyprus. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Montenegro

4-3-3
1B. PopovicTM
16O. GasevicHV5I. VujacicHVThẻ vàng15S. SavicHV2M. RoganovicHV
17V. AdzicTV21A. BulatovicTV8M. JankovicTV
10C Đội trưởngS. JoveticTĐ9N. KrstovicTĐ1 bàn thắng20M. OsmajicTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Montenegro dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. PopovicTM

Hậu vệ

2M. RoganovicHV
15S. SavicHV
5I. VujacicHVThẻ vàng
16O. GasevicHV

Tiền vệ

8M. JankovicTV
21A. BulatovicTV
17V. AdzicTV

Tiền đạo

20M. OsmajicTĐ1 bàn
9N. KrstovicTĐ1 bàn
10S. JoveticTĐĐội trưởng

Dự bị12 D. Petkovic · 13 I. Nikic · 7 M. Vesovic · 6 S. Rubezic · 4 A. Djuric · 3 R. Radunovic · 22 S. Loncar · 14 M. Brnovic · 11 M. Vukotic · 18 A. Latkovic · 23 D. Vukovic · 19 V. Djukanovic

Huấn luyện viênRobert Prosinečki

Cyprus

4-1-4-1
1FabianoTM
14G. MalekkidisHV3N. PanagiotouHV5K. SotiriouHVThẻ vàng6A. ShikkisHV
4H. KyprianouTV
21M. TzionisTV20C Đội trưởngG. KastanosTVThẻ vàng16P. AndreouTV23M. EdwardsTV1 bàn thắng
9I. PittasTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Cyprus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1FabianoTM

Hậu vệ

6A. ShikkisHV
5K. SotiriouHVThẻ vàng
3N. PanagiotouHV
14G. MalekkidisHV

Tiền vệ

4H. KyprianouTV
23M. EdwardsTV1 bàn
16P. AndreouTV
20G. KastanosTVĐội trưởng · Thẻ vàng
21M. TzionisTV

Tiền đạo

9I. PittasTĐ

Dự bị12 J. Mall · 22 A. Paraskevas · 2 K. Pileas · 15 L. Konomis · 8 C. Kyriakou · 13 I. Kosti · 18 K. Artymatas · 17 N. Tsaroulla · 10 L. Loizou · 19 S. Georgiou · 7 A. Neofytou · 11 A. Kakoullis

Huấn luyện viênApostolos Mantzios

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO