Europa LeagueVòng 1 Pankritio Stadium, Heraklion · 23:45 ngày 17/09/2026

OFI 2–0 1899 Hoffenheim — Vòng 1 Europa League - 17/9/2026

Logo OFI
OFI Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim Đội khách
Cập nhật lúc 16:29 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu OFI vs 1899 Hoffenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 84'Bàn thắng · OFI · Georgios Kanellopoulos (kiến tạo: Borja González)
  • 80'Thay người · OFI · Kenan Kodro (vào sân: Aaron Leya Iseka)
  • 80'Thay người · OFI · Lorenzo Dickmann (vào sân: Borja González)
  • 75'Thay người · 1899 Hoffenheim · Adam Hložek (vào sân: Fisnik Asllani)
  • 70'Thay người · OFI · Andreas Bouchalakis (vào sân: Georgios Kanellopoulos)
  • 70'Thay người · OFI · Aitor Cantalapiedra (vào sân: Giannis Apostolakis)
  • 67'Thay người · 1899 Hoffenheim · Mats Rots (vào sân: Adam Daghim)
  • 64'Thẻ vàng · OFI · Aitor Cantalapiedra
  • 63'Thẻ vàng · 1899 Hoffenheim · Koki Machida
  • 60'Thay người · OFI · Taxiarchis Fountas (vào sân: Thiago Nuss)
  • 60'Thay người · 1899 Hoffenheim · Patrick Wimmer (vào sân: Bambasé Conté)
  • 60'Thay người · 1899 Hoffenheim · Nathan De Cat (vào sân: Andrej Kramarić)
  • 56'Thẻ vàng · OFI · Athanasios Androutsos
  • 53'Thẻ vàng · 1899 Hoffenheim · Nathan De Cat
  • 45'Thay người · 1899 Hoffenheim · Albian Hajdari (vào sân: Koki Machida)
  • 30'Bàn thắng · OFI · Aitor Cantalapiedra (kiến tạo: Kenan Kodro)
  • 23'Thẻ vàng · 1899 Hoffenheim · Vladimír Coufal

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

33%Kiểm soát bóng67%
9Số cú sút21
3Sút trúng đích5
4Phạt góc8
2Việt vị3
8Lỗi23
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
260Số đường chuyền526

Cột trái là OFI, cột phải là 1899 Hoffenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

OFI

3-4-3
31N. ChristogeorgosTM
2K. KrizmanićHV15A. PoungourasHV5K. KostoulasHV
3N. AthanasiouTV41A. BouchalakisTV14T. AndroutsosTVThẻ vàng24L. DickmannTV
10Aitor Cantalapiedra1 bàn thắngThẻ vàng19K. Kodro11T. Fountas

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình OFI dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31N. ChristogeorgosTM

Hậu vệ

5K. KostoulasHV
15A. PoungourasHV
2K. KrizmanićHV

Tiền vệ

24L. DickmannTV
14T. AndroutsosTVThẻ vàng
41A. BouchalakisTV
3N. AthanasiouTV

Tiền đạo

11T. Fountas
19K. Kodro
10Aitor Cantalapiedra1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị17 Borja González · 21 G. Apostolakis · 90 Pavlos Kenourgiakis · 8 G. Kanellópoulos · 6 Z. Karachalios · 13 P. Katsikas · 9 A. Leya · 1 K. Lilo · 18 T. Nuss · 30 T. Romano · 16 C. Sielis · 46 G. Theodosoulakis

Huấn luyện viênC. Kontis

1899 Hoffenheim

4-2-3-1
1O. BaumannTM
39M. RotsHV21A. HajdariHV5O. KabakHV34V. CoufalHVThẻ vàng
18W. BurgerTV7L. AvdullahuTV
10A. HložekTV17De CatTVThẻ vàng8P. WimmerTV
19T. Lemperle

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1899 Hoffenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1O. BaumannTM

Hậu vệ

34V. CoufalHVThẻ vàng
5O. KabakHV
21A. HajdariHV
39M. RotsHV

Tiền vệ

7L. AvdullahuTV
18W. BurgerTV
8P. WimmerTV
17Nathan De CatTVThẻ vàng
10A. HložekTV

Tiền đạo

19T. Lemperle

Dự bị37 L. Philipp · 9 Max Moerstedt · 28 K. Machida · 32 Cajetan Benjamin Lenz · 27 A. Kramarić · 2 R. Hranáč · 15 V. Gendrey · 14 A. Daghim · 20 B. Conté · 36 L. Petersson · 11 F. Asllani · 22 A. Prass

Huấn luyện viênC. Ilzer

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO