UEFA Nations LeagueLeague B - 5 Stadion Kraj Bistrice, Nikšić · 00:00 ngày 17/11/2024

Montenegro 0–2 Iceland — League B - 5 UEFA Nations League - 17/11/2024

Logo Montenegro
Montenegro Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Iceland
Iceland Đội khách
Cập nhật lúc 08:00 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Montenegro vs Iceland

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Iceland · O. Óskarsson (vào sân: W. Willumsson)
  • 88'Bàn thắng · Iceland · Í. Jóhannesson (kiến tạo: A. Guðjohnsen)
  • 74'Bàn thắng · Iceland · O. Óskarsson (kiến tạo: M. Ellertsson)
  • 74'Thay người · Montenegro · M. Bakić (vào sân: S. Lončar)
  • 73'Thẻ vàng · Iceland · Andri Guðjohnsen
  • 73'Thẻ vàng · Montenegro · Igor Vujačić
  • 72'Thẻ vàng · Iceland · Orri Steinn Óskarsson
  • 69'Thay người · Montenegro · D. Camaj (vào sân: S. Mugoša)
  • 68'Thay người · Iceland · S. Þórðarson (vào sân: Í. Jóhannesson)
  • 68'Thay người · Iceland · J. Þorsteinsson (vào sân: M. Ellertsson)
  • 66'Thẻ vàng · Montenegro · Adam Marušić
  • 66'Thẻ vàng · Montenegro · Risto Radunović
  • 57'Thẻ vàng · Montenegro · Marko Janković
  • 46'Thay người · Montenegro · A. Radulović (vào sân: E. Kuč)
  • 43'Thẻ vàng · Iceland · Logi Tomasson
  • 25'Bàn thắng bị từ chối · Montenegro · Nikola Šipčić
  • 20'Thay người · Iceland · A. Gunnarsson (vào sân: V. Pálsson)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
16Số cú sút12
3Sút trúng đích3
7Phạt góc2
5Việt vị0
9Lỗi7
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
384Số đường chuyền376
74%Chuyền chính xác70%

Cột trái là Montenegro, cột phải là Iceland. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Montenegro

4-2-3-1
13I. NikićTM
3R. RadunovićHVThẻ vàng15N. ŠipčićHV5I. VujačićHVThẻ vàng23C Đội trưởngA. MarušićHVThẻ vàng
19M. BakićTV8M. JankovićTVThẻ vàng
7D. CamajTV16V. JovovićTV22A. RadulovićTV
11N. Krstović

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Montenegro dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13I. NikićTM

Hậu vệ

23A. MarušićHVĐội trưởng · Thẻ vàng
5I. VujačićHVThẻ vàng
15N. ŠipčićHV
3R. RadunovićHVThẻ vàng

Tiền vệ

8M. JankovićTVThẻ vàng
19M. BakićTV
22A. RadulovićTV
16V. JovovićTV
7D. CamajTV

Tiền đạo

11N. Krstović

Dự bị14 E. Kuč · 9 S. Mugoša · 21 S. Lončar · 4 M. Vukčević · 1 M. Mijatović · 18 M. Brnović · 12 B. Popović · 20 O. Gašević · 17 M. Vukotić · 6 M. Tući

Huấn luyện viênR. Prosinečki

Iceland

4-4-2
12H. ValdimarssonTM
6L. TómassonHVThẻ vàng17C Đội trưởngA. GunnarssonHV5S. IngasonHV3Lunddal FriðrikssonHV
11J. ÞorsteinssonTV21A. TraustasonTV16S. ÞórðarsonTV7J. Guðmunds­sonTV
22A. GuðjohnsenThẻ vàng9O. Óskarsson1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Iceland dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12H. ValdimarssonTM

Hậu vệ

3V. Lunddal FriðrikssonHV
5S. IngasonHV
17A. GunnarssonHVĐội trưởng
6L. TómassonHVThẻ vàng

Tiền vệ

7J. Guðmunds­sonTV
16S. ÞórðarsonTV
21A. TraustasonTV
11J. ÞorsteinssonTV

Tiền đạo

9O. Óskarsson1 bàn · Thẻ vàng
22A. GuðjohnsenThẻ vàng

Dự bị4 V. Pálsson · 23 M. Ellertsson · 10 Í. Jóhannesson · 15 W. Willumsson · 14 D. Þór­halls­son · 1 E. Ólafsson · 2 A. Sampsted · 13 L. Petersson · 8 B. Willumsson · 20 A. Baldursson · 18 S. Magnússon · 19 J. Magnússon

Huấn luyện viênÅ. Hareide

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO