EredivisieVòng 5 Stadion de Goffert, Nijmegen · 21:30 ngày 05/09/2026

NEC Nijmegen 1–3 Feyenoord — Vòng 5 Eredivisie - 5/9/2026

Logo NEC Nijmegen
NEC Nijmegen Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Feyenoord
Feyenoord Đội khách
Cập nhật lúc 20:05 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu NEC Nijmegen vs Feyenoord

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Feyenoord · O. Targhalline (vào sân: T. Kraaijeveld)
  • 80'Thay người · Feyenoord · G. Zechiel (vào sân: T. van den Elshout)
  • 80'Thay người · Feyenoord · G. Read (vào sân: M. Deijl)
  • 80'Thay người · NEC Nijmegen · D. Tadic (vào sân: A. Tahaui)
  • 80'Thay người · NEC Nijmegen · B. Nuytinck (vào sân: P. Schuurs)
  • 72'Thay người · NEC Nijmegen · C. Bischoff (vào sân: A. Thomas)
  • 72'Thay người · NEC Nijmegen · K. Sierhuis (vào sân: D. Geiger)
  • 72'Thay người · NEC Nijmegen · A. Kabar (vào sân: G. Bras)
  • 64'Bàn thắng · Feyenoord · J. Schaken (kiến tạo: G. Zechiel)
  • 61'Bàn thắng · Feyenoord · L. Valente (kiến tạo: G. Zechiel)
  • 59'Thay người · Feyenoord · G. Diarra (vào sân: J. Schaken)
  • 59'Thay người · Feyenoord · Nacho (vào sân: S. van Persie)
  • 55'Bàn thắng · NEC Nijmegen · D. Nejasmic
  • 52'Bàn thắng · Feyenoord · G. Zechiel (kiến tạo: Nacho)
  • 50'Thẻ vàng · Feyenoord · Oussama Targhalline
  • 45+3'Thẻ vàng · Feyenoord · Gjivai Zechiël
  • 45+3'Thẻ vàng · NEC Nijmegen · Noé Lebreton

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
12Số cú sút11
2Sút trúng đích6
1Phạt góc1
2Việt vị4
9Lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
534Số đường chuyền323
82%Chuyền chính xác76%

Cột trái là NEC Nijmegen, cột phải là Feyenoord. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

NEC Nijmegen

3-4-1-2
1G. CrettazTM
66A. KabarHV17B. NuytinckHV21T. StormHV
99C. BischoffTV20N. LebretonTVThẻ vàng6D. NejasmicTV1 bàn thắng10D. TadicTV
9C Đội trưởngT. Chery
30B. Linssen14K. Sierhuis

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình NEC Nijmegen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. CrettazTM

Hậu vệ

21T. StormHV
17B. NuytinckHV
66A. KabarHV

Tiền vệ

10D. TadicTV
6D. NejasmicTV1 bàn
20N. LebretonTVThẻ vàng
99C. BischoffTV

Tiền đạo

9T. CheryĐội trưởng
14K. Sierhuis
30B. Linssen

Dự bị12 N. Polster · 38 J. Geneste · 73 G. Bras · 4 P. Schuurs · 35 J. Monteiro · 8 I. Hansen-Aaroen · 18 D. Geiger · 11 W. T. Willumsson · 19 A. Tahaui · 77 A. Thomas · 34 K. Kers

Huấn luyện viênDick Schreuder

Feyenoord

4-3-3
1T. ErnstTM
35M. MarmolHV6St. JusteHV4T. WatanabeHV26G. ReadHV
34C. VanhoutteTV8G. ZechielTV1 bàn thắngThẻ vàng28O. TarghallineTVThẻ vàng
10C Đội trưởngL. Valente1 bàn thắng19Nacho27G. Diarra

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Feyenoord dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. ErnstTM

Hậu vệ

26G. ReadHV
4T. WatanabeHV
6J. St. JusteHV
35M. MarmolHV

Tiền vệ

28O. TarghallineTVThẻ vàng
8G. ZechielTV1 bàn · Thẻ vàng
34C. VanhoutteTV

Tiền đạo

27G. Diarra
19Nacho
10L. ValenteĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị39 L. Bossin · 33 F. Kastenmeier · 20 M. Deijl · 16 J. Lopez · 32 T. Wessels · 24 T. Kraaijeveld · 14 S. Steijn · 22 T. van den Elshout · 11 G. Borges · 36 J. Zinhagel · 49 S. van Persie · 57 J. Schaken

Huấn luyện viênGiovanni van Bronckhorst

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO