J1 League5th place Toyota Stadium, Toyota City · 12:00 ngày 30/05/2026

Nagoya Grampus 2–2 Machida Zelvia — 5th place J1 League - 30/5/2026

Logo Nagoya Grampus
Nagoya Grampus Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội khách
Cập nhật lúc 05:15 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Nagoya Grampus vs Machida Zelvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Nagoya Grampus · T. Takamine (kiến tạo: H. Fujii)
  • 90+4'Thay người · Machida Zelvia · H. Nakamura (vào sân: H. Mochizuki)
  • 90'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Gen Shoji
  • 87'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Nogami (vào sân: K. Mikuni)
  • 86'Thay người · Nagoya Grampus · R. Izumi (vào sân: T. Kikuchi)
  • 84'Thay người · Machida Zelvia · Y. Soma (vào sân: F. Tokumura)
  • 84'Thay người · Machida Zelvia · Erik (vào sân: K. Sento)
  • 78'Bàn thắng · Machida Zelvia · Erik (kiến tạo: K. Hayashi)
  • 78'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Erik
  • 75'Thay người · Machida Zelvia · S. Fujio (vào sân: K. Kuwayama)
  • 75'Thay người · Machida Zelvia · N. Lavi (vào sân: R. Shirasaki)
  • 75'Thay người · Nagoya Grampus · K. Nakayama (vào sân: H. Koda)
  • 75'Thay người · Nagoya Grampus · Y. Yamagishi (vào sân: K. Nagai)
  • 64'Bàn thắng bị từ chối · Nagoya Grampus · Yuya Asano
  • 31'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Hiroyuki Mae
  • 21'Thẻ vàng · Machida Zelvia · Hotaka Nakamura
  • 10'Bàn thắng · Nagoya Grampus · Y. Kimura (kiến tạo: T. Morishima)
  • 6'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Nakamura (kiến tạo: Y. Soma)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
12Số cú sút17
7Sút trúng đích8
1Phạt góc2
2Việt vị2
7Lỗi13
0Thẻ vàng4
6Cứu thua5
530Số đường chuyền387
88%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Nagoya Grampus, cột phải là Machida Zelvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Nagoya Grampus

3-4-2-1
35A. PisanoTM
3Y. SatoHV13H. FujiiHV2Y. NogamiHV
27K. NakayamaTV31T. TakamineTV1 bàn thắng14T. MorishimaTV9Y. AsanoTV
22Y. Kimura1 bàn thắng7C Đội trưởngR. Izumi
11Y. Yamagishi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nagoya Grampus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35A. PisanoTM

Hậu vệ

2Y. NogamiHV
13H. FujiiHV
3Y. SatoHV

Tiền vệ

9Y. AsanoTV
14T. MorishimaTV
31T. TakamineTV1 bàn
27K. NakayamaTV

Tiền đạo

7R. IzumiĐội trưởng
22Y. Kimura1 bàn
11Y. Yamagishi

Dự bị36 H. Hagi · 18 K. Nagai · 17 T. Uchida · 41 M. Ono · 44 S. Mori · 20 K. Mikuni · 33 T. Kikuchi · 19 H. Koda · 30 S. Sugiura

Huấn luyện viênMihailo Petrovic

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
19Y. NakayamaHV50D. OkamuraHV3C Đội trưởngG. ShojiHVThẻ vàng
26K. HayashiTV16H. MaeTVThẻ vàng31N. LaviTV88H. NakamuraTV1 bàn thắngThẻ vàng
7Y. Soma27Erik1 bàn thắngThẻ vàng
9S. Fujio

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

3G. ShojiHVĐội trưởng · Thẻ vàng
50D. OkamuraHV
19Y. NakayamaHV

Tiền vệ

88H. NakamuraTV1 bàn · Thẻ vàng
31N. LaviTV
16H. MaeTVThẻ vàng
26K. HayashiTV

Tiền đạo

27Erik1 bàn · Thẻ vàng
7Y. Soma
9S. Fujio

Dự bị13 T. Morita · 23 R. Shirasaki · 18 H. Shimoda · 11 A. Masuyama · 8 K. Sento · 34 F. Tokumura · 49 K. Kuwayama · 5 I. Dresevic · 6 H. Mochizuki

Huấn luyện viênGo Kuroda

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO