Championship AnhVòng 42 Carrow Road, Norwich · 18:30 ngày 11/04/2026

Norwich 0–2 Ipswich — Vòng 42 Championship Anh - 11/4/2026

Logo Norwich
Norwich Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Ipswich
Ipswich Đội khách
Cập nhật lúc 17:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Norwich vs Ipswich

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Ipswich · L. Davis (vào sân: C. Kipre)
  • 84'Thay người · Ipswich (vào sân: D. Neil)
  • 76'Thẻ vàng · Norwich · José Córdoba
  • 74'Thay người · Norwich · J. Stacey (vào sân: B. Chrisene)
  • 74'Thẻ vàng · Ipswich · Leif Davis
  • 71'Thay người · Ipswich · J. Philogene (vào sân: J. Clarke)
  • 69'Thẻ vàng · Ipswich · Marcelino Núñez
  • 69'Thẻ vàng · Norwich · Harry Darling
  • 63'Thay người · Norwich · A. Slimane (vào sân: P. Maghoma)
  • 61'Thay người · Ipswich · G. Hirst (vào sân: I. Azon)
  • 61'Thay người · Ipswich · A. Mehmeti (vào sân: M. Nunez)
  • 60'Thẻ vàng · Norwich · Kenny McLean
  • 46'Thay người · Norwich · S. Field (vào sân: O. Schwartau)
  • 46'Thay người · Norwich · M. Kvistgaarden (vào sân: M. Toure)
  • 45'Bàn thắng · Ipswich · G. Hirst (kiến tạo: J. Greaves)
  • 32'Thẻ vàng · Norwich · Jack Stacey
  • 26'Thẻ vàng · Ipswich · George Hirst
  • 21'Thẻ vàng · Norwich · Mathias Kvistgaarden
  • 19'Thẻ vàng · Ipswich · Jacob Greaves
  • 13'Thẻ vàng · Ipswich · Anis Mehmeti
  • 11'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Ipswich · J. Philogene

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

67%Kiểm soát bóng33%
15Số cú sút9
3Sút trúng đích5
13Phạt góc1
0Việt vị3
16Lỗi17
5Thẻ vàng5
3Cứu thua3
410Số đường chuyền212
81%Chuyền chính xác63%

Cột trái là Norwich, cột phải là Ipswich. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Norwich

4-2-3-1
1V. KovacevicTM
35K. FisherHV33J. CordobaHVThẻ vàng6H. DarlingHVThẻ vàng3J. StaceyHVThẻ vàng
26S. FieldTV7P. MattssonTV
21A. AhmedTV20A. SlimaneTV23C Đội trưởngK. McLeanTVThẻ vàng
30M. KvistgaardenThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Norwich dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1V. KovacevicTM

Hậu vệ

3J. StaceyHVThẻ vàng
6H. DarlingHVThẻ vàng
33J. CordobaHVThẻ vàng
35K. FisherHV

Tiền vệ

7P. MattssonTV
26S. FieldTV
23K. McLeanTVĐội trưởng · Thẻ vàng
20A. SlimaneTV
21A. AhmedTV

Tiền đạo

30M. KvistgaardenThẻ vàng

Dự bị32 D. Grimshaw · 25 P. Maghoma · 14 B. Chrisene · 18 A. Forson · 37 M. Toure · 16 J. Wright · 8 L. Gibbs · 15 R. McConville · 29 O. Schwartau

Huấn luyện viênPhilippe Clement

Ipswich

4-2-3-1
28C. WaltonTM
3L. DavisHVThẻ vàng24J. GreavesHVThẻ vàng26C Đội trưởngD. O'SheaHV19D. FurlongHV
14J. TaylorTV5A. MatusiwaTV
11J. PhilogeneTV1 bàn thắng33A. MehmetiTVThẻ vàng18B. JohnsonTV
9G. Hirst1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ipswich dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

28C. WaltonTM

Hậu vệ

19D. FurlongHV
26D. O'SheaHVĐội trưởng
24J. GreavesHVThẻ vàng
3L. DavisHVThẻ vàng

Tiền vệ

5A. MatusiwaTV
14J. TaylorTV
18B. JohnsonTV
33A. MehmetiTVThẻ vàng
11J. PhilogeneTV1 bàn

Tiền đạo

9G. Hirst1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị1 A. Palmer · 4 C. Kipre · 47 J. Clarke · 20 K. McAteer · 32 M. Nunez · 8 S. W. Egeli · 29 C. Akpom · 6 D. Neil · 31 I. Azon

Huấn luyện viênKieran McKenna

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO