Championship AnhVòng 3 Carrow Road, Norwich · 21:00 ngày 29/08/2026

Norwich 4–1 Burnley — Vòng 3 Championship Anh - 29/8/2026

Logo Norwich
Norwich Đội nhà
4–1
Đã kết thúc
Hiệp một 3–1
Logo Burnley
Burnley Đội khách
Cập nhật lúc 19:40 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Norwich vs Burnley

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 82'Thay người · Burnley · H. Mejbri (vào sân: U. Raghouber)
  • 80'Thay người · Norwich · K. McLean (vào sân: J. Wright)
  • 78'Thay người · Burnley · Z. Flemming (vào sân: A. Hountondji)
  • 77'Thẻ đỏ · Burnley · Josh Laurent
  • 77'Thẻ vàng · Burnley · Josh Laurent
  • 71'Thay người · Norwich · M. Toure (vào sân: M. Kvistgaarden)
  • 71'Thay người · Norwich · A. Brooks (vào sân: A. Crnac)
  • 71'Thẻ vàng · Burnley · Zian Flemming
  • 67'Bàn thắng · Norwich · A. Brooks (kiến tạo: J. Stacey)
  • 65'Thẻ vàng · Norwich · Anis Ben Slimane
  • 64'Thay người · Burnley · A. Ramsey (vào sân: Z. Amdouni)
  • 63'Thay người · Burnley · J. Bruun Larsen (vào sân: M. Edwards)
  • 63'Thẻ vàng · Norwich · Andre Brooks
  • 62'Thay người · Norwich · A. Musaba (vào sân: P. A. Diallo)
  • 62'Thay người · Norwich · O. Schwartau (vào sân: A. Slimane)
  • 29'Thẻ vàng · Norwich · José Córdoba
  • 28'Thẻ vàng · Burnley · Josh Laurent
  • 27'Bàn thắng · Burnley · J. Laurent (kiến tạo: J. Bruun Larsen)
  • 21'Bàn thắng · Norwich · M. Toure
  • 16'Thẻ vàng · Norwich · Ruairi McConville
  • 5'Bàn thắng · Norwich · A. Brooks (kiến tạo: A. Musaba)
  • 2'Bàn thắng · Norwich · M. Toure (kiến tạo: J. Cordoba)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
20Số cú sút16
6Sút trúng đích4
3Phạt góc5
3Việt vị1
14Lỗi5
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
323Số đường chuyền558
81%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Norwich, cột phải là Burnley. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Norwich

4-2-3-1
1V. KovacevicTM
14B. ChriseneHV33J. CordobaHVThẻ vàng15R. McConvilleHVThẻ vàng3J. StaceyHV
7P. MattssonTV23C Đội trưởngK. McLeanTV
49A. MusabaTV29O. SchwartauTV11A. BrooksTV2 bàn thắngThẻ vàng
21M. Toure2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Norwich dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. KovacevicTM

Hậu vệ

3J. StaceyHV
15R. McConvilleHVThẻ vàng
33J. CordobaHVThẻ vàng
14B. ChriseneHV

Tiền vệ

23K. McLeanTVĐội trưởng
7P. MattssonTV
11A. BrooksTV2 bàn · Thẻ vàng
29O. SchwartauTV
49A. MusabaTV

Tiền đạo

21M. Toure2 bàn

Dự bị32 D. Grimshaw · 6 H. Darling · 13 D. Yongwa · 20 A. Slimane · 35 K. Fisher · 16 J. Wright · 17 A. Crnac · 30 M. Kvistgaarden · 19 P. A. Diallo

Huấn luyện viênPhilippe Clement

Burnley

4-2-3-1
1M. WeissTM
14C. RobertsHV3M. AlleyneHV15A. AhmedhodzicHV2C Đội trưởngK. WalkerHV
29J. LaurentTV1 bàn thắngThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ28H. MejbriTV
12D. SatpaevTV21A. RamseyTV7Bruun LarsenTV
19Z. FlemmingThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Burnley dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. WeissTM

Hậu vệ

2K. WalkerHVĐội trưởng
15A. AhmedhodzicHV
3M. AlleyneHV
14C. RobertsHV

Tiền vệ

28H. MejbriTV
29J. LaurentTV1 bàn · Thẻ vàng · Thẻ đỏ
7J. Bruun LarsenTV
21A. RamseyTV
12D. SatpaevTV

Tiền đạo

19Z. FlemmingThẻ vàng

Dự bị37 G. Coudert · 4 J. Worrall · 18 H. Ekdal · 20 S. Sambo · 8 U. Raghouber · 31 M. Tresor Ndayishimiye · 17 A. Hountondji · 10 M. Edwards · 11 Z. Amdouni

Huấn luyện viênNicky Hayen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO