Europa LeagueVòng 3 Karaiskakis Stadium, Piraeus · 02:00 ngày 23/10/2026

Olympiakos Piraeus 1–0 Sparta Praha — Vòng 3 Europa League - 23/10/2026

Logo Olympiakos Piraeus
Olympiakos Piraeus Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Sparta Praha
Sparta Praha Đội khách
Cập nhật lúc 03:51 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Olympiakos Piraeus vs Sparta Praha

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Gelson Martins
  • 83'Thẻ vàng · Olympiakos Piraeus · Jota Silva
  • 83'Thay người · Olympiakos Piraeus · Chiquinho (vào sân: Gustavo Sá)
  • 80'Thẻ vàng · Sparta Praha · Martin Suchomel
  • 79'Thay người · Sparta Praha · Ki-Jana Hoever (vào sân: Pavel Kadeřábek)
  • 78'Phản lưới nhà · Olympiakos Piraeus · Sivert Heggheim Mannsverk
  • 77'Thẻ vàng · Sparta Praha · Ebrima Singhateh
  • 74'Thay người · Olympiakos Piraeus · Bruno Onyemaechi (vào sân: Nayair Tiknizyan)
  • 74'Thay người · Olympiakos Piraeus · Manolis Saliakas (vào sân: Marcus Pedersen)
  • 67'Thay người · Sparta Praha · Roman Macek (vào sân: Patrik Vydra)
  • 67'Thay người · Sparta Praha · Matej Jurasek (vào sân: Ebrima Singhateh)
  • 62'Thay người · Olympiakos Piraeus · Santiago Hezze (vào sân: Gustavo Puerta)
  • 62'Thay người · Olympiakos Piraeus · Roman Yaremchuk (vào sân: Armando González)
  • 60'Thay người · Sparta Praha · Matyáš Vojta (vào sân: Jonatan Braut Brunes)
  • 45'Thay người · Sparta Praha · Hugo Sochurek (vào sân: Sivert Heggheim Mannsverk)
  • 38'Thẻ vàng · Sparta Praha · Roman Macek
  • 29'Thẻ vàng · Sparta Praha · Jaroslav Zelený

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

60%Kiểm soát bóng40%
23Số cú sút14
2Sút trúng đích1
14Phạt góc3
3Việt vị0
7Lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
472Số đường chuyền326

Cột trái là Olympiakos Piraeus, cột phải là Sparta Praha. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Olympiakos Piraeus

4-2-3-1
1S. OrtegaTM
70S. OnyemaechiHV5L. PirolaHV45P. RetsosHV2M. SaliakasHV
32S. HezzeTV19R. FreulerTV
10Gelson MartinsTVThẻ vàng22ChiquinhoTV20Jota SilvaTVThẻ vàng
11R. YaremchukTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Olympiakos Piraeus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. OrtegaTM

Hậu vệ

2M. SaliakasHV
45P. RetsosHV
5L. PirolaHV
70S. OnyemaechiHV

Tiền vệ

19R. FreulerTV
32S. HezzeTV
20Jota SilvaTVThẻ vàng
22ChiquinhoTV
10Gelson MartinsTVThẻ vàng

Tiền đạo

11R. YaremchukTĐ

Dự bị6 David Carmo · 92 I. Georgakopoulos · 34 A. González · 27 M. Pedersen · 15 G. Puerta · 8 Gustavo Sá · 4 Z. Smajlović · 71 N. Tiknizyan · 89 P. Toufakis · 91 D. Stournaras · 77 C. Filis

Huấn luyện viênImanol Alguacil

Sparta Praha

4-3-3
44J. SurovčíkTM
2M. SuchomelHVThẻ vàng30J. ZelenýHVThẻ vàng6T. GuddalHV25K. HoeverHV
5Santiago EnemeTV28R. MacekTVThẻ vàng38H. SochurekTV
7J. AlcócerTĐ29M. VojtaTĐ31M. JurásekTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sparta Praha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44J. SurovčíkTM

Hậu vệ

25K. HoeverHV
6T. GuddalHV
30J. ZelenýHVThẻ vàng
2M. SuchomelHVThẻ vàng

Tiền vệ

38H. SochurekTV
28R. MacekTVThẻ vàng
5Santiago EnemeTV

Tiền đạo

31M. JurásekTĐ
29M. VojtaTĐ
7J. AlcócerTĐ

Dự bị18 A. Irving · 3 P. Kadeřábek · 20 S. Mannsverk · 4 J. Martinec · 22 L. Mbe Soh · 27 E. Singhateh · 15 V. Vitályos · 26 P. Vydra · 47 K. Hegyi · 14 J. Braut Brunes · 54 L. Franc

Huấn luyện viênBrian Priske

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO