EuroTứ kết Olympiastadion Berlin, Berlin · 02:00 ngày 07/07/2024

Hà Lan 2–1 Thổ Nhĩ Kỳ — Tứ kết Euro

Hà Lan Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Thổ Nhĩ Kỳ Đội khách
Cập nhật lúc 10:13 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hà Lan vs Thổ Nhĩ Kỳ

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Cenk Tosun
  • 89'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Ayhan (vào sân: S. Kılıçsoy)
  • 87'Thay người · Hà Lan · M. Depay (vào sân: J. Frimpong)
  • 87'Thay người · Hà Lan · X. Simons (vào sân: J. Zirkzee)
  • 82'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · S. Akaydin (vào sân: C. Tosun)
  • 82'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · M. Müldür (vào sân: Z. Çelik)
  • 77'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Yıldız (vào sân: K. Aktürkoğlu)
  • 77'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · S. Özcan (vào sân: O. Yokuşlu)
  • 76'Phản lưới nhà · Hà Lan · M. Müldür
  • 73'Thay người · Hà Lan · N. Aké (vào sân: M. van de Ven)
  • 73'Thay người · Hà Lan · T. Reijnders (vào sân: J. Veerman)
  • 70'Bàn thắng · Hà Lan · S. de Vrij (kiến tạo: M. Depay)
  • 64'Thẻ vàng · Hà Lan · Virgil van Dijk
  • 54'Thẻ vàng · Hà Lan · Nathan Aké
  • 46'Thay người · Hà Lan · S. Bergwijn (vào sân: W. Weghorst)
  • 35'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · S. Akaydin (kiến tạo: A. Güler)
  • 30'Thẻ vàng · Hà Lan · Xavi Simons
  • -5'Thẻ đỏ · Thổ Nhĩ Kỳ · Bertuğ Özgür Yıldırım

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

59%Kiểm soát bóng41%
11Số cú sút15
4Sút trúng đích4
3Phạt góc7
4Việt vị2
16Lỗi7
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
536Số đường chuyền361
89%Chuyền chính xác81%

Cột trái là Hà Lan, cột phải là Thổ Nhĩ Kỳ. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hà Lan

4-2-3-1
1B. VerbruggenTM
5N. AkéHVThẻ vàng4C Đội trưởngvan DijkHVThẻ vàng6de VrijHV1 bàn thắng22D. DumfriesHV
14T. ReijndersTV24J. SchoutenTV
11C. GakpoTV7X. SimonsTVThẻ vàng25S. BergwijnTV
10M. Depay

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hà Lan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. VerbruggenTM

Hậu vệ

22D. DumfriesHV
6S. de VrijHV1 bàn
4V. van DijkHVĐội trưởng · Thẻ vàng
5N. AkéHVThẻ vàng

Tiền vệ

24J. SchoutenTV
14T. ReijndersTV
25S. BergwijnTV
7X. SimonsTVThẻ vàng
11C. GakpoTV

Tiền đạo

10M. Depay

Dự bị9 W. Weghorst · 16 J. Veerman · 15 M. van de Ven · 21 J. Zirkzee · 12 J. Frimpong · 23 M. Flekken · 8 G. Wijnaldum · 13 J. Bijlow · 2 L. Geertruida · 19 B. Brobbey · 17 D. Blind · 3 M. de Ligt · 26 R. Gravenberch · 18 D. Malen

Huấn luyện viênR. Koeman

Thổ Nhĩ Kỳ

5-4-1
1M. GünokTM
20F. KadıoğluHV14A. BardakcıHV4S. AkaydinHV1 bàn thắng22K. AyhanHV18M. MüldürHV
19K. YıldızTV10C Đội trưởngH. ÇalhanoğluTV15S. ÖzcanTV8A. GülerTV
21B. Yılmaz

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. GünokTM

Hậu vệ

18M. MüldürHV
22K. AyhanHV
4S. AkaydinHV1 bàn
14A. BardakcıHV
20F. KadıoğluHV

Tiền vệ

8A. GülerTV
15S. ÖzcanTV
10H. ÇalhanoğluTVĐội trưởng
19K. YıldızTV

Tiền đạo

21B. Yılmaz

Dự bị5 O. Yokuşlu · 7 K. Aktürkoğlu · 2 Z. Çelik · 9 C. Tosun · 24 S. Kılıçsoy · 26 B. Yıldırım · 23 U. Çakır · 13 A. Kaplan · 11 Y. Yazıcı · 25 Y. Akgün · 12 A. Bayındır · 17 İ. Kahveci

Huấn luyện viênV. Montella

Lịch sử đối đầu Hà Lan vs Thổ Nhĩ Kỳ

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
2 0 1

3 lần gặp nhau · Hà Lan thắng 2 · hòa 0 · Thổ Nhĩ Kỳ thắng 1. Tổng bàn thắng 10 – 6.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO