Europa LeagueVòng 1 Georgios Karaiskakis Stadium, Piraeus · 02:00 ngày 17/09/2026

Olympiakos Piraeus 2–1 Jagiellonia — Vòng 1 Europa League - 17/9/2026

Logo Olympiakos Piraeus
Olympiakos Piraeus Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội khách
Cập nhật lúc 16:29 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Olympiakos Piraeus vs Jagiellonia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thay người · Jagiellonia · R. Conceicao (vào sân: J. Agbonifo)
  • 84'Bàn thắng · Olympiakos Piraeus · R. Yaremchuk (kiến tạo: R. Freuler)
  • 82'Thay người · Olympiakos Piraeus · M. Saliakas (vào sân: M. Pedersen)
  • 80'Thẻ vàng · Jagiellonia · Bernardo Vital
  • 77'Thay người · Olympiakos Piraeus · S. Hezze (vào sân: L. Bailey)
  • 77'Thay người · Olympiakos Piraeus · Chiquinho (vào sân: G. Puerta)
  • 76'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Santiago Hezze
  • 75'Thay người · Jagiellonia · N. Prelec (vào sân: S. Lozano)
  • 63'Thay người · Jagiellonia · J. Imaz (vào sân: Y. Sylla)
  • 63'Thay người · Jagiellonia · A. Klynge (vào sân: H. Finndell)
  • 62'Thay người · Olympiakos Piraeus · A. Gonzalez (vào sân: R. Yaremchuk)
  • 54'Thẻ vàng · Jagiellonia · Guilherme Montóia
  • 46'Thay người · Jagiellonia · T. Romanczuk (vào sân: E. Kozlowski)
  • 46'Thay người · Olympiakos Piraeus · B. Onyemaechi (vào sân: N. Tiknizyan)
  • 43'Bàn thắng · Olympiakos Piraeus · A. Gonzalez (kiến tạo: P. Retsos)
  • 38'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Onyemaechi Bruno
  • 29'Thẻ vàng · Jagiellonia · Norbert Wojtuszek
  • 20'Bàn thắng · Jagiellonia · K. Szmyt (kiến tạo: N. Prelec)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

58%Kiểm soát bóng42%
25Số cú sút4
6Sút trúng đích3
13Phạt góc0
1Việt vị2
10Lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
463Số đường chuyền347
83%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Olympiakos Piraeus, cột phải là Jagiellonia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Olympiakos Piraeus

4-2-3-1
1S. OrtegaTM
70B. OnyemaechiHVThẻ vàng5L. PirolaHV45C Đội trưởngP. RetsosHV2M. SaliakasHV
19R. FreulerTV32S. HezzeTVThẻ vàng
10G. MartinsTV22ChiquinhoTV20Jota SilvaTV
34A. Gonzalez1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Olympiakos Piraeus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. OrtegaTM

Hậu vệ

2M. SaliakasHV
45P. RetsosHVĐội trưởng
5L. PirolaHV
70B. OnyemaechiHVThẻ vàng

Tiền vệ

32S. HezzeTVThẻ vàng
19R. FreulerTV
20Jota SilvaTV
22ChiquinhoTV
10G. MartinsTV

Tiền đạo

34A. Gonzalez1 bàn

Dự bị61 G. Kouraklis · 91 D. Stournaras · 71 N. Tiknizyan · 6 D. Carmo · 27 M. Pedersen · 4 Z. Smajlovic · 15 G. Puerta · 77 C. Filis · 21 T. Bakoulas · 11 R. Yaremchuk · 17 L. Bailey

Huấn luyện viênImanol Alguacil

Jagiellonia

4-3-3
50S. AbramowiczTM
23G. MontoiaHVThẻ vàng44A. KonstantopoulosHV5B. VitalHVThẻ vàng15N. WojtuszekHVThẻ vàng
19A. KlyngeTV6C Đội trưởngT. RomanczukTV11J. ImazTV
7K. Szmyt1 bàn thắng99N. Prelec27R. Conceicao

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

50S. AbramowiczTM

Hậu vệ

15N. WojtuszekHVThẻ vàng
5B. VitalHVThẻ vàng
44A. KonstantopoulosHV
23G. MontoiaHVThẻ vàng

Tiền vệ

11J. ImazTV
6T. RomanczukTVĐội trưởng
19A. KlyngeTV

Tiền đạo

27R. Conceicao
99N. Prelec
7K. Szmyt1 bàn

Dự bị1 M. Perchel · 67 J. Rabiczko · 3 D. Stojinovic · 20 B. Wdowik · 61 B. Krasiewicz · 14 H. Finndell · 21 S. Lozano · 85 E. Kozlowski · 32 A. Cirkovic · 72 K. Jozwiak · 17 Y. Sylla · 10 J. Agbonifo

Huấn luyện viênAdrian Siemieniec

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO