UEFA Nations LeagueLeague B - 2 Stadion Kraj Bistrice, Nikšić · 01:45 ngày 10/09/2024

Montenegro 1–2 Xứ Wales — League B - 2 UEFA Nations League - 10/9/2024

Logo Montenegro
Montenegro Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Xứ Wales
Xứ Wales Đội khách
Cập nhật lúc 07:59 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Montenegro vs Xứ Wales

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Xứ Wales · Jordan James
  • 80'Thay người · Xứ Wales · K. Moore (vào sân: M. Harris)
  • 80'Thay người · Xứ Wales · H. Wilson (vào sân: A. Ramsey)
  • 77'Thay người · Montenegro · A. Vukčević (vào sân: R. Radunović)
  • 74'Thay người · Montenegro · A. Marušić (vào sân: M. Vukčević)
  • 74'Thay người · Montenegro · S. Jovetić (vào sân: N. Eraković)
  • 73'Bàn thắng · Montenegro · D. Camaj (kiến tạo: N. Krstović)
  • 70'Thay người · Montenegro · S. Mugoša (vào sân: M. Bakić)
  • 69'Thay người · Montenegro · M. Brnović (vào sân: M. Osmajić)
  • 61'Thay người · Xứ Wales · O. Cooper (vào sân: J. James)
  • 57'Thẻ vàng · Montenegro · Adam Marušić
  • 51'Thẻ vàng · Xứ Wales · Chris Mepham
  • 49'Thẻ vàng · Xứ Wales · Neco Williams
  • 49'Thẻ vàng · Montenegro · Miloš Brnović
  • 46'Thay người · Xứ Wales · L. Koumas (vào sân: S. Thomas)
  • 43'Thay người · Xứ Wales · C. Roberts (vào sân: B. Johnson)
  • 3'Bàn thắng · Xứ Wales · H. Wilson (kiến tạo: N. Williams)
  • 2'Thẻ vàng · Xứ Wales · Ethan Ampadu
  • 1'Bàn thắng · Xứ Wales · K. Moore (kiến tạo: H. Wilson)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
22Số cú sút10
5Sút trúng đích3
12Phạt góc5
2Việt vị0
17Lỗi10
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
352Số đường chuyền369
79%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Montenegro, cột phải là Xứ Wales. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Montenegro

4-2-3-1
1M. MijatovićTM
2A. VukčevićHV5N. ŠipčićHV19S. RubežićHV23A. MarušićHVThẻ vàng
16V. JovovićTV8M. BrnovićTVThẻ vàng
11N. KrstovićTV10C Đội trưởngS. JovetićTV18D. CamajTV1 bàn thắng
9S. Mugoša

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Montenegro dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. MijatovićTM

Hậu vệ

23A. MarušićHVThẻ vàng
19S. RubežićHV
5N. ŠipčićHV
2A. VukčevićHV

Tiền vệ

8M. BrnovićTVThẻ vàng
16V. JovovićTV
18D. CamajTV1 bàn
10S. JovetićTVĐội trưởng
11N. KrstovićTV

Tiền đạo

9S. Mugoša

Dự bị20 M. Osmajić · 7 M. Bakić · 22 N. Eraković · 4 M. Vukčević · 3 R. Radunović · 14 I. Vukotić · 6 M. Tući · 12 D. Petković · 21 M. Vukotić · 13 I. Nikić · 17 V. Đukanović · 15 V. Perišić

Huấn luyện viênR. Prosinečki

Xứ Wales

4-4-1-1
1K. DarlowTM
4C Đội trưởngB. DaviesHV6J. RodonHV2C. MephamHVThẻ vàng14C. RobertsHV
9L. KoumasTV15O. CooperTV5E. AmpaduTVThẻ vàng3N. WilliamsTVThẻ vàng
8H. Wilson1 bàn thắng
13K. Moore1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Xứ Wales dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. DarlowTM

Hậu vệ

14C. RobertsHV
2C. MephamHVThẻ vàng
6J. RodonHV
4B. DaviesHVĐội trưởng

Tiền vệ

3N. WilliamsTVThẻ vàng
5E. AmpaduTVThẻ vàng
15O. CooperTV
9L. KoumasTV

Tiền đạo

8H. Wilson1 bàn
13K. Moore1 bàn

Dự bị11 B. Johnson · 19 S. Thomas · 17 J. James · 10 A. Ramsey · 7 M. Harris · 18 O. Beck · 22 J. Sheehan · 12 D. Ward · 21 A. Davies · 20 R. Colwill · 16 B. Cabango

Huấn luyện viênC. Bellamy

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO