AFC Champions League EliteLeague Phase - 3 Istiqlol Stadium, Fergana · 20:45 ngày 26/10/2026

Neftchi 1–2 Al-Ittihad FC — League Phase - 3 AFC Champions League Elite - 26/10/2026

Logo Neftchi
Neftchi Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Neftchi vs Al-Ittihad FC

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Al-Ittihad FC · Houssem Aouar (vào sân: Muath Faquihi)
  • 90'Bàn thắng · Al-Ittihad FC · Youssef En-Nesyri
  • 89'Thẻ vàng · Neftchi · Farrukh Sayfiev
  • 86'Thay người · Neftchi · Marcus Forss (vào sân: Asilbek Jumaev)
  • 80'Thẻ vàng · Al-Ittihad FC · Richard Ríos Montoya
  • 80'Thay người · Neftchi · Abrorbek ismoilov (vào sân: Khurshid Giyosov)
  • 73'Thay người · Al-Ittihad FC · Steven Bergwijn (vào sân: Marwan Al-Sahafi)
  • 73'Thay người · Al-Ittihad FC · Dion Lopy (vào sân: Ahmed Al-Ghamdi)
  • 70'Thay người · Neftchi · Alisher Odilov (vào sân: Ibrokhimkhalil Yuldoshev)
  • 63'Thay người · Al-Ittihad FC · George Ilenikhena (vào sân: Youssef En-Nesyri)
  • 63'Thay người · Al-Ittihad FC · Georginio Wijnaldum (vào sân: Mukhtar Ali)
  • 45'Thay người · Neftchi · Vladimir Jovović (vào sân: Yan Medeiros Sasse)
  • 45'Thay người · Neftchi · Bojan Ciger (vào sân: Anvarjon Gofurov)
  • 34'Bàn thắng · Al-Ittihad FC · Houssem Aouar (kiến tạo: Steven Bergwijn)
  • 32'Thẻ vàng · Neftchi · Michel
  • 17'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Neftchi · Jamshid Iskanderov
  • 15'Xác nhận phạt đền · Neftchi · Jamshid Iskanderov

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
7Số cú sút14
2Sút trúng đích5
4Phạt góc8
4Việt vị1
12Lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
278Số đường chuyền531

Cột trái là Neftchi, cột phải là Al-Ittihad FC. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Neftchi

4-4-1-1
1B. ErgashevTM
34F. SayfiyevHVThẻ vàng4B. CigerHV3MichelHVThẻ vàng52K. KouaoHV
22Alisher OdilovTV77RatinhoTV8V. JovovićTV7A. IsmailovTV
10J. IskanderovTV1 bàn thắng
88M. ForssTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Neftchi dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. ErgashevTM

Hậu vệ

52K. KouaoHV
3MichelHVThẻ vàng
4B. CigerHV
34F. SayfiyevHVThẻ vàng

Tiền vệ

7A. IsmailovTV
8V. JovovićTV
77RatinhoTV
22Alisher OdilovTV
10J. IskanderovTV1 bàn

Tiền đạo

88M. ForssTĐ

Dự bị2 I. Pulatov · 45 A. Turaev · 71 B. Toshmirzaev · 31 Yan Sasse · 20 A. G'ofurov · 19 A. Erimbetov · 9 K. Giyosov · 27 N. Sarsenbaev · 11 A. Jumayev · 17 Azizbek Murotov · 6 Ibrokhimkhalil Yuldoshev · 15 Nurmuhammad Abduganiyev

Huấn luyện viênIslom Ismoilov

Al-Ittihad FC

3-5-2
1P. RajkovićTM
30D. LopyHV2Danilo PereiraHV6Al MosaHV
25F. AbdiTV5R. RiosTVThẻ vàng34S. BergwijnTV23G. WijnaldumTV13Al ShanqitiTV
99G. IlenikhenaTĐ10H. AouarTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Al-Ittihad FC dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. RajkovićTM

Hậu vệ

6Saad Al MosaHV
2Danilo PereiraHV
30D. LopyHV

Tiền vệ

13Muhannad Al ShanqitiTV
23G. WijnaldumTV
34S. BergwijnTV
5R. RiosTVThẻ vàng
25F. AbdiTV

Tiền đạo

10H. AouarTĐ1 bàn
99G. IlenikhenaTĐ

Dự bị50 Mohammed Al Absi · 8 Mukhtar Ali · 32 Ahmed Al Julaydan · 88 Osama Al Mermesh · 22 Marwan Al Sahafi · 66 Mohammed Barnawi · 21 Y. En-Nesyri · 42 Muath Faqeehi · 41 Mohammed Fallatah · 4 J. Šimić · 27 Ahmed Al Ghamdi

Huấn luyện viênJens Wissing

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO