Europa LeagueVòng 5 City Ground, Nottingham · 03:00 ngày 28/11/2025

Nottingham Forest 3–0 Malmo FF — Vòng 5 Europa League - 28/11/2025

Logo Nottingham Forest
Nottingham Forest Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Malmo FF
Malmo FF Đội khách
Cập nhật lúc 19:13 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Nottingham Forest vs Malmo FF

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Jimmy Sinclair
  • 87'Thay người · Malmo FF · S. Haksabanovic (vào sân: O. Berg)
  • 87'Thay người · Malmo FF · A. Skogmar (vào sân: O. Lewicki)
  • 84'Thay người · Nottingham Forest · J. McAtee (vào sân: J. Sinclair)
  • 81'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Ryan Yates
  • 77'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Zach Abbott
  • 74'Thay người · Nottingham Forest · Murillo (vào sân: N. Williams)
  • 73'Thẻ vàng · Nottingham Forest · Elliot Anderson
  • 66'Thay người · Nottingham Forest · A. Kalimuendo (vào sân: Igor Jesus)
  • 66'Thay người · Nottingham Forest · N. Dominguez (vào sân: D. Ndoye)
  • 66'Thay người · Nottingham Forest · I. Sangare (vào sân: E. Anderson)
  • 65'Thay người · Malmo FF · L. Johnsen (vào sân: K. Busuladzic)
  • 65'Thay người · Malmo FF · D. T. Gudjohnsen (vào sân: A. Christiansen)
  • 59'Bàn thắng · Nottingham Forest · N. Milenkovic
  • 52'Thay người · Malmo FF · H. Bolin (vào sân: E. Ekong)
  • 44'Bàn thắng · Nottingham Forest · A. Kalimuendo (kiến tạo: R. Yates)
  • 33'Thẻ vàng · Malmo FF · Pontus Jansson
  • 27'Bàn thắng · Nottingham Forest · R. Yates

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

65%Kiểm soát bóng35%
22Số cú sút1
10Sút trúng đích1
7Phạt góc0
14Lỗi10
4Thẻ vàng1
1Cứu thua7
675Số đường chuyền368
91%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Nottingham Forest, cột phải là Malmo FF. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Nottingham Forest

4-2-3-1
13John VictorTM
5MurilloHV4MoratoHV31N. MilenkovicHV1 bàn thắng44Z. AbbottHVThẻ vàng
6I. SangareTV22C Đội trưởngR. YatesTV1 bàn thắngThẻ vàng
7C. Hudson-OdoiTV24J. McAteeTV16N. DominguezTV
15A. Kalimuendo1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nottingham Forest dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13John VictorTM

Hậu vệ

44Z. AbbottHVThẻ vàng
31N. MilenkovicHV1 bàn
4MoratoHV
5MurilloHV

Tiền vệ

22R. YatesTVĐội trưởng · 1 bàn · Thẻ vàng
6I. SangareTV
16N. DominguezTV
24J. McAteeTV
7C. Hudson-OdoiTV

Tiền đạo

15A. Kalimuendo1 bàn

Dự bị26 M. Sels · 67 K. Willows · 3 N. Williams · 8 E. Anderson · 14 D. Ndoye · 19 Igor Jesus · 30 W. Boly · 37 N. Savona · 51 A. Whitehall · 58 J. Thompson · 61 J. Sinclair

Huấn luyện viênVitor Pereira

Malmo FF

3-4-2-1
33M. EllborgTM
19C. RoslerHV18C Đội trưởngP. JanssonHVThẻ vàng5A. DjuricHV
25BusanelloTV37A. SkogmarTV23L. JohnsenTV17J. StrygerTV
29S. Haksabanovic38H. Bolin
32T. Gudjohnsen

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Malmo FF dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33M. EllborgTM

Hậu vệ

5A. DjuricHV
18P. JanssonHVĐội trưởng · Thẻ vàng
19C. RoslerHV

Tiền vệ

17J. StrygerTV
23L. JohnsenTV
37A. SkogmarTV
25BusanelloTV

Tiền đạo

38H. Bolin
29S. Haksabanovic
32D. T. Gudjohnsen

Dự bị30 R. Olsen · 2 J. Karlsson · 6 O. Lewicki · 10 A. Christiansen · 11 E. Ekong · 13 M. Olsson · 15 S. Soumah · 16 O. Berg · 20 E. Botheim · 21 S. Holmquist · 40 K. Busuladzic · 48 T. Lundbergh

Huấn luyện viênEndika Gavina

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO