Europa LeagueVòng 3 City Ground, Nottingham · 02:00 ngày 24/10/2025

Nottingham Forest 2–0 FC Porto — Vòng 3 Europa League - 24/10/2025

Logo Nottingham Forest
Nottingham Forest Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo FC Porto
FC Porto Đội khách
Cập nhật lúc 18:53 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Nottingham Forest vs FC Porto

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Nottingham Forest · E. Anderson (vào sân: I. Sangare)
  • 90'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Murillo
  • 89'Thẻ vàng · FC Porto · Gabri Veiga
  • 85'Thay người · Nottingham Forest · Douglas Luiz (vào sân: R. Yates)
  • 77'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Nottingham Forest · Igor Jesus
  • 77'Thay người · FC Porto · Pepê (vào sân: R. Mora)
  • 75'Xác nhận phạt đền · Nottingham Forest · Nicolò Savona
  • 58'Thay người · FC Porto · F. Moura (vào sân: M. Fernandes)
  • 58'Thay người · FC Porto · A. Costa (vào sân: Zaidu)
  • 58'Thay người · FC Porto · A. Varela (vào sân: G. Veiga)
  • 58'Thay người · FC Porto · B. Sainz (vào sân: William Gomes)
  • 53'Bàn thắng bị từ chối · FC Porto · Jan Bednarek
  • 45+1'Thay người · Nottingham Forest · O. Zinchenko (vào sân: N. Savona)
  • 35'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Igor Jesus
  • 25'Thẻ vàng · FC Porto · Francisco Moura
  • 19'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Nottingham Forest · M. Gibbs-White

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
8Số cú sút10
3Sút trúng đích2
3Phạt góc8
0Việt vị2
13Lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
457Số đường chuyền436
85%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Nottingham Forest, cột phải là FC Porto. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Nottingham Forest

4-2-3-1
26M. SelsTM
35O. ZinchenkoHV5MurilloHVThẻ vàng31N. MilenkovicHV3N. WilliamsHV
8E. AndersonTV12Douglas LuizTV
7C. Hudson-OdoiTV10C Đội trưởngM. Gibbs-WhiteTV1 bàn thắng14D. NdoyeTV
19Igor Jesus1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nottingham Forest dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26M. SelsTM

Hậu vệ

3N. WilliamsHV
31N. MilenkovicHV
5MurilloHVThẻ vàng
35O. ZinchenkoHV

Tiền vệ

12Douglas LuizTV
8E. AndersonTV
14D. NdoyeTV
10M. Gibbs-WhiteTVĐội trưởng · 1 bàn
7C. Hudson-OdoiTV

Tiền đạo

19Igor Jesus1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị13 John Victor · 67 K. Willows · 4 Morato · 6 I. Sangare · 15 A. Kalimuendo · 16 N. Dominguez · 22 R. Yates · 24 J. McAtee · 30 W. Boly · 37 N. Savona · 44 Z. Abbott · 77 Z. Blake

Huấn luyện viênAngelos Postecoglou

FC Porto

4-3-3
99C Đội trưởngD. CostaTM
74F. MouraHVThẻ vàng4J. KiwiorHV5J. BednarekHV20A. CostaHV
13P. RosarioTV22A. VarelaTV8V. FroholdtTV
17B. Sainz9Samu11Pepê

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Porto dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99D. CostaTMĐội trưởng

Hậu vệ

20A. CostaHV
5J. BednarekHV
4J. KiwiorHV
74F. MouraHVThẻ vàng

Tiền vệ

8V. FroholdtTV
22A. VarelaTV
13P. RosarioTV

Tiền đạo

11Pepê
9Samu
17B. Sainz

Dự bị14 Claudio Ramos · 24 J. Costa · 6 S. Eustaquio · 7 William Gomes · 10 G. Veiga · 12 Zaidu · 21 D. Prpic · 27 D. Gul · 47 A. Alarcon · 52 M. Fernandes · 73 G. Bras · 86 R. Mora

Huấn luyện viênFrancesco Farioli

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO