UEFA Nations LeagueLeague B - 6 Stadion Kraj Bistrice, Nikšić · 02:45 ngày 20/11/2024

Montenegro 3–1 Thổ Nhĩ Kỳ — League B - 6 UEFA Nations League - 20/11/2024

Logo Montenegro
Montenegro Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ Đội khách
Cập nhật lúc 06:57 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Montenegro vs Thổ Nhĩ Kỳ

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Barış Alper Yılmaz
  • 90+2'Thẻ vàng · Montenegro · Igor Nikić
  • 90+4'Thẻ vàng · Montenegro · Marko Tuci
  • 86'Thay người · Montenegro · O. Gašević (vào sân: D. Camaj)
  • 83'Thay người · Montenegro · S. Jovetić (vào sân: M. Brnović)
  • 82'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Ayhan (vào sân: S. Kılıçsoy)
  • 79'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Merih Demiral
  • 79'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Arda Güler
  • 79'Thẻ vàng · Montenegro · Stefan Lončar
  • 74'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · Y. Akgün (vào sân: B. Yılmaz)
  • 73'Bàn thắng · Montenegro · N. Krstović (kiến tạo: O. Gašević)
  • 69'Thay người · Montenegro · M. Vukotić (vào sân: E. Kuč)
  • 63'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · O. Yokuşlu (vào sân: İ. Yüksek)
  • 62'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Kerem Aktürkoğlu
  • 62'Thẻ vàng · Montenegro · Nikola Krstović
  • 46'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · E. Topçu (vào sân: S. Akaydin)
  • 46'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · E. Elmalı (vào sân: M. Müldür)
  • 46'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Okay Yokuşlu
  • 45'Bàn thắng · Montenegro · N. Krstović (kiến tạo: M. Janković)
  • 42'Thẻ vàng · Montenegro · Nikola Šipčić
  • 37'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Yıldız (kiến tạo: O. Kökçü)
  • 29'Bàn thắng · Montenegro · N. Krstović (kiến tạo: M. Tući)
  • 22'Thẻ vàng · Montenegro · Marko Janković

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

29%Kiểm soát bóng71%
10Số cú sút21
6Sút trúng đích6
2Phạt góc5
4Việt vị0
14Lỗi6
6Thẻ vàng5
4Cứu thua3
207Số đường chuyền523
64%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Montenegro, cột phải là Thổ Nhĩ Kỳ. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Montenegro

3-5-2
13I. NikićTMThẻ vàng
15N. ŠipčićHVThẻ vàng5I. VujačićHV6M. TućiHVThẻ vàng
20O. GaševićTV21S. LončarTVThẻ vàng8M. JankovićTVThẻ vàng17M. VukotićTV4M. VukčevićTV
10C Đội trưởngS. Jovetić11N. Krstović3 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Montenegro dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13I. NikićTMThẻ vàng

Hậu vệ

6M. TućiHVThẻ vàng
5I. VujačićHV
15N. ŠipčićHVThẻ vàng

Tiền vệ

4M. VukčevićTV
17M. VukotićTV
8M. JankovićTVThẻ vàng
21S. LončarTVThẻ vàng
20O. GaševićTV

Tiền đạo

11N. Krstović3 bàn · Thẻ vàng
10S. JovetićĐội trưởng

Dự bị14 E. Kuč · 18 M. Brnović · 7 D. Camaj · 12 B. Popović · 19 M. Bakić · 2 M. Vušurović · 9 S. Mugoša · 3 R. Gjelaj · 22 A. Radulović · 16 V. Jovović · 1 M. Mijatović

Huấn luyện viênR. Prosinečki

Thổ Nhĩ Kỳ

4-2-3-1
1M. GünokTM
13E. ElmalıHV15E. TopçuHV3M. DemiralHVThẻ vàng22C Đội trưởngK. AyhanHV
6O. KökçüTV5O. YokuşluTVThẻ vàng
19K. YıldızTV1 bàn thắng8A. GülerTVThẻ vàng17Y. AkgünTV
7K. AktürkoğluThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. GünokTM

Hậu vệ

22K. AyhanHVĐội trưởng
3M. DemiralHVThẻ vàng
15E. TopçuHV
13E. ElmalıHV

Tiền vệ

5O. YokuşluTVThẻ vàng
6O. KökçüTV
17Y. AkgünTV
8A. GülerTVThẻ vàng
19K. YıldızTV1 bàn

Tiền đạo

7K. AktürkoğluThẻ vàng

Dự bị18 M. Müldür · 4 S. Akaydin · 16 İ. Yüksek · 11 B. Yılmaz · 20 S. Kılıçsoy · 14 Y. Özcan · 10 B. Yıldırım · 9 E. Ünal · 2 Z. Çelik · 23 U. Çakır · 12 A. Bayındır · 21 D. Haspolat

Huấn luyện viênV. Montella

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO