Ligue 1Vòng 9 Allianz Riviera, Nice · 01:00 ngày 31/10/2026

Nice 5–2 Rennes — Vòng 9 Ligue 1 - 31/10/2026

Logo Nice
Nice Đội nhà
5–2
Đã kết thúc
Hiệp một 3–1
Logo Rennes
Rennes Đội khách
Cập nhật lúc 03:26 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Nice vs Rennes

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Nice · Mohamed Amoura
  • 85'Thay người · Nice · Sepe Elye Wahi (vào sân: Nathan Ngoumou)
  • 85'Thay người · Nice · Jonathan Clauss (vào sân: Hamza Koutoune)
  • 84'Thẻ vàng · Nice · Youssouf Ndayishimiye
  • 84'Thẻ vàng · Rennes · Mahdi Camara
  • 84'Thẻ vàng · Nice · Mohamed Abdelmoneim
  • 84'Thẻ vàng · Rennes · Charlie Cresswell
  • 74'Thay người · Nice · Djibril Coulibaly (vào sân: Morgan Sanson)
  • 74'Thay người · Rennes · Mousa Al-Tamari (vào sân: Eliezer Mayenda)
  • 73'Bàn thắng · Nice · Sepe Elye Wahi (kiến tạo: Gauthier Hein)
  • 68'Thay người · Nice · Sofiane Diop (vào sân: Gauthier Hein)
  • 68'Thay người · Rennes · Boulaye Dia (vào sân: Issa Soumaré)
  • 68'Thay người · Rennes · Valentin Rongier (vào sân: Djaoui Cissé)
  • 62'Thẻ vàng · Nice · Sepe Elye Wahi
  • 61'Thẻ vàng · Rennes · Anthony Rouault
  • 58'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Rennes · Boulaye Dia
  • 52'Bàn thắng · Nice · Mohamed Amoura (kiến tạo: Sofiane Diop)
  • 45'Thay người · Rennes · Adrien Thomasson (vào sân: Mahdi Camara)
  • 45'Thay người · Rennes · Przemysław Frankowski (vào sân: Bryan Reynolds)
  • 45+2'Bàn thắng · Nice · Jonathan Clauss (kiến tạo: Sepe Elye Wahi)
  • 34'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Nice · Sepe Elye Wahi
  • 15'Bàn thắng · Rennes · Sebastian Szymański (kiến tạo: Mahamadou Nagida)
  • 12'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Nice · Sepe Elye Wahi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
17Số cú sút18
8Sút trúng đích9
4Phạt góc7
2Việt vị3
8Lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
422Số đường chuyền469

Cột trái là Nice, cột phải là Rennes. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Nice

3-4-2-1
23Y. DioufTM
35Mandza TsiendiHV55Y. NdayishimiyeHVThẻ vàng5Mohamed AbdelmonemHVThẻ vàng
27N. NkounkouTV6H. BoudaouiTV39D. CoulibalyTV92J. ClaussTV1 bàn thắng
9M. AmouraTV1 bàn thắngThẻ vàng10S. DiopTV
11E. WahiTĐ3 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nice dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23Y. DioufTM

Hậu vệ

5Mohamed AbdelmonemHVThẻ vàng
55Y. NdayishimiyeHVThẻ vàng
35X. Mandza TsiendiHV

Tiền vệ

92J. ClaussTV1 bàn
39D. CoulibalyTV
6H. BoudaouiTV
27N. NkounkouTV
10S. DiopTV
9M. AmouraTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

11E. WahiTĐ3 bàn · Thẻ vàng

Dự bị8 M. Sanson · 22 I. Camara · 77 T. Boulhendi · 7 G. Hein · 21 I. Jansson · 84 H. Koutoune · 41 D. Morana · 29 N. Ngoumou · 87 E. Pereira

Huấn luyện viênO. Pantaloni

Rennes

3-5-2
16N. LemaîtreTM
24A. RouaultHVThẻ vàng4C. CresswellHVThẻ vàng48Ait BoudlalHV
18M. NagidaTV28A. ThomassonTV21V. RongierTV17S. SzymańskiTV1 bàn thắng95P. FrankowskiTV
11Mousa TamariTĐ22B. DiaTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rennes dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16N. LemaîtreTM

Hậu vệ

48A. Ait BoudlalHV
4C. CresswellHVThẻ vàng
24A. RouaultHVThẻ vàng

Tiền vệ

95P. FrankowskiTV
17S. SzymańskiTV1 bàn
21V. RongierTV
28A. ThomassonTV
18M. NagidaTV

Tiền đạo

22B. DiaTĐ1 bàn
11Mousa TamariTĐ

Dự bị60 Kilian Belazzoug · 5 Gonçalo Oliveira · 45 M. Camara · 6 D. Cissé · 12 Eliezer Mayenda · 26 Q. Merlin · 14 B. Reynolds · 10 L. Blas · 90 I. Soumaré

Huấn luyện viênF. Haise

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO