UEFA Nations LeagueLeague A - 4 Philips Stadion, Eindhoven · 01:45 ngày 05/10/2026

Hà Lan 2–1 Serbia — League A - 4 UEFA Nations League - 5/10/2026

Logo Hà Lan
Hà Lan Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Serbia
Serbia Đội khách
Cập nhật lúc 03:38 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hà Lan vs Serbia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 82'Thay người · Hà Lan · Tijjani Reijnders (vào sân: Quinten Timber)
  • 79'Thay người · Serbia · Stefan Gudelj (vào sân: Nemanja Gudelj)
  • 74'Thẻ vàng · Serbia · Nemanja Maksimović
  • 72'Thay người · Serbia · Aleksa Terzić (vào sân: Filip Kostić)
  • 72'Thay người · Serbia · Lazar Samardžić (vào sân: Andrija Živković)
  • 72'Bàn thắng · Hà Lan · Joshua Zirkzee (kiến tạo: Tijjani Reijnders)
  • 66'Thay người · Serbia · Aleksandar Stanković (vào sân: Nemanja Maksimović)
  • 66'Thay người · Serbia · Dušan Tadić (vào sân: Luka Jović)
  • 59'Thay người · Hà Lan · Ryan Gravenberch (vào sân: Gjivai Zechiël)
  • 58'Thay người · Hà Lan · Noa Lang (vào sân: Ruben van Bommel)
  • 58'Thay người · Hà Lan · Joey Veerman (vào sân: Jorrel Hato)
  • 49'Thẻ vàng · Serbia · Saša Lukić
  • 46'Thay người · Hà Lan · Mexx Meerdink (vào sân: Joshua Zirkzee)
  • 45'Thẻ vàng · Hà Lan · Tijjani Reijnders
  • 35'Bàn thắng · Serbia · Mihajlo Cvetković (kiến tạo: Aleksa Terzić)
  • 31'Bàn thắng · Hà Lan · Teun Koopmeiners
  • 30'Thẻ vàng · Serbia · Strahinja Pavlović
  • 14'Thẻ vàng · Serbia · Stefan Gudelj

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

65%Kiểm soát bóng35%
22Số cú sút14
7Sút trúng đích4
6Phạt góc4
1Việt vị2
14Lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
617Số đường chuyền334

Cột trái là Hà Lan, cột phải là Serbia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hà Lan

4-3-3
1Bart VerbruggenTM
15de VenHV20Teun KoopmeinersHV1 bàn thắng4van DijkHV22Denzel DumfriesHV
14Tijjani ReijndersTVThẻ vàng18Joey VeermanTV8Ryan GravenberchTV
10Noa LangTĐ17Mexx MeerdinkTĐ7Crysencio SummervilleTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hà Lan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Bart VerbruggenTM

Hậu vệ

22Denzel DumfriesHV
4Virgil van DijkHV
20Teun KoopmeinersHV1 bàn
15Micky van de VenHV

Tiền vệ

8Ryan GravenberchTV
18Joey VeermanTV
14Tijjani ReijndersTVThẻ vàng

Tiền đạo

7Crysencio SummervilleTĐ
17Mexx MeerdinkTĐ
10Noa LangTĐ

Dự bị9 Joshua Zirkzee · 3 Jorrel Hato · 11 Ruben van Bommel · 21 Gjivai Zechiël · 6 Quinten Timber · 13 Robin Roefs · 23 Mark Flekken · 5 Nathan Aké · 2 Jeremie Frimpong · 12 Jurriën Timber · 16 Guus Til · 19 Kenneth Taylor

Huấn luyện viênRonald Koeman

Serbia

5-3-2
23Vanja Milinković-SavićTM
17Aleksa TerzićHV3Strahinja PavlovićHVThẻ vàng15Srđan BabićHV19Stefan GudeljHVThẻ vàng2Kosta NedeljkovićHV
7Aleksandar StankovićTV22Saša LukićTVThẻ vàng21Lazar SamardžićTV
10Dušan TadićTĐ18Mihajlo CvetkovićTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Serbia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23Vanja Milinković-SavićTM

Hậu vệ

2Kosta NedeljkovićHV
19Stefan GudeljHVThẻ vàng
15Srđan BabićHV
3Strahinja PavlovićHVThẻ vàng
17Aleksa TerzićHV

Tiền vệ

21Lazar SamardžićTV
22Saša LukićTVThẻ vàng
7Aleksandar StankovićTV

Tiền đạo

18Mihajlo CvetkovićTĐ1 bàn
10Dušan TadićTĐ

Dự bị5 Nemanja Maksimović · 8 Luka Jović · 11 Filip Kostić · 14 Andrija Živković · 6 Nemanja Gudelj · 1 Dragan Rosić · 12 Filip Stanković · 4 Ognjen Mimović · 13 Nikola Simić · 16 Strahinja Eraković · 20 Vanja Dragojević · 9 Dejan Joveljić

Huấn luyện viênDragan Stojković

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO